Bệnh lupus ban đỏ hệ thống thuộc phạm vi "chu bế" trong y học cổ truyền, tổn thương đa hệ thống là "ngũ tạng bế". Trong điều trị bệnh này, Lưu Hoàn Tố trong "Tuyên Minh Luận Phương" đề xuất: "Bệnh chu bế không đau, có thể di chuyển khắp cơ thể, vì vậy gọi là chu bế, dùng phương đậu nành bột tán để điều trị." Cơ chế bệnh sinh và quy luật biến đổi của chu bế là "một bản – một tiêu – năm bế", do đó trong điều trị nên củng cố bản, trừ tà, tuyên bế. Nhưng bản hư là thể chất hư, ngũ tạng suy yếu, trong đó có sự ưu tiên và thứ bậc của từng tạng, cũng như lượng khí huyết âm dương; thực tà là đàm ứ hỗn hợp, tắc nghẽn tam tiêu, trong đó có các loại đàm ứ, mức độ tắc nghẽn khác nhau; năm bế là khí huyết bị tắc, hình thành bế tạng, trong đó tình trạng tắc nghẽn ở từng tạng khác nhau. Trong điều trị cần phân biệt rõ thứ tự ưu tiên, điều trị theo từng chứng trạng lâm sàng. Trong cơ chế bệnh sinh "một bản – một tiêu", các chứng thường gặp là: đàm ứ tắc nghẽn, nhiệt độc thịnh mãn; can thận âm hư, hư nhiệt nội sinh; tỳ thận dương hư, khí huyết bất túc; ngũ tạng đều hư, dư tà lưu lại. Khi bệnh diễn biến, tổn thương ngũ tạng, hình thành năm bế, thì có thể hình thành "phế bế", "tâm bế", "tỳ bế", "can bế", "thận bế", nên điều trị theo từng bế tạng khác nhau. 1. Điều trị theo cơ chế bệnh sinh, phân chứng luận trị 1.1 Đàm ứ tắc nghẽn, nhiệt độc thịnh mãn Triệu chứng lâm sàng: Mắt hình cánh bướm đỏ hoặc mặt đỏ, sốt cao (trên 38,5°C) hoặc sốt không đều, đau khớp hoặc đau cơ xương toàn thân, loét miệng, miệng khô họng khô, rụng tóc, tiểu vàng, đại tiện khô hoặc lỏng, lưỡi đỏ tím, lớp lưỡi trắng hoặc vàng, mạch hoạt sốt hoặc hồng sốt. Số lượng bạch cầu và tiểu cầu bình thường hoặc giảm, tốc độ lắng máu tăng, tiểu tiện bình thường hoặc có protein niệu, có thể có dịch khoang màng phổi ít, kháng thể nhân tế bào thường dương tính, độ đậm đặc cao, kháng thể liên quan dương tính, globulin miễn dịch IgG tăng, bổ thể C3 giảm. Phân tích chứng trạng: Chứng này thường gặp ở giai đoạn cấp tính bùng phát bệnh lupus ban đỏ hệ thống hoặc do ngừng thuốc corticosteroid không đúng cách, dẫn đến bùng phát cấp tính, hoặc do ngoại cảm, lao lực kích hoạt bệnh lupus ban đỏ ổn định. Y học cổ truyền cho rằng hiện tượng chứng này xuất hiện là do thể chất hư, đàm ứ tắc nghẽn, lâu ngày hóa hỏa, cộng thêm ngoại tà kích hoạt bệnh cũ, lửa tà nội tàng, nhiệt độc thịnh mãn, dẫn đến các triệu chứng trên. Phương pháp điều trị: Thanh hỏa giải độc, thanh khí lương dưỡng Phương thuốc: Phương giải độc lupus gia giảm: hoàng cầm, nhẫn đông đằng, liên kiều, tri mẫu, sinh thạch cao, sinh địa, đan bì, thảo hà车, thiên niên kiện, sừng hươu, thanh hao, lục nguyệt tuyết Ứng dụng lâm sàng: Phương này thanh khí dưỡng, giải độc, khử hỏa, là phương chính trong giai đoạn hoạt động của bệnh