Cây đào, nguồn gốc từ Trung Quốc, sau đó được du nhập khắp thế giới qua “Con đường tơ lụa”, là một trong ba loại cây ăn quả nổi tiếng thế giới cùng với táo và lê. Cây đào được trồng rộng rãi khắp Trung Quốc, bình thường mà không nổi bật, nhưng trong thời cổ đại, người Trung Hoa lại đặc biệt yêu quý nó. Trong các lễ hội dân gian, nghi lễ tôn giáo, văn hóa, y học đều để lại dấu ấn sâu sắc, từ đó hình thành “văn hóa đào” độc đáo trong lịch sử phát triển Trung Hoa cổ đại. Người xưa tôn cây đào là “thiên mộc”, cho rằng nó có thể trừ tà, chế ngự quỷ dữ. Điều này bắt nguồn từ truyền thuyết trong “Huang Nan Zi”: “Hựu chết vì cây đào”. Hựu là một người thiện xạ thời cổ, có một đệ tử tên là Phùng Mông, vì ghen tị với kỹ năng của thầy, trong một lần săn bắn, Phùng Mông lợi dụng lúc Hựu không để ý, dùng cây “đào bộc” (gậy) đã chuẩn bị sẵn đánh chết Hựu. Hựu trước đây đã làm nhiều việc tốt cho nhân dân, dân gian sớm tôn ông là “Tông Bố Thần”, nhiệm vụ của Tông Bố Thần là thống lĩnh linh hồn thiên hạ, khiến chúng không dám làm hại người. Vì cây gậy đào có thể giết chết Hựu – thủ lĩnh vạn quỷ – nên các quỷ nhỏ khác chắc chắn phải sợ cây đào. Do đó, gỗ đào trở thành biểu tượng chế ngự quỷ dữ, các công cụ làm từ gỗ đào cũng xuất hiện theo đó. Ví dụ, trong “Lễ Ký. Tân Công” ghi: “Vua đến viếng tang người tôi, dùng thầy tế cầm cây chổi làm từ gỗ đào, vì quỷ ghét điều đó”. Chổi đào là chổi cán bằng gỗ đào, cho rằng dùng nó có thể quét sạch điều xấu. Trong “Tả Truyện” cũng có ghi: “Đào cung, gai mũi, để trừ tai họa”, tức là dùng cung làm từ gỗ đào để tiêu trừ tai họa. Thời Chiến Quốc, người dân Trung Quốc đã có phong tục dùng gỗ đào làm người (còn gọi là “đào cốt”, “đào nhân”) đặt ở cửa để trừ tà, tránh họa. “Tấn Thư · Lễ Chí” ghi: “Mùng một Tết, thường bày gậy tre, đào cốt ở cửa cung và các chùa, để trừ khí xấu”. Cho thấy gỗ đào làm vật trừ tà vẫn rất phổ biến vào thời Tấn. Ly tết bắt nguồn từ “đào phù”, ngoài liên quan đến thần thoại trên, còn có một truyền thuyết khác: xưa kia có hai anh em thần Thất Thừa, Dục Lệ, là những người giỏi bắt quỷ, thường dùng dây rơm trói quỷ hại người rồi cho gấu ăn. Sau đó, dân chúng vì muốn trấn tà, trừ quỷ, nên dùng hai tấm gỗ đào, vẽ hình hai vị thần hoặc chỉ ghi tên hai vị thần lớn, treo ở cửa nhà, để trấn tà, chế ngự quỷ dữ. Những tấm gỗ này gọi là “đào phù” hay còn gọi là “môn thần”. Ví dụ, “Kỷ sự thời tiết Kinh Chu” ghi: “Mùng một Tết, treo đào phù bên cạnh, quỷ dữ đều sợ”. Đến thời Tống, lại phát triển thành viết lời chúc mừng năm mới và lời nguyện trên đào phù, dùng để biểu thị an lành, may mắn. Câu thơ nổi tiếng của Vương An Thạch: “Cả nghìn