Điều hòa thất tình, sống vui vẻ Y học cổ truyền Trung Hoa cho rằng con người có “ngoại cảm” và “nội thương”. “Ngoại cảm” là “phong, hàn, thử, ôn, táo, hỏa”, nói theo ngôn ngữ hiện đại cũng bao gồm nhiễm trùng do vi sinh vật. “Nội thương” là “hỉ, nộ, ưu, tư, bi, khủng, kinh” – bảy tình cảm, tức là cảm xúc con người. Con người luôn có phản ứng nhất định trước các sự việc xung quanh, hoặc yêu thích, hoặc ghét bỏ. Những hoạt động tâm lý này gọi là cảm xúc. Điều chỉnh cảm xúc xấu, không để chúng mất kiểm soát, là nội dung quan trọng trong dưỡng sinh. Học thuyết dưỡng sinh truyền thống Trung Hoa cho rằng hoạt động sinh mệnh bắt nguồn từ âm dương, chỉ khi điều hòa âm dương, duy trì sự bình hòa, mới có thể đạt mục đích dưỡng sinh trường thọ. Lý thuyết âm dương cho rằng mọi vật trong tự nhiên đều tồn tại hai mặt âm và dương, và sự hình thành, phát triển, biến đổi của sự vật luôn gắn liền với tác động của âm dương. Hoạt động sinh mệnh dựa trên nền tảng tinh âm và khí dương, dù chức năng sinh lý phức tạp đa dạng, nhưng có thể tổng kết thành vận động mâu thuẫn giữa tinh âm và khí dương. Do đó, mọi hoạt động sinh mệnh đều là kết quả của sự cân bằng động giữa tinh âm và khí dương. Quá trình sinh, trưởng, tráng, lão của cơ thể con người đều là kết quả của sự tác động cùng lúc của khí dương (có chức năng thúc đẩy, ấm nóng) và tinh âm (có chức năng nuôi dưỡng, nhuận trơn). Khi ngũ tạng, kinh lạc, âm dương, khí huyết cân bằng, cơ thể mới khỏe mạnh, ít bệnh tật, chậm lão hóa, sống lâu. Vì vậy, thất tình không điều hòa, thậm chí mất kiểm soát, sẽ dẫn đến tâm thần bất thường, gây mất cân bằng âm dương, dẫn đến các bệnh tật. Do đó, nhà dưỡng sinh thời Thanh triều là Thạch Thành Kim đề xuất “nói về thất tình, sống vui vẻ”, nhằm phòng ngừa thất tình mất cân bằng từ sớm. “Nói về thất tình” nghĩa là không để cảm xúc bị dao động bởi kích thích bên ngoài, duy trì trạng thái bình hòa. “Sống vui vẻ” nghĩa là đối xử với hoàn cảnh và mối quan hệ nhân sinh bằng thái độ bình hòa, vui vẻ, để duy trì trạng thái thất tình luôn bình hòa, không để âm dương bên trong mất cân bằng. Như vậy, điều chỉnh thất tình bằng phương pháp thích hợp để giữ trạng thái bình hòa là một phương pháp dưỡng sinh quan trọng. Y học dưỡng sinh của Tổ quốc qua hàng ngàn năm thực tiễn đã sáng tạo ra nhiều phương pháp điều hòa thất tình hiệu quả, không chỉ có phương pháp tâm lý trị liệu hiện đại, mà còn có phương pháp đặc biệt điều hòa thất tình lẫn nhau. Y gia nổi tiếng thời Kim Nguyên là Trương Tử Hòa cho rằng: “Dùng bi để chữa giận, dùng âm nhạc buồn đau, khắc khoải để điều trị; dùng vui để chữa bi, dùng lời đùa giỡn, trêu chọc để giải khuây; dùng sợ để chữa vui, dùng lời nói về cái chết, hoảng loạn để điều trị; dùng giận để chữa tư, dùng việc bị xúc phạm, gian dối để điều trị; dùng tư để chữa sợ, dùng lời nói về điều này, suy nghĩ về điều kia để thay đổi. Tất cả những phương pháp này đều phải kỳ lạ, quỷ dị, không gì không dùng, rồi mới có thể lay động người, khiến họ thay đổi”. Các trường hợp thực tế áp dụng điều hòa thất tình lẫn nhau đã được ghi chép trong các hồ sơ y khoa xưa. Thông qua kích thích khác nhau đối với thất tình, có thể phục hồi sự cân bằng âm dương bên trong, đạt mục đích chữa bệnh. Giảm thiểu thất tình, sống vui vẻ, có thể tránh được các bệnh do thất tình quá mức gây ra, có lợi cho sức khỏe và sống lâu. Đây là nội dung quan trọng trong học thuyết dưỡng sinh Trung Hoa. Tôn Tư Miếu trong Thiên Kim Dược Phương đưa ra “Mười hai thiếu” trong dưỡng sinh: “thiếu suy nghĩ, thiếu nhớ nghĩ, thiếu ham muốn, thiếu cao ngạo, thiếu nói, thiếu cười, thiếu buồn, thiếu vui, thiếu thích, thiếu giận, thiếu thích, thiếu ghét”, và nói rằng “Mười hai thiếu này là chìa khóa quan trọng trong dưỡng sinh”. Trong mười hai thiếu này, phần lớn liên quan đến điều hòa cảm xúc, cho thấy vai trò và vị trí quan trọng của việc điều hòa thất tình trong dưỡng sinh.
|