lupus ban đỏ hệ thống. Nếu sốt cao không hạ, thạch cao có thể dùng đến 60–100g, nếu mặt hình cánh bướm đỏ hoặc đỏ, dùng sinh địa tăng liều, thêm tử thảo; nếu đau khớp hoặc toàn thân, tăng liều nhẫn đông đằng, thêm hải phong đằng, xuyên ngưu tất; nếu bạch cầu và tiểu cầu thấp, thêm khổ sâm, tía tô. 1.2 Can thận âm hư, hư nhiệt nội sinh Triệu chứng lâm sàng: Mắt hình cánh bướm đỏ, nhạy cảm ánh sáng, hoặc mặt đỏ sậm, đỏ ở hai bàn tay và dưới móng tay, phát ban, sốt hoặc cảm giác nóng bên trong, năm chi nóng, miệng khô họng khô, mất ngủ, mơ nhiều, lưng đau, mệt mỏi, mắt đỏ, tim đập nhanh, chảy máu nướu, lưỡi đỏ, lớp lưỡi ít hoặc vàng mỏng, mạch tế số hoặc số. Số lượng tế bào máu bình thường hoặc giảm, có thể có protein niệu, tốc độ lắng máu hơi nhanh, kháng thể liên quan dương tính, bổ thể giảm, globulin miễn dịch tăng hoặc bình thường. Phân tích chứng trạng: Chứng này gặp ở bệnh nhân lupus ban đỏ hệ thống nhẹ hoặc giai đoạn hoạt động mạn tính, hoặc sau khi dùng thuốc corticosteroid mà bệnh chưa hoàn toàn kiểm soát. Y học cổ truyền cho rằng do ngũ tạng suy yếu chủ yếu là can thận âm hư, cộng thêm đàm ứ tắc nghẽn, hư hỏa nội sinh, dẫn đến các triệu chứng nội nhiệt âm hư. Phương pháp điều trị: Bổ thận dưỡng can, dưỡng âm thanh nhiệt Phương thuốc: Phương dưỡng âm lupus gia giảm: sinh địa, đương quy, câu kỷ tử, sơn trư nhục, lục nguyệt tuyết, hoàng cầm, nhẫn đông đằng, nguyên sâm, hoa phấn, hổ trượng, phục linh, nữ trinh tử Ứng dụng lâm sàng: Phương này dưỡng can thận, thanh nhiệt dưỡng âm, do chứng này là chứng cơ bản của lupus ban đỏ hệ thống, vì vậy phương pháp điều trị này được ứng dụng nhiều nhất, nên kiên trì sử dụng. 1.3 Tỳ thận dương hư, khí huyết bất túc Triệu chứng lâm sàng: Bệnh kéo dài, nhiều năm không khỏi, da mặt không tươi, hoặc mặt nhợt nhạt, hoặc mặt xám đen, mệt mỏi, ngủ ít, lo âu, sợ lạnh, sợ nóng, hoặc sốt cao buổi chiều, hoặc sốt thấp không đều, tay chân lạnh, hiện tượng Raynaud ở hai bàn tay, tóc mất ánh sáng, dễ gãy và rụng, kinh nguyệt ít, hoặc phù, lưỡi nhạt có dấu răng, lớp lưỡi trắng, mạch trầm. Số lượng tế bào máu thấp, sắc tố thấp, protein niệu thường xuyên mất, kháng thể liên quan dương tính nhưng độ đậm đặc không cao, globulin miễn dịch bình thường hoặc thấp. Phân tích chứng trạng: Chứng này thường gặp ở bệnh nhân lupus ban đỏ hệ thống bệnh kéo dài, hoặc do dùng kéo dài thuốc ức chế miễn dịch, làm giảm sức đề kháng cơ thể, hoặc do kháng thể hồng cầu hoặc các kháng thể tế bào máu khác trong máu làm phá hủy các thành phần hình thái. Y học cổ truyền cho rằng bệnh kéo dài, chứng thực giảm dần, tổn thương tỳ thận, khí huyết sinh hóa không đủ, lâm sàng biểu hiện khí huyết hai hư, tỳ thận bất túc, chủ yếu là triệu chứng hư suy. Phương pháp điều trị: Kiện tỳ bổ thận, ích khí dưỡng âm Phương thuốc: Phương song bổ lupus gia giảm: hoàng kỳ, bạch truật, sinh thục địa, thục địa, sơn trư nhục, đương quy, câu kỷ tử, đỗ trọng, tục đoạn, cốt giáp, lạc đắc đả, trạch tả, phục linh Ứng dụng lâm sàng: Phương này có tác dụng bổ tỳ thận, bổ khí huyết, thường dùng cho bệnh nhân lupus ban đỏ hệ thống bệnh kéo dài, thể chất yếu, cơ thể suy nhược hoặc sau điều trị tấn công bằng thuốc tây nhiều, cơ thể rơi vào trạng thái hư suy. Dùng phương này để điều bổ khí huyết âm dương, tăng cường thể chất bản thân. Tùy theo mức độ hư suy khí huyết âm dương khác nhau, có thể dùng hoàng kỳ hoặc sinh địa làm quân dược, liều lượng hai vị này khi dùng làm quân dược có thể trên 60g. Nếu có hiện tượng Raynaud, có thể thêm xuyên khung, nhục quế, nguyên hồ, thanh hao, v.v. 1.4 Ngũ tạng đều hư, dư tà lưu lại Triệu chứng lâm sàng: Bệnh nhân bệnh lâu ngày không khỏi, bệnh tái phát, ban mặt sậm hoặc sắc tố không tan, cảm giác nóng trong mặt, không có bùng phát cấp tính, cảm giác mệt mỏi, thần sắc kém, tim đập nhanh, dễ cáu gắt, loét miệng, thở dốc, ăn kém, phù hai chân, lưng gối yếu, lưỡi nhạt trắng hoặc nhạt đỏ, hoặc lưỡi to có dấu răng, vết bầm, lớp lưỡi trắng, mạch trầm tế hoặc tế số. Thiếu máu vừa đến nặng, bạch cầu bình thường hoặc giảm, tốc độ lắng máu bình thường hoặc hơi nhanh, globulin miễn dịch thấp, kháng thể liên quan dương tính. Phân tích chứng trạng: Chứng này gặp ở bệnh lupus ban đỏ hệ thống bệnh kéo dài, thể chất yếu, bệnh tái phát mạn tính, hoặc do bệnh ảnh hưởng đến nhiều tạng, gây suy giảm chức năng các tạng. Y học cổ truyền cho rằng chứng này là ngũ tạng đều hư, đàm ứ còn sót lại hoặc do sức đề kháng thấp, tái nhiễm ngoại tà, nhưng chính khí hư không thể trừ tà ra ngoài, bệnh tái phát, xuất hiện các triệu chứng hư suy. Phương pháp điều trị: Bổ ngũ tạng bình hòa, bồi bổ chính khí, trừ tà Phương thuốc: Phương bổ ngũ tạng lupus gia giảm: hoàng kỳ, sơn dược, đương quy, bạch truật, giác cốc lan, nhẫn đông đằng, lạc đắc đả, quỷ kiếm vũ, nữ trinh tử, bạch thược, xuyên khung, phục linh Ứng dụng lâm sàng: Phương này điều bổ ngũ tạng, đồng thời trừ tà, thường dùng cho bệnh lupus ban đỏ hệ thống giai đoạn hoạt động mạn tính. Vì chứng này chủ yếu là hư suy, dư tà lưu lại, nên điều trị nên bổ hư chủ yếu, kết hợp trừ tà. Trong lâm sàng, nếu bệnh có hoạt động, dùng nhiều thuốc trừ tà thường do chính khí hư suy quá mức không thể đạt mục đích trừ tà, do đó trong điều kiện bổ ngũ tạng, thêm một số thuốc trừ tà ra ngoài, đạt hiệu quả lý tưởng. 