Hiện nay, việc kiểm tra xem một người đã chết hay chưa chủ yếu dựa vào hai tiêu chuẩn: một là tim có còn đập không, hai là còn thở không. Nhưng y học cổ truyền Trung Hoa lại cho rằng: "Sống là một hơi thở", tức là theo "Hoàng Đế Nội Kinh": "Không khí thì chết", để xác định một người còn sống hay chết, thường sờ thử xem người đó còn có khí không. Vì khí đối với cơ thể con người quan trọng như vậy, vậy khí là gì? Thứ nhất, khí là căn bản và động lực của hoạt động sinh mệnh. Y học cổ truyền Trung Hoa cho rằng khí là yếu tố cơ bản nhất cấu thành thế giới vật chất, mọi sự vật trong vũ trụ đều do sự vận động và biến hóa của khí mà sinh ra. Con người cũng không ngoại lệ. "Hoàng Đế Nội Kinh" cho rằng khí cũng là chất cơ bản cấu thành cơ thể con người, và dùng sự vận động biến hóa của khí để giải thích các hiện tượng sinh mệnh trong cơ thể. Đại y gia thời Minh Trung Hoa Trương Cảnh Dật nói: "Sinh hóa đạo lý, khí là gốc, trời đất vạn vật, chẳng có gì không nhờ vào khí... Con người có sinh mệnh, toàn nhờ vào khí này." "Hoàng Đế Nội Kinh" lại nói: "Ở trời là khí, ở đất là hình, hình khí tương cảm mà hóa sinh vạn vật." Những điều này rõ ràng cho thấy khí là căn bản của hoạt động sinh mệnh, vạn vật nhờ khí mà sinh hóa và tồn tại. Cũng chính vì khí là căn bản và động lực của hoạt động sinh mệnh, sách nổi tiếng thời Tống "Thánh Tế Tổng Lục" đưa ra quan điểm: "Vạn vật trưởng thành và lão hóa, do khí thịnh suy quyết định", và cho rằng: "Con người có hình thể này, nhờ khí mà vinh hiển, nhờ khí mà bệnh tật." Đại y gia Lưu Hoàn Tố nhấn mạnh nhiều lần vai trò lớn của khí trong phòng bệnh và kéo dài tuổi thọ, nói rằng khí là căn bản quyết định sự cường thịnh, suy yếu, thọ mạng của con người, ông nói: "Vì con người nhận khí trời đất để hóa sinh mệnh, nên hình thể là chỗ ở của sinh mệnh, khí là gốc của sinh mệnh, thần là điều khiển sinh mệnh. Hình thể nhờ khí mà đầy đủ, khí hao thì hình thể bệnh, thần dựa vào khí mà tồn tại, khí lưu thì thần sống." Điều này hoàn toàn minh chứng rằng khí là động lực và căn bản của sinh mệnh con người, nó tràn đầy toàn thân, vận hành không ngừng, liên quan mật thiết đến sức khỏe và tuổi thọ. Như lời dân gian nói: "Ba bảo vật của thân thể là tinh, khí, thần", nghĩa là đối với con người, không gì quan trọng hơn tinh, khí, thần. Nhưng vì khí là gốc sinh hóa, nên tinh và thần phải dựa vào khí mà sinh ra. Dưỡng sinh phải lấy điều khí làm nền tảng. Đại y gia Lý Đông Nguyên từng rõ ràng chỉ ra trong "Tỳ Vị Luận - Tỉnh ngôn Chin": Ba yếu tố tinh, khí, thần, khí là chủ yếu, tức là "Khí là tổ tiên của thần, tinh là con của khí, khí là gốc rễ của tinh thần, lớn thay! Tích khí thành tinh, tích tinh thành thần, phải thanh tĩnh, điều khiển bằng đạo, có thể trở thành người thiên nhân." Người thiên nhân ở đây là người chân chính, người tu luyện thành