cửa sổ, vạn nhà, ánh nắng rạng rỡ, đều thay đào mới cho cũ”, chính là nói chuyện này. Sau này, đào phù dần bị bỏ, truyền thuyết cho rằng điều này liên quan đến việc Minh Thái Tổ Chu Nguyên Chương khuyến khích viết câu đối. Trong “Tâm Vân Lâu Tạp Thoại” thời Minh ghi: “Câu đối xuân, bắt đầu từ Minh Thái Tổ”. Khi Chu Nguyên Chương lập kinh đô ở Nam Kinh, một lần vào đêm giao thừa, ông đột nhiên ra lệnh: tất cả các gia đình quan viên, sĩ phu, dân chúng đều phải dán câu đối ở cửa, nói rằng ông sẽ tự mình đi xem, chính ông cũng tự tay viết câu đối tặng cho một số quan lại và dân chúng. Từ đó, việc viết câu đối, dán cửa vào dịp Tết trở thành một phong tục phổ biến và bền vững trong dân gian. Tuy nhiên, ý nghĩa trừ tà, chế ngự quỷ dữ ban đầu của câu đối dần phai nhạt, nội dung chủ yếu là biểu hiện lời chúc mừng năm mới và mong ước cuộc sống tốt đẹp trong tương lai. Đào còn là biểu tượng của phúc và thọ. Xưa kia tôn đào là “thiên quả”, cho rằng ăn vào có thể sống lâu, không già. “Thần Dị Kinh” ghi: “Ở phương Đông có cây đào, quả đường kính ba thước hai tấc, nấu cùng hạt, ăn vào, khiến người sống lâu”. Còn “Thần Nông Kinh” nói còn thần hơn: “Thiên đào ăn vào sống đời bất tử. Nếu không ăn sớm, đến khi chết ăn vào, thi thể sẽ không mục suốt thời gian trời đất”. Truyền thuyết đẹp nhất là: mỗi năm ngày mùng ba tháng ba, Tây Vương Mẫu tổ chức Hội đào ở Đài Đào, mời các vị thần linh khắp nơi đến dự, khi chúc thọ, bà dùng quả đào thần ba nghìn năm một lần chín, ăn vào có thể sống lâu bất tử để đãi khách. Câu chuyện trong “Tây Du Ký” về Tôn Ngộ Không trộm ăn đào của Tây Vương Mẫu, chính là lặp lại truyền thuyết phổ biến này. Dù tất cả đều là thần thoại, nhưng quan niệm liên kết đào với thọ dài đã ăn sâu vào tâm trí người dân. Trung Quốc vốn có phong tục tôn vinh người già, khi lễ hội hay con cháu chúc thọ người già, thường tặng “thọ đào” hoặc vẽ tranh “Thọ Tinh cầm đào” để biểu đạt lời chúc mừng và may mắn. Những hành động văn nhã này vẫn còn tồn tại ở một số nơi. Đào là loài hoa đẹp, các hoàng đế, văn nhân, hiền sĩ xưa kia đều khen ngợi không ngớt. Văn nhân đời Thanh, nhà kịch nổi tiếng Lý Ngư từng nhận xét: “Trong các loài cây cỏ hoa, chỉ có đào và lý mới có thể dẫn đầu quần phương, vì màu sắc hoa chủ yếu chỉ có đỏ và trắng, đào đỏ là đỏ thuần khiết nhất, lý trắng là trắng tinh khiết nhất, đào đỏ lý trắng đủ để thể hiện hết vẻ đẹp của hai loài này”. Trong thơ ca, hoa đào được ca ngợi nhiều. Ví dụ, Chu Phác: “Hoa đào mùa xuân ấm áp nở trước, ai nhìn mà không mê say”, Bạch Cư Dị: “Hoa đào rụng rơi như mưa đỏ, cắt vải, xé lụa, lớp lớp chồng lên nhau”, Lý Bạch: “Chó sủa vang trong