2. Điều trị theo biến chứng, phân trị theo ngũ tạng 2.1 Điều trị chứng phế bế 2.1.1 Khí âm lưỡng hư, đàm nhiệt nội trệ Triệu chứng lâm sàng: Ho, khạc đàm dính hoặc khạc đàm có bọt, tức ngực, khó thở, khó thở tăng dần, vận động thì thở dốc, miệng khô, tim đập nhanh, mặt nhợt nhạt, xỉn, sốt chủ yếu là sốt thấp tái phát, có thể kèm theo triệu chứng khác của lupus ban đỏ hệ thống, lưỡi nhạt, lớp lưỡi trắng, mạch nhu sốt. Chụp X-quang ngực thấy có bóng sợi và nốt nhỏ ở hai phổi. Bạch cầu giảm, tiểu tiện có thể có protein ít, tốc độ lắng máu tăng, kháng thể liên quan dương tính, khi có nhiễm trùng, bạch cầu tăng, X-quang phổi có thay đổi tương ứng. Phân tích chứng trạng: Chứng này là biểu hiện lupus viêm phổi, xơ phổi do lupus ban đỏ hệ thống xâm nhập phổi. Do khí huyết bị tắc, mạch phổi bị tổn thương, phế khí không được nuôi dưỡng, phế âm không được phân bố, khí âm lưỡng hư, đàm tụ hóa nhiệt, đàm nhiệt nội trệ ở phổi gây ra chứng này. Phương pháp điều trị: Ý khí dưỡng âm, hóa đàm thanh nhiệt Phương thuốc: Phương bổ phế lupus gia giảm: hoàng kỳ, sinh địa, sương sâm, mạch đông, tang bạch bì, trúc nhự, cụt cương, bán hạ, trần bì, tri thực, khổ sâm, lạc đắc đả Ứng dụng lâm sàng: Phương này là phương chính điều trị xơ phổi. Trong điều trị có thể tăng liều bán hạ và lạc đắc đả, mỗi vị dùng đến 30–40g; khi nhiễm trùng rõ rệt, thêm ngư tinh thảo, bại tướng thảo; khi thở dốc rõ rệt, thêm tử hà xe, trầm hương; khi ho nặng, thêm bách bộ, ngũ vị tử; khi khạc đàm không dễ, thêm thanh trúc dịch. 2.1.2 Phế khí bất túc, đàm tụ ở ngực sườn Triệu chứng lâm sàng: Tức ngực, thở dốc, đau ngực, đau tăng khi thay đổi tư thế, mặt đỏ hoặc mặt trắng, đau khớp, lưỡi đỏ, lớp lưỡi bợt, mạch hoạt sốt. Chụp X-quang ngực thấy có lượng dịch màng phổi lớn, hoặc có dày màng phổi, hoặc dịch màng phổi kín, bạch cầu giảm (khi có nhiễm trùng thì bạch cầu tăng). Phân tích chứng trạng: Chứng này là viêm màng phổi lupus, tràn dịch màng phổi. Do mạch phổi bị bế, vận hành nước không thông suốt, nước tích tụ ở ngực sườn. Chứng này khác với tràn dịch do thủy ẩm thông thường, trong điều trị cần đặc biệt chú ý điều trị bệnh gốc. Phương pháp điều trị: Ý khí bổ phế, trừ đàm lợi thủy Phương thuốc: Phương trừ đàm lupus gia giảm: hoàng kỳ, bạch truật, sinh địa, ý dĩ, ngũ vị tử, đình lực tử, tri thạch, tang bạch bì, sợi quả gấc, nguyên hồ, nhẫn đông đằng, lạc đắc đả Ứng dụng lâm sàng: Phương này là phương chính điều trị tràn dịch màng phổi do lupus ban đỏ hệ thống. Trong điều trị, đàm tụ ở ngực sườn không nên chọc hút dịch, nên tuyên phế hóa đàm, có thể tăng liều đình lực tử đến 30–40g, phối hợp ý dĩ, bạch truật kiện tỳ bổ phế, tăng hiệu quả trừ đàm, phối hợp sợi quả gấc, nhẫn đông đằng thông kinh hoạt huyết, tăng hiệu quả hóa đàm. Nếu kèm tràn dịch màng ngoài tim và dịch khớp, có thể thêm bạch giới, tang chi, ngưu tất, v.v. 2.2 Điều trị chứng tâm bế 2.2.1 Tâm khí bất túc, tâm huyết hư tổn Triệu chứng lâm sàng: Tim đập nhanh, thở dốc, nặng thì không nằm được, chóng mặt, mệt mỏi, ra mồ hôi tự phát, đổ mồ hôi ban đêm, miệng khô, tay chân lạnh, kèm theo các triệu chứng khác của