Mộc nhĩ đen là một loại mộc nhĩ. Vì sinh trưởng trên gỗ mục, hình dạng giống tai người, màu đen hoặc nâu đen, nên gọi là mộc nhĩ đen, còn gọi là mộc nhĩ, cây gà rừng. Loại này vừa có thể ăn, vừa có thể dùng làm thuốc, là sản phẩm vừa ăn vừa dùng làm thuốc. Mộc nhĩ đen bắt nguồn từ cơ thể quả của nấm mộc nhĩ, mộc nhĩ lông hoặc mộc nhĩ nhăn thuộc họ Nấm mộc nhĩ, thường ký sinh trên các cành gỗ mục của cây dẻ, cây sồi, cây ngân hạnh, cây dương, cây bạch đàn, ban đầu là tự nhiên, hiện nay chủ yếu do nuôi trồng nhân tạo. Ngay từ thời cổ đại, tổ tiên chúng ta trong quá trình tìm kiếm thức ăn để no bụng đã nhận ra rằng mộc nhĩ đen có thể ăn được. Việc nhận thức về giá trị dược liệu của nó sớm nhất cũng đã tồn tại trước thời Hán. Sách dược học sớm nhất hiện còn tồn tại của Trung Quốc, "Thần nông bản thảo kinh" thời Hán, đã ghi chép giá trị dược liệu của nó. Sách này trong mục "Tử bạch bì tang" viết: "Năm loại mộc nhĩ có thể 'dưỡng khí, không đói, nhẹ người, cường trí'"; lại nói: "Mộc nhĩ đen (tang nhĩ đen) chủ trị chứng ra huyết âm đạo, huyết bệnh, u bướu tích tụ, đau âm bộ, lạnh nóng âm dương, vô tử." (U: trong y học cổ truyền là bệnh cục trong bụng. Ghi chú biên tập viên) Những thứ năm loại mộc nhĩ nói ở trên bao gồm mộc nhĩ đen hiện nay, còn tang nhĩ đen chính là một loại mộc nhĩ đen hiện nay. Các bản thảo đời sau như "Danh y biệt lục" thời Nam Bắc triều, "Thực liệu bản thảo" thời Đường, "Bản thảo cương mục" thời Minh, "Bản thảo Trung Hoa hiện đại" thời hiện đại... đều có ghi chép về nó. Chỉ định và hiệu quả điều trị Theo y học cổ truyền, mộc nhĩ đen khi dùng làm thực phẩm, vị ngọt nhạt, có thể tùy ý thêm gia vị theo khẩu vị, chế biến thành nhiều món ăn ngon miệng; khi dùng làm thuốc, là một loại bổ dưỡng quý hiếm, dù tính bình, lực chậm, nhưng không gây đầy bụng, không gây kích thích, có thể dùng lâu dài. Theo "Bản thảo Trung Hoa hiện đại": Mộc nhĩ đen vị ngọt, tính bình, vào kinh tỳ, phổi, can, đại tràng. Chủ trị chứng khí hư huyết hư, ho lâu ngày, ho ra máu, chảy máu trĩ, ra huyết kinh nguyệt, rối loạn kinh nguyệt, chấn thương do ngã. Nghiên cứu hiện đại Các nhà khoa học y học hiện đại đã tiến hành nghiên cứu sâu rộng về mộc nhĩ đen từ các lĩnh vực hóa học thuốc, dược lý học và ứng dụng lâm sàng. Nghiên cứu thực nghiệm hiện đại chứng minh rằng mộc nhĩ đen ký sinh trên các loại gỗ mục hoặc chất nền khác nhau có thành phần và tác dụng dược lý khác nhau. Nói chung, mộc nhĩ đen chủ yếu chứa protein, chất béo, phosphaatid, sphingolipid, nhiều loại vitamin, cũng như các thành phần vô cơ như canxi, phốt pho, sắt, có tác dụng chống đông máu, chống hình thành huyết khối, tăng cường chức năng miễn dịch, điều hòa lipid máu, chống xơ vữa động mạch, hạ đường huyết, làm chậm lão hóa, chống loét, chống nấm... các tác dụng dược lý rộng rãi. Những nghiên cứu này vừa cung cấp cơ sở hóa dược và dược lý vững chắc cho hiệu quả truyền thống, vừa tạo điều kiện thuận lợi cho việc ứng dụng hợp lý và nghiên cứu phát triển sâu hơn. Phương pháp đơn giản dân gian thường dùng Dân gian có rất nhiều phương pháp đơn giản dân gian dùng mộc nhĩ đen để phòng và chữa bệnh, xin giới thiệu vài ví dụ để bạn lựa chọn. Nếu không chắc chắn có thể dùng các phương pháp đơn giản này, hãy nhờ bác sĩ y học cổ truyền hoặc chuyên gia dinh dưỡng tư vấn; nếu sau khi dùng một phương pháp nào đó cảm thấy không thoải mái, cần ngừng ngay và đến bệnh viện địa phương khám. Một số phương pháp sử dụng đường đỏ, đường trắng, đường phèn, người bị tiểu đường nên giảm hoặc bỏ bớt, tránh làm nặng thêm tình trạng tiểu đường hiện tại. · Xơ vữa động mạch, bệnh tim thiếu máu cơ tim: Mộc nhĩ đen 5g, ngâm nước sạch suốt đêm, hấp 1 giờ, thêm một lượng đường phèn (có thể không cần thêm), uống trước khi ngủ, dùng liên tục; hoặc cho vào món ăn, bánh bao, bánh quẩy, dùng lâu dài. · Thiếu máu: Mộc nhĩ đen 30g, táo tàu 30 quả, nấu chín ăn, có thể thêm đường đỏ để nêm. · Chảy máu trĩ, táo bón: Mộc nhĩ đen 6g, quả mít khô 30g, nấu nhừ, ăn tùy ý. · Kinh nguyệt quá nhiều, rong huyết, khí hư đỏ trắng: Mộc nhĩ đen sấy khô, nghiền thành bột mịn, mỗi lần 3–6g, ngày 2 lần, uống với nước đường đỏ. · Ra huyết tử cung (tương đương với chảy máu tử cung chức năng): Mộc nhĩ đen 60g, thêm nước nấu nhừ, thêm đường đỏ 60g, uống mỗi ngày 2 lần. · Sau sinh yếu ớt, chuột rút, tê bại: Mộc nhĩ đen 30g, ngâm với giấm đỏ, chia thành 5–6 lần ăn, uống mỗi ngày 3 lần. Người bị axit dạ dày quá nhiều, ợ nóng không nên dùng. · Chảy máu võng mạc: Mộc nhĩ đen 3–6g, đường phèn 5g, thêm nước vừa đủ, hầm nhỏ lửa thành canh, uống một lần trước khi ngủ. Mỗi ngày 1 lần, 10 ngày là một liệu trình. Mộc nhĩ đen là thực phẩm bổ dưỡng, tác dụng chậm, vì vậy chỉ nên dùng cho các chứng nhẹ, chứng mạn tính hoặc người có trạng thái sức khỏe không ổn định để chăm sóc sức khỏe hàng ngày. Nếu gặp chứng nặng, cấp tính thì cần phối hợp với các vị thuốc khác hoặc dùng làm thuốc hỗ trợ điều trị. Ngoài ra, mộc nhĩ đen khó tiêu hóa, có tác dụng trơn ruột nhất định, nên người bị tỳ hư, tiêu hóa kém hoặc phân lỏng không nên dùng; người dị ứng với loại này hoặc các nấm tương tự cũng không nên dùng.
|