Có một phụ nữ, kinh nguyệt vừa đến, lại bị cảm, xuất hiện đau đầu, sốt rét, bụng dưới căng đau, ăn kém, miệng không khát, hoặc khát nhưng uống ít. Tại một bệnh viện, được chẩn đoán là "cảm", dùng thuốc tây truyền dịch vài ngày, triệu chứng không giảm, chuyển sang dùng thuốc Đông y cũng không hiệu quả, rồi tìm đến tôi điều trị. Xem đơn thuốc trước đó là Ngân Kiều Tán gia giảm. Hiện trạng bệnh nhân: đau đầu, chóng mặt, sốt rét, ra mồ hôi, sốt hạ, khát nhưng uống ít, bụng dưới căng đau, tâm烦 dễ cáu, ngủ không yên, mơ loạn, ngực sườn căng đầy, tim đập nhanh, kinh nguyệt ít, rỉ rả không dứt, tiểu ngắn, đỏ, lưỡi đỏ, mạch huyền. Chẩn đoán là ngoại cảm trong kỳ kinh nguyệt, dư tà chưa hết, tà nhiệt nhập vào huyết thất, nhiệt và ứ huyết kết hợp. Điều trị bằng cách hòa giải thiếu dương, thanh nhiệt an thần, hoạt huyết hóa ứ, lương huyết điều kinh. Phương thuốc: sài hồ 10g, hoàng cầm 10g, đan bì 10g, chi tử 10g, ngân hoa 10g, liên kiều 10g, bồ công anh 15g, ích mẫu thảo 15g, trạch lan 10g, hồng hoa 10g, đương quy 10g, sài hồ 10g, sinh long xương 30g (nước sắc trước). Sau 3 ngày dùng thuốc, các triệu chứng giảm nhẹ, sốt rét đã hết, kinh nguyệt ra nhiều cục máu, kinh đã sạch, tiếp tục dùng 3 ngày, các triệu chứng đều khỏi. Bệnh này là do ngoại cảm trong kỳ kinh nguyệt, thuộc phạm vi "nhiệt nhập huyết thất" trong y học cổ truyền Trung Hoa. Về chứng "nhiệt nhập huyết thất", trong "Nhiễm thương luận" và "Kim Quỹ yếu lược" đều có mô tả tương tự, thuộc phạm vi bệnh ngoại cảm. "Huyết thất" là gì? Các nhà chú giải xưa nay có nhiều quan điểm khác nhau. Một số cho rằng là kinh xung, một số cho là gan, một số cho là tử cung. Tổng hợp các quan điểm và thực tiễn lâm sàng, "huyết thất" đối với phụ nữ thực chất là khái niệm tổng hợp về chức năng liên quan đến kinh nguyệt, lấy tử cung làm trung tâm, bao gồm kinh xung, kinh nhiệm và các tạng phủ liên quan. Vì kinh xung là biển máu, kinh nhiệm chủ quản tử cung, là gốc rễ sinh sản của phụ nữ, đồng thời kinh can liên kết với cơ quan sinh dục, là tạng chứa máu. Vì vậy, khái niệm "huyết thất" phải được tổng hợp toàn diện mới phù hợp với thực tế lâm sàng, tuyệt đối không thể xem "huyết thất" là một cơ quan thực thể đơn độc. Nguyên nhân và cơ chế bệnh lý của "nhiệt nhập huyết thất" là do bệnh nhân vốn hay buồn phiền, uất ức, can khí không phát, kinh nguyệt vừa đến, hoặc mới sinh, lúc này khí huyết bị tổn thương, huyết hải trống rỗng, tà phong hàn hoặc phong nhiệt xâm nhập, tà nhiệt giao đấu với kinh huyết, chính tà tranh chấp, không thể giải biểu, ứ trệ ở tử cung dẫn đến bệnh. Triệu chứng lâm sàng có thể thấy sốt, đau đầu, miệng không khát, hoặc khát nhưng uống ít, ăn uống không từ chối, lặng lẽ không nói, thần trí không tỉnh, hoặc nói mê như nhìn thấy quỷ, đại tiện thường táo bón. Phương pháp chẩn trị như sau: 1. Nhiệt tà mới xâm nhập: Triệu chứng thấy sốt rét như sốt rét, có thể dùng Tiểu Sài Hồ Thang điều trị, đồng thời châm cứu huyệt Kỳ Môn. 2. Nhiệt tà trong bệnh nhiệt (nhiệt bệnh) xâm nhập vào bên trong, có thể dùng Tiểu Sài Hồ Thang của Đào Thị hoặc Quế Chi Hồng Hoa Thang gia giảm. ① Nếu kinh nguyệt vừa đến, bị phong hàn bên ngoài, hàn hóa nhiệt, nhiệt nhập huyết thất, ban đầu thấy sốt rét, sau đó sốt rét như sốt rét, kinh huyết bị chặn, ngừng lại, đối với chứng nhẹ hoặc thể chất suy nhược, dùng Nhất Sa Hồ Ẩm. ② Nếu kèm cục máu hoặc đau bụng dưới, do ứ huyết nội trú, có thể thêm ích mẫu thảo, đương quy, trạch lan, hồng hoa... để hoạt huyết điều kinh, thông huyết hóa ứ. ③ Do ngoại cảm phong nhiệt hoặc nhiệt tà nặng, kèm theo rối loạn kinh nhiệm, can không tàng huyết, nhiệt bức huyết hành, kinh huyết rỉ rả không dứt hoặc băng huyết kéo dài, điều trị cần thanh nhiệt lương huyết, Tiểu Sài Hồ Thang gia thêm sinh địa, đan bì, thanh hao, địa cốt bì, bồ công anh, ngân hoa... các vị thuốc thanh nhiệt, dưỡng âm, lương huyết. ④ Nếu do kinh nhiệm không ổn định, xuất huyết nhiều, có thể thêm thăng ma, địa du, liên phòng tàn để cố kinh nhiệm, tam thất để止 huyết. ⑤ Nếu nhiệt tà nặng, huyết bị nhiệt chặn, ứ đọng ở tử cung, tà nhiệt và ứ huyết giao đấu, theo kinh nhiệm lên ngược, truyền lên dương minh, biểu hiện như miệng khô, khát nước, đau đầu, mặt đỏ, bồn chồn, nhẹ thì thêm hoàng liên, chi tử thanh nhiệt; nếu đại tiện không thông, tăng đại hoàng hoặc dùng Đại Sài Hồ Thang gia giảm. ⑥ Nếu kinh nguyệt sắp hết, hoặc sau sinh huyết hải trống rỗng bị ngoại tà xâm nhập, dẫn đến nhiệt tà nội kết, ứ huyết ở tử cung, chứng hư, nên dùng Sài Hồ Tứ Vật Thang, Tiêu Dao Tán hoặc Đan Chi Tiêu Dao Tán gia giảm. 3. Bệnh tuy dần khỏi, nhưng thể chất vốn yếu, còn nhiệt chưa tan, huyết chưa ngừng, điều trị nên dùng phương thuốc bổ khí, ích âm như Bổ khí ích âm thang. 4. Nếu thể chất tỳ yếu, nên dùng Quy Tỳ Thang. 5. Nếu khí huyết đều hư, nên dùng Thập Toàn Đại Bổ Thang. 6. Nếu huyết nhiệt nhiều ứ, nên dùng Tiểu Sài Hồ Thang gia thêm đan bì, hồng hoa, đương quy... Tóm lại, "nhiệt nhập huyết thất" trong lâm sàng tuyệt đối không thể điển hình như ghi trong sách, chứng nào cũng có đầy đủ, vì vậy phải xuất phát từ thực tế lâm sàng, nắm vững nguyên nhân và cơ chế bệnh lý của "nhiệt nhập huyết thất", chẩn trị theo chứng, linh hoạt dùng phương thuốc, mới có thể đạt hiệu quả tốt.
|