đạo, tức là người dưỡng sinh đạt trình độ cao nhất. Nguyên nhân nằm ở chỗ họ có thể nắm bắt và vận dụng đúng đắn mối quan hệ giữa tinh, khí, thần, dùng chân khí của mình tu luyện thành tinh, rồi tích lũy dần tinh, đạt được thần toàn vẹn – chủ thể của con người. Nếu lại khiến thần trí thanh tịnh, kiểm soát thần không phóng túng ra ngoài, thì trở thành người tu luyện thành đạo. Ngoài ra, trong một tác phẩm nổi tiếng về dưỡng sinh là "Dưỡng Sinh Phủ Ngữ" cũng viết: "Con người sống giữa trời đất, tuy thấy được hình thể, nhưng điều khiến con người sống lâu dài chính là khí." Đây lại là minh chứng cho tầm quan trọng lớn lao của khí trong hoạt động sinh mệnh và dưỡng sinh. Thứ hai, phân loại và chức năng của khí. Vì nguồn gốc khác nhau, phân bố khác nhau, chức năng biểu hiện của khí cũng không giống nhau, do đó có nhiều tên gọi khác nhau, chủ yếu như sau: (1) Nguyên khí. Còn gọi là khí tiên thiên, là loại khí quan trọng và cơ bản nhất trong cơ thể, là động lực nguyên thủy của hoạt động sinh mệnh, vì thế còn gọi là nguyên khí. Nguyên khí chủ yếu do tinh tiên thiên hóa sinh, có chức năng kích thích và thúc đẩy hoạt động chức năng các tạng phủ. Nếu nguyên khí đầy đủ, chức năng tạng phủ mạnh mẽ, khả năng đề kháng tốt, cơ thể khỏe mạnh ít bệnh; ngược lại, nếu tiên thiên không đủ hoặc do bệnh lâu dài tổn thương, sẽ xuất hiện nguyên khí suy kiệt, dẫn đến nhiều bệnh lý. Khi người ta thường nói "nguyên khí bị tổn thương", tức là nói rõ mức độ nghiêm trọng của bệnh, bởi vì đây là khí căn bản của con người bị tổn thương. (2) Tông khí. Do khí trong lành từ môi trường tự nhiên do phổi hít vào và khí tinh vi do vị tỳ vận hóa từ lương thực, nước uống kết hợp thành ở ngực. Âm thanh, giọng nói, cường độ hô hấp của con người liên quan mật thiết đến sự thịnh suy của tông khí. Hơn nữa, do tông khí đi qua tim mạch, vận hành khí huyết, nên vận hành khí huyết, ấm lạnh tay chân và khả năng vận động cũng liên quan đến tông khí. (3) Vệ khí. Là dương khí từ thận, nhưng phải dựa vào tinh vi nước uống do trung tiêu vị tỳ hóa sinh để nuôi dưỡng liên tục mới phát huy tác dụng, đồng thời sự phân bố vệ khí phải dựa vào sự tuyên phát của phế khí. Chức năng chính của vệ khí là ấm nóng tạng phủ, làm ẩm da lông; bảo vệ bề mặt cơ thể, chống lại tà khí bên ngoài, điều tiết sự mở đóng mồ hôi, điều hòa thân nhiệt. Nếu vệ khí hư, có thể thấy da khô, lông tóc mất ánh, dễ cảm phong hàn, hoặc tự hãn, dịch thể rò rỉ. (4) Dinh khí. "Dinh" có nghĩa là vận hành và nuôi dưỡng. Dinh khí chủ yếu do tinh vi nước uống do vị tỳ vận hóa hóa sinh, là chất dinh dưỡng tinh khiết và giàu dinh dưỡng trong khí lương thực. Dinh khí vận hành trong kinh mạch, là thành phần quan trọng của máu, vận hành khắp cơ thể để phát huy tác dụng nuôi dưỡng. Trong cơ thể, khí có tác dụng toàn diện như trên, nếu xét theo khu vực