bệnh lupus hoạt động, lưỡi nhạt hoặc lưỡi tối, lớp lưỡi trắng, mạch kết đại hoặc tế yếu và sốt. Men tim tăng rõ rệt, điện tim có biểu hiện thiếu máu cơ tim, rối loạn nhịp tim, siêu âm thấy có tràn dịch màng ngoài tim, v.v. Các xét nghiệm liên quan đến lupus khác bất thường. Phân tích chứng trạng: Chứng này là tổn thương do viêm cơ tim lupus hoặc viêm màng ngoài tim lupus gây ra. Do tổn thương cơ tim có thể gây yếu cơ tim, suy tim, hoặc ảnh hưởng đến hệ thống dẫn truyền tim gây rối loạn nhịp tim. Tim chủ huyết mạch, khí huyết tim không đủ, mạch máu bị tắc, dẫn đến các triệu chứng trên và hiện tượng mạch kết đại. Phương pháp điều trị: Ý khí dưỡng huyết, bổ tâm an thần Phương thuốc: Phương bảo tâm lupus gia giảm: hoàng kỳ, nhân sâm, cam thảo, ngũ vị tử, mạch đông, ngọc trúc, ngũ gia bì, đương quy, tri thực, đan sâm, hà thủ ô, đình lực tử Ứng dụng lâm sàng: Chứng này điều trị cần tăng cường dinh dưỡng cơ tim, phục hồi chức năng tế bào cơ tim bị tổn thương. Phương này được điều chỉnh từ phương Bảo Nguyên Thang, Ngũ Vị Tử Thang, thành Phương bảo tâm lupus. Trong lâm sàng có thể phối hợp với Thiên Vương Bổ Tâm Đan hoặc thêm linh chi, táo nhân, sinh địa để tăng tác dụng dưỡng tâm; đồng thời có thể thêm xuyên khung, tam thất, xích thược, hồng hoa để cải thiện cung cấp máu cơ tim. 2.2.2 Đàm trọc tắc nghẽn, huyết ứ mạch máu Triệu chứng lâm sàng: Tim đập nhanh, thở dốc, ngực đầy, tức ngực, hoặc tim đập bồn chồn, thở dốc, tức ngực, đau ngực, kèm theo triệu chứng hoạt động lupus, lớp lưỡi trắng bợt, trơn hoặc lưỡi tối có điểm bầm, vết bầm, mạch hoạt sốt hoặc mạch hư kết đại. Men tim tăng, điện tim có biểu hiện thiếu máu cơ tim, rối loạn nhịp tim, siêu âm thấy có tràn dịch màng ngoài tim, kháng thể liên quan. Phân tích chứng trạng: Chứng này là triệu chứng do viêm mạch tim lupus, thiếu máu cơ tim hoặc viêm màng ngoài tim lupus gây ra. Do đàm trọc nội tắc, huyết ứ mạch máu gây ra các triệu chứng đau ngực, nhưng cần phân biệt với chứng đau ngực nguyên phát trong y học cổ truyền, điều trị cũng nên tập trung vào điều trị bệnh lupus gốc. Phương pháp điều trị: Hóa đàm an tâm, hoạt huyết hóa ứ Phương thuốc: Phương trừ ứ lupus gia giảm: đào nhân, hồng hoa, xuyên khung, xích thược, sinh địa, bán hạ, trần bì, tri thực, khổ sâm, lạc đắc đả, lục nguyệt tuyết Ứng dụng lâm sàng: Phương này là phương chính điều trị thiếu máu cơ tim do lupus ban đỏ hệ thống. Trong điều trị, nếu hoạt động lupus gây giảm tiểu cầu quá mức, có dấu hiệu xuất huyết, có thể giảm số lượng thuốc hoạt huyết, thêm thuốc ích khí như hoàng kỳ, nhân sâm để khí hành huyết hành; nếu chủ yếu là đàm trọc tắc nghẽn, thêm trúc nhự, ý dĩ, phục linh, v.v. 2.3 Điều trị chứng can bế 2.3.1 Can tỳ lưỡng hư, thấp nhiệt ứ trệ Triệu chứng lâm sàng: Đau âm ỉ ở vùng sườn, buồn nôn, chán