Phương Thuốc Dân Gian
Trang ChủPhương Thuốc Dân GianDanh Phương Thảo Dược Đánh dấu trang

Truy cập nhanh

Dưới đây là các liên kết nhanh cho các triệu chứng phổ biến:

Thông báo quan trọng: Các bài thuốc trên trang web này chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
7000+
Tổng số bài thuốc
9
Ngôn ngữ hỗ trợ
10
Danh mục
24/7
Khả năng tiếp cận
Tìm Kiếm Phương Thuốc Dân Gian Trung Quốc
Tìm kiếm bài thuốc:
Phân loại bài thuốc:: Nội Khoa Ngoại Khoa U Bướu Da Liễu Ngũ Quan Phụ Khoa Nam Khoa Nhi Khoa Chăm Sóc Sức Khỏe Rượu Thuốc Khác

Phương Thuốc Dân Gian / Thực phẩm thuốc / / Vỏ đỏ lạc – lớp mỏng có thể bổ huyếtBài Trước Xem Tất Cả Bài Tiếp

Vỏ đỏ lạc – lớp mỏng có thể bổ huyết

"Ăn lạc phải ăn cả lớp vỏ đỏ bên ngoài", lớp vỏ đỏ mỏng bên ngoài lạc mang lại nhiều lợi ích cho cơ thể, điều này đã được nhiều người biết đến. Nhưng một số độc giả phản ánh với báo rằng họ nghe nói "người trung niên và cao tuổi không nên ăn lạc, nếu ăn thì phải bỏ lớp vỏ đỏ", khiến họ cảm thấy rất bối rối. Vậy lớp vỏ đỏ bên ngoài lạc này có những "kỹ năng" gì? Nó có phù hợp với mọi người không?
Để giải mã những "bí ẩn" này, phóng viên đã phỏng vấn giáo sư Trương Hồ Đức, chuyên gia nghiên cứu lâu năm tại Phòng Dưỡng sinh, Trường Đại học Y học cổ truyền Bắc Kinh. Giáo sư Trương cho biết, lạc là thực phẩm lành mạnh được công nhận trên toàn thế giới, tại Trung Quốc, lạc được coi là một trong "mười loại thực phẩm trường thọ". Y học cổ truyền cho rằng tác dụng của lạc là điều hòa tỳ vị, bổ huyết, cầm máu, hạ huyết áp, giảm mỡ máu.
Trong đó, tác dụng "bổ huyết, cầm máu" chủ yếu là do lớp vỏ đỏ bên ngoài. Theo lý luận y học cổ truyền, "Tỳ thống huyết", người khí hư dễ bị chảy máu, lạc vỏ đỏ có thể bổ khí tỳ vị, do đó đạt được hiệu quả dưỡng huyết, cầm máu, gọi là "bổ khí cầm máu" trong y học cổ truyền. Về mặt y học hiện đại, vỏ đỏ lạc có thể ức chế sự phân giải fibrin, tăng số lượng tiểu cầu, cải thiện chất lượng tiểu cầu, cải thiện khuyết tật yếu tố đông máu, tăng cường khả năng co mạch mao mạch, thúc đẩy chức năng sinh huyết của tủy xương. Vì vậy, nó có hiệu quả rõ rệt đối với các chứng chảy máu và thiếu máu do chảy máu, thiếu máu tái tạo, v.v.
Giáo sư Trương nhấn mạnh đặc biệt rằng, phụ nữ, đặc biệt là những người đang trong kỳ kinh nguyệt, mang thai, sau sinh và cho con bú, nên ăn thường xuyên, ăn nhiều, vì trong các giai đoạn này, phụ nữ mất máu và tiêu hao dinh dưỡng nhiều, vỏ đỏ lạc rất có lợi cho việc dưỡng huyết, bổ huyết. Đồng thời, vỏ đỏ lạc còn có tác dụng làm tóc mọc, đen tóc. Y học cổ truyền cho rằng "tóc là dư huyết", rụng tóc, bạc tóc là do huyết hư, khiến tóc không được dưỡng, mà vỏ đỏ lạc dưỡng huyết, bổ huyết, khiến tóc trở nên đen bóng hơn.
Giáo sư Trương chỉ ra rằng, hiện nay có một số báo cáo nói rằng "do vỏ đỏ lạc có tác dụng tăng đông máu, nên không phù hợp với người có độ nhớt máu cao, nếu dùng sẽ dễ gây tắc mạch". Nhưng điều này chưa được đa số chuyên gia chấp nhận. Phần lớn chuyên gia cho rằng, vỏ đỏ lạc có thể thúc đẩy sinh tiểu cầu, ngăn ngừa sự tập trung tiểu cầu, có tác dụng phòng ngừa bệnh tim mạch – kẻ thù lớn nhất của người trung niên và cao tuổi. Hơn nữa, người bình thường thường ăn lạc kèm cả vỏ đỏ, lạc chứa acid béo không bão hòa, có thể giảm mỡ máu và cholesterol huyết thanh, giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch, ngăn ngừa tập trung tiểu cầu, ngăn chặn hình thành huyết khối.
Đồng thời, giáo sư Trương cũng cảnh báo rằng, dù là thực phẩm tốt cũng không phải ai cũng ăn được. Người trung niên và cao tuổi ăn lạc cũng không phải "vô điều kiện". Ví dụ, người bị chấn thương bầm tím không nên ăn. Vỏ đỏ lạc có tác dụng cầm máu, thúc đẩy đông máu, nếu ăn quá nhiều sẽ khiến máu ứ đọng khó tan, làm nặng thêm tình trạng bầm tím. Ngoài ra, một số người trung niên và cao tuổi có chức năng tiêu hóa kém, "tỳ yếu đại tiện lỏng", không nên ăn lạc, vì lạc chứa nhiều dầu mỡ, có tác dụng nhuận tràng, sẽ làm nặng thêm tình trạng tiêu chảy. Ngoài ra, do lạc chứa nhiều dầu mỡ, cần tiêu hao nhiều dịch mật để tiêu hóa, vì vậy người đã phẫu thuật cắt túi mật hoặc mắc bệnh gan nghiêm trọng không nên ăn nhiều lạc.

Cách sử dụng trang web

  1. Nhập tên bệnh hoặc triệu chứng vào ô tìm kiếm
  2. Nhấp vào nút tìm kiếm để tìm bài thuốc liên quan
  3. Duyệt kết quả tìm kiếm, nhấp vào bài thuốc quan tâm
  4. Đọc kỹ hướng dẫn chi tiết và cách sử dụng của bài thuốc
  5. Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng

Tìm kiếm phổ biến tuần này

Liên hệ chúng tôi

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc đề xuất nào, vui lòng liên hệ với chúng tôi

Email: [email protected]