cục bộ, mỗi tạng phủ đều có khí riêng, nhưng cả hai đều hỗ trợ lẫn nhau, liên hệ chặt chẽ, là một thể thống nhất không thể tách rời, và tổng thể sinh thành đều dựa vào khí vị. Như Trương Cảnh Dật nói: "Vị khí là chính khí, giống như nói chính khí của con người, chính là do vị khí sinh ra." Khí ngũ tạng chủ yếu khái quát chức năng riêng của ngũ tạng, ví dụ như khí tâm có chức năng thúc đẩy tuần hoàn máu, khí tỳ chủ quản hấp thu tiêu hóa, khí can có chức năng trữ huyết, chủ tiết suy, v.v. Ngoài ra, còn có khí kinh lạc, khí lục phủ, mỗi loại đều có chức năng riêng. Khí có nhiều tác dụng đối với sinh mệnh, chủ yếu như sau: (1) Bảo vệ bề mặt cơ thể, chống lại tà khí bên ngoài: "Hoàng Đế Nội Kinh" nói: "Chính khí tồn tại bên trong, tà khí không thể xâm phạm", nghĩa là nếu chính khí đầy đủ bên trong, tà khí bên ngoài không thể xâm nhập vào cơ thể. "Hoàng Đế Nội Kinh" lại nói: "Tà khí đến đâu, khí chắc chắn hư ở đó", nghĩa là tà khí xâm nhập vào cơ thể là vì chính khí yếu. Những điều này đều minh chứng rằng nếu chính khí mạnh, cơ thể khỏe mạnh, có thể chống lại sự xâm nhập của tà khí bên ngoài; nếu khí yếu, tà khí dễ xâm nhập. (2) Ấm nóng cơ thể, duy trì thân nhiệt: Để duy trì thân nhiệt bình thường, chủ yếu dựa vào tác dụng ấm nóng của khí. Nếu chức năng ấm nóng của khí bị rối loạn, sẽ xuất hiện tay chân lạnh, sợ lạnh. (3) Cố định dịch thể, không để rò rỉ: Khí tỳ có thể thống lĩnh lưu thông máu, không để máu rò rỉ ra ngoài mạch; vệ khí chủ quản sự mở đóng của lỗ mồ hôi, điều tiết mồ hôi theo nhu cầu cơ thể; khí thận có thể điều tiết nước tiểu hoặc tinh dịch, khiến chúng bài tiết theo quy luật. Nếu khí hư không cố định, có thể xảy ra các chứng như xuất huyết, ra mồ hôi nhiều, đái dầm. (4) Kích thích thúc đẩy, vận hành dịch thể: Hoạt động sinh lý của các tạng phủ kinh lạc, tuần hoàn máu, phân bố dịch thể đều phải dựa vào sự kích thích và thúc đẩy của khí. Nếu khí hư thúc đẩy yếu, chức năng tạng phủ kinh lạc sẽ suy giảm, hoặc xảy ra ứ huyết, ứ trệ dịch thể. Tóm lại, khí đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với hoạt động sinh mệnh con người. Muốn sống lâu, phải chú ý bổ sung khí cho cơ thể. Vậy các vị thuốc bổ khí thường dùng là gì? (1) Nhân sâm. Từ xưa, nhân sâm đã được xem là thực phẩm bổ dưỡng quý giá. Nhiều bệnh nhân già yếu, gầy yếu, bệnh lâu ngày, thường uống một ly nước nhân sâm, có thể được cứu sống từ "đường âm ty". Vì vậy, người xưa nói nó có công năng cứu người khỏi nguy hiểm, hồi sinh từ cái chết, và đặt cho nó những danh xưng mỹ miều như "địa tinh", "thần thảo", "trưởng mệnh thảo". Hiện nay, khoa học hiện đại đã hé lộ bí mật kỳ diệu của nhân sâm trong việc "hồi sinh từ cái chết", "phòng lão chống già", "tăng trí nhớ, dưỡng thần", vì nhân sâm chứa các thành phần hoạt tính chính như saponin nhân sâm và polysaccharide nhân