ăn, ăn kém, hoặc có vàng da nhẹ, ban mặt xỉn, có khối ở hạ sườn, tiểu tiện vàng, đại tiện khô, lưỡi tối nhạt, lớp lưỡi vàng bợt, mạch huyền tế hoặc huyền trơn. Bạch cầu giảm, protein huyết tương giảm, tỷ lệ albumin/globulin đảo ngược, men transaminase tăng, siêu âm thấy có xơ gan một phần, hoặc gan lách to. Phân tích chứng trạng: Chứng này là viêm gan lupus do lupus ban đỏ hệ thống tổn thương gan, trong lupus ban đỏ hệ thống tương đối hiếm gặp. Do tổn thương gan gây rối loạn chức năng gan và triệu chứng đường tiêu hóa, bệnh kéo dài dẫn đến xơ gan, cần kiểm soát sớm hoạt động lupus. Do khí huyết bị tắc, mạch can bị tổn thương, sinh ra can bế, thấp nhiệt nội trệ, xâm phạm tỳ vị, uất trệ khí cơ, dẫn đến các triệu chứng trên, cần điều trị sớm. Phương pháp điều trị: Thư can kiện tỳ, hoạt huyết lợi thấp Phương thuốc: Phương dưỡng can lupus gia giảm: sài hồ, hoàng cầm, công anh, nhân trần, hoàng kỳ, bạch truật, phục linh, uất kim, lạc đắc đả, ý dĩ, trần bì Ứng dụng lâm sàng: Phương này là phương chính điều trị viêm gan lupus. Ban đầu chức năng gan bị tổn thương rõ rệt, tăng liều nhân trần, hoàng cầm, thêm ngũ vị tử, nữ trinh tử; lâu ngày mệt mỏi, thần chí kém, khối ở hạ sườn thì thêm tê cốt, bạch thạch, giác cốc lan, tăng liều hoàng kỳ, bạch truật; khi xơ gan, ngoài dùng tê cốt, bạch thạch, còn thêm thuốc hoạt huyết hóa ứ như đào nhân, hồng hoa, đan sâm, oải hương, v.v. 2.3.2 Can uất khí trệ, tâm can hỏa vượng Triệu chứng lâm sàng: Chóng mặt, đau đầu, hoặc buồn nôn, nôn, hoặc co giật kiểu động kinh, thậm chí hôn mê co giật, hoặc biểu hiện bực bội, mất ngủ, ảo giác, nghi ngờ, ảo tưởng, ý niệm cưỡng chế, v.v. Lưỡi nhạt hoặc đỏ, lớp lưỡi vàng, mạch huyền trơn. Bạch cầu giảm, kháng thể chống phospholipid dương tính, chụp CT có thể thấy các thay đổi tương ứng ở mạch máu não. Phân tích chứng trạng: Chứng này là tổn thương hệ thần kinh trung ương trong giai đoạn hoạt động lupus. Can uất hóa hỏa, tâm can hỏa vượng, đốt lên "cửa thanh dương", "cửa thanh dương" bị nhiễu, dẫn đến các triệu chứng trên. Phương pháp điều trị: Thư can giải uất, thanh tâm an thần Phương thuốc: Phương thanh can lupus gia giảm: hoàng cầm, long đởm thảo, hoàng liên, liên tử tâm, thiên ma, sài hồ, bạch tích ly, sinh địa, sơn chi, nhân công hoàng, thủy ngưu giác Ứng dụng lâm sàng: Phương này là phương chính điều trị bệnh não lupus. Khi có triệu chứng thần kinh, có thể thêm từ thạch, táo nhân, viễn chí; khi đàm nhiều thêm thiên trúc hoàng, thanh mễ thạch; khi co giật thêm võ công, toàn trùng; khi tai biến mạch máu não thì điều trị theo chứng trúng phong. 