Phương Thuốc Dân Gian
Trang ChủPhương Thuốc Dân GianDanh Phương Thảo Dược Đánh dấu trang

Truy cập nhanh

Dưới đây là các liên kết nhanh cho các triệu chứng phổ biến:

Thông báo quan trọng: Các bài thuốc trên trang web này chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
7000+
Tổng số bài thuốc
9
Ngôn ngữ hỗ trợ
10
Danh mục
24/7
Khả năng tiếp cận
Tìm Kiếm Phương Thuốc Dân Gian Trung Quốc
Tìm kiếm bài thuốc:
Phân loại bài thuốc:: Nội Khoa Ngoại Khoa U Bướu Da Liễu Ngũ Quan Phụ Khoa Nam Khoa Nhi Khoa Chăm Sóc Sức Khỏe Rượu Thuốc Khác

Phương Thuốc Dân Gian / Other / Thường thức y học cổ truyền Trung Hoa / Nhận thức của y học cổ truyền Trung Hoa xưa về ung thư và uBài Trước Xem Tất Cả Bài Tiếp

Nhận thức của y học cổ truyền Trung Hoa xưa về ung thư và u

Ung thư và u là các bệnh tồn tại từ lâu trong lịch sử bệnh tật con người, chứ không phải là hiện tượng mới nổi lên trong thời đại hiện đại. Lịch sử đấu tranh chống u của người Trung Hoa cũng đã kéo dài rất lâu. Nếu xét tên bệnh “u” được đề cập trong các sách y học cổ truyền Trung Hoa, thì từ hơn 2000 năm trước, trong bộ sách y học cổ xưa "Hoàng Đế Nội Kinh" đã ghi nhận các chứng như “tân u”, “tràng u” v.v.
Trong các văn kiện lịch sử Trung Hoa, có rất nhiều tài liệu nói về u lành tính và u ác tính, với hàng loạt tên gọi khác nhau, ví dụ như: trùng u, ưng u, ác sương, u, nham, ung... Trong đó, một số tên gọi bao gồm cả u, một số thực sự chỉ là u.
Các y thư cổ xưa Trung Hoa từng đưa ra luận giải về nguyên nhân hình thành u, dù chưa hoàn toàn làm rõ nguyên nhân, hoặc có một số suy luận sai lệch, nhưng cũng có nhiều quan điểm hợp lý. Thực tế, ngay cả y học hiện đại ngày nay vẫn chưa giải thích rõ hoàn toàn nguyên nhân hình thành u. Quan điểm phổ biến hiện nay là các yếu tố gây bệnh từ môi trường bên ngoài, như các kích thích vật lý, hóa học bất thường, cùng với các yếu tố nội tại của cơ thể như di truyền, yếu tố tinh thần, có thể là nguyên nhân gây u.
Y học cổ truyền Trung Hoa cho rằng "khí" và "huyết" là nền tảng quan trọng của chức năng sinh lý cơ thể. "Khí" trong y học cổ truyền không chỉ bao gồm các chất tinh vi nuôi dưỡng bên trong cơ thể, mà còn chỉ trạng thái hoạt động của các tạng phủ. Nếu do một số nguyên nhân nào đó, "khí" hoặc "huyết" bị rối loạn, tức là "khí uất" hoặc "huyết ứ", sẽ dẫn đến bệnh. Về nguyên nhân hình thành u, y học cổ truyền Trung Hoa cho rằng do tinh thần căng thẳng quá mức, lo âu, buồn bã, hoặc do ngoại tà (tức là yếu tố gây bệnh từ bên ngoài) xâm nhập, cùng với sự lão hóa cơ thể, ảnh hưởng của ăn uống và sinh hoạt, dẫn đến khí huyết uất ứ, cuối cùng gây ra u. Ngoài ra, một số chất bất thường tích tụ trong cơ thể, hoặc rối loạn chức năng nội tạng, cũng có thể trở thành nguyên nhân gây u.
Định nghĩa về u, theo cuốn y thư "Chư Bệnh Nguyên Hậu Luận" năm 610, cho rằng là "khí huyết lưu kết trong cơ thể", hoặc là sự tích tụ của các chất bất thường trong cơ thể, trọng tâm là chữ "lưu" (bị lưu lại), cộng thêm bộ thủ "bệnh" tạo thành chữ "u".
U ác tính trong y học cổ truyền Trung Hoa gọi là "ung", tại sao lại có tên gọi này? Bởi vì u ác tính có đặc điểm cứng như đá, vị trí cố định, bề mặt gồ ghề, giống như đá, nên gọi là "nham". Trong thời cổ xưa, chữ "kính" phía trên là hình chữ "phẩm", phía dưới là hình chữ "sơn", vốn đồng nghĩa với chữ "nham" (đá). Khi thêm bộ thủ "bệnh" vào chữ "kính" thì thành chữ "ung".