sâm. Saponin nhân sâm là thành phần chính giúp nâng cao năng lực trí óc và thể lực, chống mệt mỏi, cải thiện hiệu quả hoạt động tư duy, bảo vệ tim, cải thiện chuyển hóa cơ tim, giảm đường huyết và làm chậm quá trình lão hóa. Polysaccharide nhân sâm là thành phần hiệu quả giúp tăng miễn dịch cơ thể, tăng khả năng phòng vệ trước các kích thích có hại và chống ung thư. Người sâm thuộc họ Araliaceae, vị ngọt, vị đắng nhẹ, tính ấm, có công năng bổ khí nguyên, sinh tân chỉ khát, nhẹ người ích khí, kéo dài tuổi thọ. Nhưng tùy theo phương pháp chế biến khác nhau, lại có thể chia thành hồng sâm, sinh sâm, đường sâm, sâm cần, v.v. Chúng tuy đều có công năng bổ khí, nhưng mỗi loại lại có ưu điểm riêng. Sinh sâm: tính khá bình hòa, không ấm không khô, vừa bổ khí, vừa sinh tân, thích hợp dùng để tăng cường chính khí, chống tà khí, tăng cường thể chất và khả năng chống bệnh. Hồng sâm: bổ khí có tính ấm, mạnh, dài hạn, thích hợp dùng để cứu cấp, hồi dương. Đường sâm: tính bình hòa nhất, hiệu lực tương đối nhỏ, thích hợp dùng để kiện tỳ ích phế. Sâm cần: chủ yếu là sâm cần hồng sâm, tính năng tương tự hồng sâm, nhưng hiệu lực nhỏ và dịu hơn. Sâm núi hoang dã: không có tính ấm khô, bổ khí nguyên rất mạnh, là loại sâm thượng phẩm, nhưng tài nguyên ít, giá cao, ít dùng. Cách dùng nhân sâm rất đa dạng: có thể hầm uống, hầm phải dùng lửa nhỏ (lửa chậm), đun sôi trên một giờ để chiết xuất đầy đủ các thành phần hoạt tính, đảm bảo hiệu quả, liều lượng thường dùng 3–9 gram; có thể nuốt hoặc nhai, tức là sau khi nhân sâm khô, nghiền thành bột mịn, mỗi lần dùng khoảng 10 gram, như vậy liều lượng nhỏ, tiết kiệm thuốc, nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả nhất định; có thể ngâm rượu, tức là cắt nhỏ nhân sâm hoặc phối hợp với các vị thuốc khác, cho vào rượu tốt ngâm, thường sau một tháng có thể uống, mỗi lần 2–3 thìa canh, ngày hai lần. Nếu muốn làm rượu, có thể dùng nhân sâm bột, cùng với bột gạo, nấu rượu, mỗi lần 2–3 thìa canh, ngày hai ba lần uống. Vì nhân sâm khá đắt tiền, nên cần bảo quản cẩn thận, như chống mốc, chống sâu mọt, chống biến chất. Thông thường nên để nơi khô ráo thoáng mát; hoặc cho vào hộp gỗ hoặc dụng cụ có đựng vôi, đậy kín miệng. Tây sâm: Tây sâm là một loại dược liệu quý hiếm đã được sử dụng hàng ngàn năm. Tây sâm còn gọi là hoa kỳ sâm, chủ yếu sản xuất ở Mỹ và Canada, vị ngọt, vị đắng nhẹ, tính lạnh, có thể bổ khí dưỡng âm, thanh nhiệt sinh tân, là vị thuốc bổ thanh, bảo vệ sức khỏe tuyệt vời. Bất kỳ ai muốn dùng nhân sâm nhưng không chịu được tính ấm của nhân sâm đều có thể dùng. Thay nhân sâm bằng tây sâm thì công năng dưỡng âm tăng lên, phù hợp dùng cho người vận động mạnh, mệt mỏi, khát nước, ra nhiều mồ hôi, là sản phẩm bảo vệ sức khỏe thể thao tốt. Nếu phối hợp với quả óc chó, hiệu quả bổ não rất tốt, dùng lâu dài khiến trí nhớ tốt, không quên, còn có tác dụng phòng ngừa đột quỵ. Ca sĩ, nghệ sĩ hát thường uống, có lợi cho bảo vệ giọng nói. Cách dùng tây sâm chủ yếu là nghiền thành bột mịn, mỗi lần uống 3–5 phân, dùng nước ấm đưa xuống; cũng có thể sắc uống, mỗi lần 5 phân đến 1 tiền, sắc bằng lửa nhỏ, có thể dùng như trà, hoặc uống cùng với nước thuốc đã sắc. Nhưng sản phẩm này không phù hợp với người thể chất hư hàn, dương khí hư. Bảo quản hàng ngày cần chống mốc, chống sâu mọt, nên để nơi khô ráo thoáng mát, hoặc sấy khô rồi bảo quản kín. (2) Đảng sâm. Dược liệu từ rễ cây đảng sâm họ Campanulaceae, vị ngọt, tính bình, công năng bổ trung ích khí, dưỡng huyết sinh tân, là loại thuốc bổ bình thường, mặc dù công năng tương tự nhân sâm, nhưng lực yếu hơn, trong lâm sàng thường dùng thay nhân sâm để chữa chứng khí hư. Theo nghiên cứu hiện đại, sản phẩm này có tác dụng tăng cường thể lực, tăng sức đề kháng cơ thể, làm tăng hồng cầu, giảm bạch cầu; cũng có thể giãn mạch ngoại biên, hạ huyết áp, và ức chế tác dụng tăng huyết áp của tuyến thượng thận. Liều dùng thông thường từ 3 đến 9 gram, trong trường hợp bệnh nặng hoặc cấp cứu, có thể dùng đến 15–30 gram, hoặc nhiều hơn. (3) Hoàng kỳ. Dược liệu dùng rễ, là vị thuốc bổ khí quan trọng, có thể bổ khí toàn thân. Được xếp vào hàng thượng phẩm trong "Thần Nông Bản Thảo Kinh", dùng rễ của các loài hoàng kỳ họ Fabaceae như hoàng kỳ và hoàng kỳ nội mông. Vị ngọt, tính hơi ấm, có thể trợ vệ khí, cố biểu, bổ trung khí, nâng khí thanh, chống độc nhũ, lợi tiểu, là vị thuốc bổ dưỡng mạnh mẽ, bảo vệ sức khỏe tuyệt vời. Theo nghiên cứu hiện đại và ứng dụng lâm sàng, vị thuốc này thực sự có nhiều tác dụng tăng cường cơ thể như tăng cường tim, bảo vệ gan, kích thích hệ thần kinh trung ương, v.v. Nếu dùng liều lớn (30–60 gram) hoàng kỳ, có thể hạ huyết áp, lợi tiểu, tăng protein huyết tương, giảm protein niệu, do đó thường dùng cho chứng cao huyết áp, bệnh thận thuộc dương khí suy yếu, hiệu quả tốt. Nếu phối hợp với đương quy, có thể làm tốc độ điện di hồng cầu thỏ lớn tuổi tăng rõ rệt, đưa về mức của thỏ trẻ, cho thấy khi phối hợp đương quy và hoàng kỳ có tác dụng làm hồng cầu "già" tiến gần về trạng thái "trẻ", có lợi cho chống lão hóa. Liều dùng hoàng kỳ từ 3 đến 9 gram, bệnh nặng hoặc cần thiết có thể dùng đến 30–120 gram. Nhưng người có ngực đầy, bụng trướng, tà thực thịnh, khí thực nhiều giận dữ thì không dùng. (4) Bạch truật. Dược liệu dùng rễ thân cây bạch truật họ Asteraceae, vị đắng, ngọt, tính ấm, có công năng bổ tỳ ích khí, trừ ẩm lợi thủy, cố biểu chỉ hãn, là vị thuốc thường dùng cho chứng khí hư tỳ vị, thể yếu tự hãn, và thai động bất an trong thai kỳ. Theo nghiên cứu cận đại, sản phẩm này có thể làm tăng tiết dịch tiêu hóa, tăng tốc độ nhu động ruột, khi vào máu có thể làm tăng tuần hoàn máu, còn có tác dụng hạ đường huyết