2.4 Điều trị chứng tỳ bế 2.4.1 Tỳ vị bất hòa, thăng giáng thất thường Triệu chứng lâm sàng: Ăn kém, buồn nôn, nôn, đau bụng, đầy bụng, đại tiện nhiều hoặc táo bón, trường hợp nặng có thể nôn, bụng phình to, không đại tiện, không tiếng ruột (tắc ruột). Lưỡi đỏ nhạt, lớp lưỡi dày bợt, mạch huyền hoặc trầm huyền hoặc hoạt. Khám vật lý tiêu hóa có thể thấy các thay đổi liên quan đến tắc ruột, viêm ruột, v.v. Phân tích chứng trạng: Chứng này là tổn thương hệ tiêu hóa do lupus ban đỏ gây ra, biểu hiện rối loạn chức năng tỳ vị, khí tỳ không thăng, khí vị không giáng. Phương pháp điều trị: Kiện tỳ hòa vị, thăng thanh giáng trọc Phương thuốc: Phương hòa vị lupus gia giảm: trần bì, bán hạ, tô diệp, hoàng liên, tri thực, tri thạch, nguyên sâm, sinh địa, đại hoàng, mộc hương Ứng dụng lâm sàng: Phương này là phương chính điều trị tổn thương hệ tiêu hóa do lupus ban đỏ. Chứng này chủ yếu là rối loạn chức năng đường tiêu hóa, nếu thiên về hư, có thể thêm ô châu, nhục quế, bạch khấu; nếu ợ chua thêm vạn lý tử, Phật thủ, hương nguyên; nếu đau dạ dày thêm sơn nhân, bạch khấu; nếu tắc ruột phối hợp điều trị ngoại khoa. 2.4.2 Tỳ hư bất vận, khí huyết hư tổn Triệu chứng lâm sàng: Sốt nhẹ hoặc cảm giác nóng bên trong, da mặt không tươi, mệt mỏi, yếu đuối, ăn kém, lưng gối yếu, lưỡi nhạt trắng, lớp lưỡi trắng, mạch tế vô lực. Số lượng tế bào máu giảm rõ rệt, hoặc men cơ toàn bộ tăng. Phân tích chứng trạng: Chứng này là tổn thương hệ máu do lupus ban đỏ gây ra, dẫn đến giảm toàn bộ tế bào máu, hoặc tổn thương cơ thể toàn thân do lupus gây yếu cơ. Tỳ chủ tứ chi cơ bắp, tỳ không kiện vận, khí huyết không đủ, toàn thân không được nuôi dưỡng, dẫn đến các triệu chứng trên. Phương pháp điều trị: Ý khí kiện tỳ, sinh huyết hòa huyết Phương thuốc: Phương quy tỳ lupus gia giảm: hoàng kỳ, đảng sâm, đương quy, sinh thục địa, thục địa, sơn trư nhục, bạch thược, xuyên khung, cam thảo, phục linh, bạch truật, lộc giác phiến, tử hà xe Ứng dụng lâm sàng: Phương này là phương chính điều trị tổn thương hệ máu do lupus ban đỏ, giảm toàn bộ tế bào máu. Nếu số lượng tế bào máu và huyết sắc tố quá thấp, thêm a giao, lộc giác giao; nếu bạch cầu thấp thêm khổ sâm, đông trùng hạ thảo; nếu tiểu cầu thấp thêm tía tô, địa du; nếu yếu cơ thêm lạc đắc đả, đan sâm, tây dương sâm, nhẫn đông đằng, v.v. 2.5 Điều trị chứng thận bế 2.5.1 Thận âm hư tổn, tinh vi ngoại thoát Triệu chứng lâm sàng: Sốt nhẹ, cảm giác nóng bên trong, năm chi nóng, ban mặt đỏ, lưng gối yếu, lưỡi đỏ ít lớp lưỡi, mạch tế số. Protein niệu kéo dài, lượng protein niệu thường từ (+2~+4), lượng protein niệu 24 giờ thường lớn hơn 2g, tế bào máu có thể giảm, tốc độ lắng máu tăng, kháng thể chống DNA kép dương tính, kháng thể chống Sm dương tính. Phân tích chứng trạng: Viêm thận lupus là tổn thương cơ quan phổ biến nhất trong bệnh lupus ban đỏ hệ thống. Ban đầu chủ yếu là protein niệu, sau đó tiến triển thành suy thận. Do thận âm hư, sinh nội nhiệt hư, thận hư không giữ được, tinh vi rò rỉ ra ngoài, dẫn đến triệu