Trong các tài liệu y học cổ truyền hiện nay, tài liệu sớm nhất ghi lại chữ "ung" là "Vệ Ký Bảo Thư" vào thế kỷ 12. Còn tài liệu đầu tiên mô tả ngắn gọn đặc điểm của ung là "Nhân Trí Trực Chỉ Phụ Di Phương Luận" năm 1264, trong đó viết: "U là chỗ cao trên, sâu dưới, dáng vẻ như hang động", đồng thời chỉ ra rằng "độc căn sâu tiềm tàng", cuối cùng có thể dẫn đến hôn mê.
Trong các tài liệu y học cổ xưa, đã có nhiều mô tả khá chính xác về một số triệu chứng chính và diễn biến của u, nhiều điểm đã nắm được trọng tâm. "Chư Bệnh Nguyên Hậu Luận" ghi: "U là chỗ thịt da đột nhiên sưng lên, ban đầu bằng quả mơ hoặc quả lê, dần dần lớn lên, không đau, không ngứa..." Đoạn văn này nói rằng u lành tính phát triển từ từ, không có triệu chứng đau ngứa, sau một thời gian dài có thể phát triển rất lớn, không tự tiêu, nhưng không đe dọa đến tính mạng. Về bệnh ung thư vú, tài liệu y học cổ xưa có rất nhiều ghi chép. Năm 1617, "Ngoại Khoa Chánh Tông" mô tả cụ thể: khi ung thư vú mới bắt đầu như hạt đậu, hạt cờ, có thể không đau ngứa trong hai, ba năm, dần dần lớn lên thì xuất hiện đau dai dẳng, sau đó phát triển thành nhiều hạt mít chồng lên nhau,
vị trí bệnh dần đổi màu, loét, hôi, chỗ lõm như hang động, chỗ lồi như hạt sen; sau đó thậm chí xuất hiện đau như kim châm. Khi cơ thể suy kiệt thì rất khó chữa.
Ung thư vú là một trong những loại u phổ biến ở phụ nữ, nhưng một số nam giới cũng mắc bệnh này. Vào đầu thế kỷ 17, một cuốn sách y học thời Minh tên là "Chứng Trị Chuẩn Thủy" ghi lại một ca bệnh nam giới mắc ung thư vú. Người bệnh trước khi mắc bệnh từng thất vọng vì thi đỗ nhiều lần không trúng, tâm trạng u ám. Sau đó, phát hiện dịch tiết nhỏ từ núm vú trái thường xuyên, không lâu sau xuất hiện khối u quanh núm vú. Do không được chẩn đoán sớm và điều trị hợp lý, khối u lớn dần, vỡ loét, biến thành dạng hang động. Những ghi chép này cơ bản phù hợp với triệu chứng và diễn biến của bệnh ung thư vú.
Người xưa còn ghi chép về ung thư họng, u thực quản, u đường ruột, u tuyến giáp, u da, v.v. Mặc dù y học cổ truyền Trung Hoa đã nhận thức rằng một số u là bệnh nan y, nhưng không phải là bất lực. Ngoài việc chú trọng điều trị toàn thân, còn bao gồm cả điều trị bằng thuốc đặc trị và biện pháp phẫu thuật cắt bỏ.
Trong "Hoàng Đế Nội Kinh" cách đây hơn 2000 năm đã đề cập đến việc dùng phương pháp thúc đẩy tiêu tán khối u. Vào khoảng 1700 năm trước, danh y Hoa Tân, khi các phương pháp châm cứu và thuốc không đạt hiệu quả điều trị đối với các khối u trong bụng, đã tiến hành phẫu thuật cắt bỏ cho bệnh nhân dưới gây mê toàn thân. Những khối u này có lẽ bao gồm một số u trong số đó; vào thế kỷ 7, trong "Tấn Thư" ghi: "Cảnh Đế mắt có u, sai bác sĩ mổ bỏ". Đây là trường hợp đầu tiên ghi chép rõ ràng về việc mổ cắt bỏ u mắt.

Cách sử dụng trang web

  1. Nhập tên bệnh hoặc triệu chứng vào ô tìm kiếm
  2. Nhấp vào nút tìm kiếm để tìm bài thuốc liên quan
  3. Duyệt kết quả tìm kiếm, nhấp vào bài thuốc quan tâm
  4. Đọc kỹ hướng dẫn chi tiết và cách sử dụng của bài thuốc
  5. Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng

Tìm kiếm phổ biến tuần này

Liên hệ chúng tôi

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc đề xuất nào, vui lòng liên hệ với chúng tôi

Email: [email protected]