và lợi tiểu. "Thần Nông Bản Thảo Kinh" nói: "Dùng lâu sẽ nhẹ người, kéo dài tuổi thọ, không đói", cho thấy dùng lâu bạch truật có thể kéo dài tuổi thọ. Bạch truật bổ khí, thiên về kiện tỳ, bổ trung tiêu để sinh khí, dùng để sinh khí huyết chữa hư; trong khi đảng sâm, nhân sâm bổ khí, thiên về bổ khí nguyên tỳ phế, dùng để bổ hư cứu cấp. Liều dùng thông thường từ 5–10 gram, bệnh nặng hoặc cần thiết có thể dùng đến 15–30 gram. Bạch truật kiêng ăn cùng đào, lý, thịt chim sẻ, cá xanh. (5) Hoàng tinh. Dược liệu dùng rễ thân cây hoàng tinh họ Liliaceae, vị ngọt, tính bình, có công năng bổ tỳ nhuận phế, bổ thận ích tinh, cường gân cốt, đen râu tóc, chống lão hóa. Như "Nhật Hoa Tử Bản Thảo" nói: "Bổ ngũ lao thất thương, trợ gân cốt, ngừng đói, chịu lạnh, chịu nóng, ích tỳ vị, nhuận tâm phế, dùng đơn độc, chín lần hấp chín lần phơi, ăn sẽ giữ nét trẻ trung." "Danh Y Biệt Lục" xếp hoàng tinh vào hàng thượng phẩm, gọi nó là "chủ bổ trung ích khí, trừ phong thấp, an ngũ tạng, dùng lâu sẽ nhẹ người kéo dài tuổi thọ không đói." Qua đó thấy từ xưa, người ta đã coi hoàng tinh là vị thuốc bổ dưỡng mạnh mẽ, kéo dài tuổi thọ, có những danh xưng mỹ miều như "thần lương", "thần cơm". Nghiên cứu hiện đại chứng minh: hoàng tinh có thể tăng cường sức co bóp tim, tăng lưu lượng động mạch vành, cải thiện dinh dưỡng tim, ngăn ngừa xơ vữa động mạch chủ và xâm nhập gan mỡ, đồng thời tăng miễn dịch cơ thể, thúc đẩy chức năng tạo máu, hạ đường huyết, v.v. Do tính chất bình hòa, hoàng tinh thích hợp dùng lâu dài, dùng trong điều dưỡng bệnh, kinh nghiệm xưa cho rằng "hoàng tinh có thể thay thế nhân sâm hoàng kỳ", quan điểm này tham khảo. Sản phẩm này khi nấu cùng thịt gà, gà chín ăn, có thể bổ tỳ vị; khi nấu cùng thịt lợn, có thể thêm mật ong hoặc đường phèn ăn, có thể bổ hư nhuận phế; hấp nước, liều dùng mỗi lần 9–15 gram, tươi dùng 30–60 gram, uống vào. Người có đàm thấp nặng gây đầy bụng, ăn kém, hoặc tỳ vị dương hư gây tiêu chảy, thì kiêng dùng. Ngoài ra, sản phẩm này không nên ăn quá nhiều hoặc dùng quá liều, vì ảnh hưởng đến tiêu hóa tỳ vị gây đầy bụng. (6) Cam thảo. Còn gọi là phấn thảo, dùng rễ và thân rễ, vị ngọt, tính bình, công năng kiện tỳ ích vị, dùng cho các chứng do khí hư tỳ vị gây ra ăn ít, mệt mỏi, yếu ớt, tay chân mệt mỏi; cũng có thể bổ tâm khí, dùng cho chứng tim hư gây tim đập nhanh, hồi hộp, thở ngắn, mạch ngắt quãng, v.v.; còn có thể giảm đau, dùng cho các chứng đau cơ, mạch co thắt; quan trọng nhất là cam thảo có thể thanh nhiệt giải độc, giải độc nhiều loại thuốc, như giải độc bảo gan, dùng trong điều trị viêm gan do virus. Ngoài ra, cam thảo có thể điều hòa các vị thuốc, làm dịu tác dụng mạnh mẽ của một số thuốc, khiến tính thuốc dịu nhẹ hơn, đồng thời bảo vệ khí vị. Hơn nữa, cam thảo sống còn có thể nhuận phế, hiệu quả đối với chứng đau họng, ho do