tiếng nước, hoa đào đẫm mưa, đậm nét”. Đây đều là những câu thơ hay về hoa đào. Cùng với “Tâm nguyên ký” của Đào Uyển Minh, càng làm người đời khao khát. Đào có mối liên hệ với phụ nữ. Trong thơ văn, thường dùng hoa đào để tô điểm vẻ đẹp người phụ nữ. Ví dụ, “Thi Kinh” có: “Đào chi diêu diêu, trác trác kỳ hoa”, Tô Thức có: “Xem mặt hồng đào”, đặc biệt là bài thơ của Tô Hộ – “Năm ngoái hôm nay ở cửa này, mặt người và hoa đào tương phản đỏ, mặt người không biết đi đâu, hoa đào vẫn cười trong gió xuân”, được ca ngợi là kiệt tác kinh điển dùng hoa đào để ví vẻ đẹp người phụ nữ. Ngoài ra, người ta còn quen gọi má thiếu nữ là “đào sương”, “đào diễm”. Vẻ đẹp người phụ nữ gọi là “đào diêu liễu mỵ”. Son phấn gọi là “đào phấn”, trang điểm gọi là “đào trang”. “Tự cổ hồng nhan đa bạc mệnh”, người đẹp số phận bất hạnh còn gọi là “đào mệnh”. Ngay cả vận may tình duyên của nam giới cũng thường đùa giỡn là “điềm đào”. Tất cả đều cho thấy hoa đào là chủ đề không thể thiếu trong văn học cổ đại. Đào có giá trị dược liệu cao, cả cây đào đều có thể làm thuốc. Thịt đào tươi, kết cấu chắc, ngọt, nhiều nước, giàu vitamin, sắt, là quả ăn dưỡng sinh, đối với chứng thiếu âm dạ dày, khát khô miệng hoặc táo bón do thể hư, thiếu dịch âm có tác dụng dưỡng sinh và nhuận tràng tốt. Đào là loại trái cây phù hợp để người cao huyết áp, tiểu đường ăn thường xuyên, người bệnh phổi ăn đào cũng rất có lợi. Vì đào giàu kali, ít natri, nên có thể dùng làm trái cây hỗ trợ khi dùng thuốc lợi tiểu cho người phù. Có báo cáo cho thấy ăn đào tươi có thể hỗ trợ điều trị tăng sinh tuyến tiền liệt ở người già. Nhân đào được mệnh danh là “thuốc hoạt huyết khứ ứ”, trong lâm sàng ứng dụng rất rộng rãi. Các phương danh tiếng như “Nhân đào thừa khí thang”, “Đào hồng tứ vật thang” đều lấy nhân đào làm chủ dược, có thể chữa chứng ứ huyết, kinh nguyệt tắc, đau bụng, viêm ruột do nhiệt độc, chấn thương do ngã, táo bón, v.v. Hoa đào đẹp cũng là thuốc, không chỉ chữa phù thũng, đàm ẩm, khó tiểu, khó đại tiện, người xưa cho rằng nó còn có tác dụng làm đẹp, “làm người đẹp sắc mặt”. “Đại Thanh Phương” ghi: “Uống rượu ngâm hoa đào, trừ trăm bệnh, làm đẹp sắc mặt”. Thời Đường, người ở Lạc Dương còn có tục nấu cháo hoa đào tươi. Ngoài ra, “Bản thảo Cương Mục” còn ghi nhân đào, vỏ đào, nhựa đào, lông đào đều có thể làm thuốc hoặc phối hợp với các vị thuốc khác, chữa nhiều bệnh phụ khoa, nhi khoa, ngoại khoa. Mặc dù trong văn hóa cổ Trung Hoa có nhiều yếu tố thần thoại, mê tín liên quan đến đào, nhưng giá trị văn hóa, thẩm mỹ và dược liệu của chính cây đào đã thể hiện khát vọng và mong ước của con người về may mắn, an toàn, sống lâu.
|