chứng chính là mất protein niệu. Phương pháp điều trị: Dưỡng âm thanh nhiệt, bổ thận cố tinh Phương thuốc: Phương địa hoàng lupus gia giảm: sinh địa, đan bì, sơn dược, sơn trư nhục, trạch tả, phục linh, hoàng kỳ, quỷ kiếm vũ, nguyên sâm, nữ trinh tử, bạch hoa xà thiệt thảo Ứng dụng lâm sàng: Phương này là phương thường dùng điều trị viêm thận lupus. Dựa trên phương lục vị địa hoàng hoàn, thêm hoàng kỳ để ích khí, nếu kèm theo biểu hiện nội nhiệt hóa độc, có thể thêm lậu la, địa đình; nếu tiểu tiện khó, thêm xe tiền tử, thạch vi; nếu đau lưng thêm tục đoạn, v.v. 2.5.2 Âm dương lưỡng hư, thủy thấp nội đình Triệu chứng lâm sàng: Da mặt không tươi, ban mặt sậm, lưng gối yếu, tay chân lạnh, họng không thoải mái, cảm giác nóng nhẹ, phù chân, thậm chí phù toàn thân, hoặc tràn dịch ổ bụng, lưỡi nhạt, lớp lưỡi trắng, mạch trầm hoặc trầm hoạt, huyền hoạt. Thiếu máu, protein niệu nhiều, protein huyết tương giảm nghiêm trọng, ure máu tăng, kháng thể liên quan dương tính, siêu âm thấy tổn thương viêm thận. Phân tích chứng trạng: Chứng này do viêm thận lupus, bệnh kéo dài, rò rỉ protein nhiều, gây thiếu protein huyết, dẫn đến phù, tràn dịch ổ bụng, thường kèm thiếu máu, tăng huyết áp. Bệnh kéo dài, từ âm đến dương, âm dương lưỡng hư, thủy thấp không hóa, lan tràn thành bệnh này. Phương pháp điều trị: Dưỡng âm ôn dương, lợi thủy tiêu phù Phương thuốc: Phương bổ thận lupus gia giảm: tiên linh bì, sinh thục địa, thục địa, sơn trư nhục, trạch tả, phục linh, trúc linh, xích tiểu đậu, hoàng kỳ, bạch truật, xe tiền thảo, bạch hoa xà thiệt thảo Ứng dụng lâm sàng: Phương này là phương thường dùng điều trị phù do viêm thận lupus. Bệnh viêm thận lupus kéo dài thường chuyển từ thể âm hư thành âm dương lưỡng hư, dùng phương điều bổ là phương pháp thường dùng. Trong điều trị, không dùng thuốc nóng như phụ tử, nhục quế để tránh tổn thương âm, làm nặng thêm bệnh. Đồng thời cần tránh dùng thuốc độc thận. Nếu xuất hiện phù nặng, "quan cách" nghiêm trọng thì điều trị riêng biệt. Tóm lại, chu bế là bệnh gốc của lupus ban đỏ hệ thống, có quy luật bệnh lý riêng và tiêu chuẩn phân chứng cố định. Khi khí huyết bị bế tắc tập trung vào một cơ quan nào đó thì hình thành năm bế, lúc này là biến chứng và phát triển của chu bế, điều trị theo từng chứng trạng của từng bế tạng, nhưng khi các bế tạng xuất hiện, cơ chế bệnh sinh bế tắc toàn thân của bệnh vẫn chưa mất đi, chỉ biểu hiện trọng tâm khác nhau. Do đó trong điều trị các bế tạng, cần chú ý đến điều trị bệnh gốc. Ngoài ra, cơ chế bệnh sinh chính của bệnh là ngũ tạng hư, tà chặn tam tiêu, do đó trong điều trị cần chú ý điều bổ khí huyết ngũ tạng thường xuyên, thông suốt khí cơ tam tiêu. Hoàng kỳ, sinh địa, sơn dược, ngũ vị tử, bạch thược... trở thành các vị thuốc thường dùng ở mọi giai đoạn điều trị.
|