phế nhiệt. Nghiên cứu hiện đại chứng minh: sản phẩm này là thuốc long đàm trơn tru, uống vào làm giảm kích thích niêm mạc họng, phù hợp dùng cho viêm họng; còn chứng minh cam thảo có tác dụng ức chế vi khuẩn lao, có thể dùng. Cam thảo được chế bằng mật ong gọi là chế cam thảo, thích hợp dùng bổ trung ích khí; cam thảo sống thích hợp dùng thanh nhiệt giải độc; cam thảo sống có thể chữa đau tiểu, thích hợp dùng cho chứng lâm bệnh. Liều dùng thông thường 1–10 gram, nhưng người có ẩm thấp vị, bụng trướng, nôn trớ thì kiêng dùng. Không nên dùng lâu dài và liều lớn, quá liều có thể gây phù thũng, tăng huyết áp. Cam thảo phản với đại kỷ, cam thù, ngư tinh, hải tảo. (7) Ngũ vị tử. Là quả của cây ngũ vị tử họ Magnoliaceae, vì vị có đủ năm vị chua, cay, ngọt, đắng, mặn mà có tên. Có thể thu liễm phế, định suyễn, bổ thận, khư tinh, chỉ hãn, chỉ tả, sinh tân chỉ khát. "Thần Nông Bản Thảo Kinh" xếp vào hàng thượng phẩm, nói: "Chủ ích khí, khái nghịch thượng khí, lao thương gầy yếu, bổ bất túc, cường âm, ích nam tử tinh." Y vương Tôn Tư Mạo nói: "Tháng năm thường dùng ngũ vị tử, để bổ khí ngũ tạng. Khi mùa hè đến, mệt mỏi, thiếu sức, không có khí để vận động, dùng hoàng kỳ, nhân sâm, mạch môn, thêm một ít hoàng bạch sắc nước uống, khiến tinh thần tăng lên rõ rệt, hai chân dồn lực mạnh mẽ." "Tháng sáu thường dùng ngũ vị tử, để bổ khí kim phế, ở trên thì sinh nguồn, ở dưới thì bổ thận." Như vậy, ngũ vị tử có công năng bổ hư tăng sức khỏe, thường dùng có thể tăng sức bền. Nghiên cứu hiện đại cho thấy ngũ vị tử tương tự nhân sâm, đều có tác dụng "chống stress thích nghi", có thể tăng khả năng phòng vệ của cơ thể trước kích thích phi đặc hiệu, tăng chức năng phản xạ điều kiện của hệ thần kinh trung ương, nâng cao năng lực làm việc của vỏ não, có tác dụng kích thích trung khu hô hấp; có thể điều hòa hệ tuần hoàn và chức năng sinh lý bệnh lý, cải thiện tuần hoàn máu trong tình trạng bệnh; có thể nâng cao thị lực và mở rộng tầm nhìn của người bình thường và người mắc bệnh mắt; có ảnh hưởng tốt đến thính lực; còn có thể nâng cao khả năng cảm nhận của thụ thể da; có tác dụng điều tiết tiết dịch dạ dày; ngoài ra còn có tác dụng chống ho, long đàm, kháng khuẩn, là vị thuốc bổ dưỡng mạnh mẽ tác dụng rộng. Liều dùng thông thường 1,5–9 gram, nhưng người thận dương thịnh, phế có thực nhiệt, đàm ứ, can hỏa vượng động, sởi phát đầu thì đều kiêng dùng. (8) Thái tử sâm. Còn gọi là hài nhi sâm, dùng củ, là một loại thuốc bổ thanh tuyệt vời, công năng bổ khí gần giống nhân sâm, đảng sâm, nhưng hiệu lực yếu hơn, có thể dùng cho chứng ăn kém, mệt mỏi, tự hãn, thở ngắn do khí hư tỳ vị. Dù bổ khí lực không bằng đảng sâm, nhưng sinh tân lực lại vượt đảng sâm, có thể thay thế tây sâm. Thái tử sâm sắc nước, mỗi lần dùng 9–30 gram, uống vào; vào mùa hè nóng, có thể dùng 15 gram thái tử sâm kết hợp với ô mai, sắc nước, thêm đường phèn hoặc đường trắng vừa đủ uống như trà, có công năng bổ khí sinh tân, phòng khát. (9) Phục linh. Dược liệu dùng khối nấm khô của loài Phellinus, vị ngọt, nhạt, tính bình, có công năng kiện tỳ lợi thấp, ích trí an thần, bổ mà không quá mạnh, lợi mà không quá mạnh, vừa có thể bổ chính, vừa có thể khử tà, xưa nay được gọi là "thần dược thượng phẩm". Nghiên cứu dược lý hiện đại phát hiện thành phần hoạt tính chính của phục linh là polysaccharide phục linh, là một chất thúc đẩy miễn dịch không đặc hiệu, không chỉ tăng khả năng chống bệnh của cơ thể, mà còn có tác dụng chống ung thư mạnh. Trong phục linh còn chứa acid phellin, protein, lecithin, ergosterol, histidine, trong đó lecithin là chất bổ dưỡng thần kinh, điều này cho thấy lý do xưa kia gọi phục linh "bảo thần", "ích trí" là có cơ sở khoa học. Thí nghiệm nghiên cứu còn chứng minh phục linh có tác dụng hạ đường huyết, chống loét và lợi tiểu. Là thuốc chống lão hóa, xưa kia người ta thường phối hợp phục linh với tàng sơn, lý do như trong "Kinh nghiệm phương" nói: "Tóc đen, da dẻ tươi, gân cốt cường kiện, tai mắt minh mẫn, trừ phong, làm ẩm da, dùng lâu khiến người nhẹ nhàng." Trong các tài liệu y học còn ghi chép việc phối hợp phục linh với bạch chỉ làm thuốc bôi, mặt nạ, dùng lâu có hiệu quả chống lão hóa, làm đẹp da, da sáng bóng, có hiệu quả nhất định. Ngoài ra, "Bách bệnh đan phương đại toàn" ghi phương: dùng bạch phục linh nghiền thành bột mịn, trộn đều với mật ong, mỗi đêm đắp lên mặt, sáng hôm sau rửa sạch, có thể làm ẩm da, làm đẹp da, loại bỏ vết thâm da. Uống sắc: dùng 9–15 gram phục linh, dùng 15–30 gram vỏ phục linh, dùng 15–30 gram phục linh mộc. Người âm hư, dịch thể khô cạn thì không dùng, người bị di tinh cũng cần thận trọng. Trên đây là một số vị thuốc bổ khí thường dùng, nhưng vì khí có phân biệt vệ khí, tông khí, dinh khí, nguyên khí, khí ngũ tạng, khí kinh lạc, nên khi dùng thuốc bổ khí phải phân biệt chứng bệnh mà điều trị. Dưới đây giới thiệu một số chứng khí hư thường gặp: Khí hư thông thường: mệt mỏi toàn thân, tinh thần kém, ít khí, nói ít, giọng nói yếu, tự hãn sợ vận động, lưỡi nhạt, to, mềm, mạch hư yếu. Khí hư phế: nổi bật là thở ngắn, ít khí, nói ít, giọng thấp, kèm theo ho, khạc đàm. Khí hư tâm: nổi bật là thở ngắn, tim đập, hồi hộp, tinh thần suy sụp, kèm theo mạch ngắt quãng, hoặc chậm hoặc nhanh, nhưng yếu, thần kinh không yên. Khí hư tỳ vị: nổi bật là mặt vàng, mệt mỏi, tay chân mỏi, ăn kém, kèm theo đầy bụng, tiêu hóa kém, đại tiện lỏng, trung khí hạ thũng, sa trực tràng, tiểu tiện nhiều. Khí hư thận: mặt xanh xao, chóng mặt, ù tai, điếc tai, kèm theo lưng gối mỏi, tiểu tiện dài, suy giảm chức năng sinh dục, lưỡi nhạt ẩm, mạch thận yếu. English│Liên hệ chúng tôi│Giới thiệu về chúng tôi│Điều hướng website│BBS <>
|