Phương Thuốc Dân Gian
Trang ChủPhương Thuốc Dân GianDanh Phương Thảo Dược Đánh dấu trang

Truy cập nhanh

Dưới đây là các liên kết nhanh cho các triệu chứng phổ biến:

Thông báo quan trọng: Các bài thuốc trên trang web này chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
7000+
Tổng số bài thuốc
9
Ngôn ngữ hỗ trợ
10
Danh mục
24/7
Khả năng tiếp cận
Tìm Kiếm Phương Thuốc Dân Gian Trung Quốc
Tìm kiếm bài thuốc:
Phân loại bài thuốc:: Nội Khoa Ngoại Khoa U Bướu Da Liễu Ngũ Quan Phụ Khoa Nam Khoa Nhi Khoa Chăm Sóc Sức Khỏe Rượu Thuốc Khác

Phương Thuốc Dân Gian / Phòng nội khoa / Lớp khác / Nhiễm trùng đường hô hấp trên – cảm lạnhBài Trước Xem Tất Cả Bài Tiếp

Nhiễm trùng đường hô hấp trên – cảm lạnh

Cảm lạnh là nguyên nhân phổ biến nhất khiến bệnh nhân đi khám, dù chỉ là nhiễm trùng đường hô hấp đơn giản, nhưng có thể gây ra biến chứng nghiêm trọng ở mọi cơ quan trong cơ thể, gọi là “nguồn gốc của trăm bệnh” là hoàn toàn đúng. Trước khi bàn về chủ đề này, hãy tìm hiểu định nghĩa của hai thuật ngữ phổ biến: cảm lạnh và nhiễm trùng đường hô hấp trên. Định nghĩa nhiễm trùng đường hô hấp trên và cảm lạnh: Khái niệm rộng: Về giải phẫu, “đường hô hấp trên” bao gồm phần đường hô hấp phía trên thanh quản. Do đó, khái niệm rộng “nhiễm trùng đường hô hấp trên” bao gồm tất cả các bệnh do nhiễm trùng gây ra ở đường hô hấp trên thanh quản, bao gồm viêm mũi họng, viêm xoang, viêm họng, viêm amidan, viêm thanh quản cấp tính, v.v. Khái niệm hẹp: Nhiễm trùng đường hô hấp trên theo nghĩa hẹp chỉ là viêm họng cấp tính, tức là cảm lạnh thông thường. Trong thực hành lâm sàng, khi nói đến nhiễm trùng đường hô hấp trên, thường chỉ viêm họng cấp tính (cảm lạnh), bài viết này tập trung vào khái niệm này. Nguyên nhân gây bệnh: 1. Virus: Hơn 90% viêm họng cấp tính do virus gây ra, bao gồm hơn 150 loại virus khác nhau. Loại phổ biến nhất là virus cảm lạnh, tiếp theo là virus cúm phó lưu hành, virus hợp nhất đường hô hấp, virus adenovirus, v.v. 2. Vi khuẩn: Chỉ dưới 10% viêm họng cấp tính do vi khuẩn gây ra. Đường lây truyền: Dịch tiết mũi của người bị cảm chứa nhiều virus hơn nước bọt hay đờm, vì vậy hắt hơi dễ lây lan hơn so với nói chuyện hay ho. Trẻ nhỏ ngứa mũi thường dùng tay gãi hoặc ngoáy mũi, sau đó qua tiếp xúc tay mà lây virus cho bạn bè. Đặc điểm dịch tễ học: Trung bình mỗi trẻ bị cảm khoảng 5-8 lần mỗi năm, đỉnh điểm xảy ra ở trẻ dưới 2 tuổi, thường càng nhỏ thì cảm lạnh càng nặng và dễ gặp biến chứng. Triệu chứng: Có hơn 150 loại virus gây cảm lạnh, vì vậy chúng ta suốt đời sẽ bị cảm nhiều lần, cũng giải thích vì sao cảm lạnh đôi khi nhẹ, đôi khi nặng, đôi khi sốt, đôi khi không sốt, bởi mỗi lần cảm lạnh có thể do virus khác nhau gây ra. Virus cảm lạnh xâm nhập vào niêm mạc mũi và họng, gây viêm cục bộ, dẫn đến khô mũi, ngứa mũi, đau họng, vài giờ sau bắt đầu hắt hơi, chảy nước mũi, ho, đôi khi sốt, sợ lạnh, đau đầu, đau cơ, mệt mỏi toàn thân, chán ăn. Khoảng từ 1-3 ngày, đau họng nặng nhất, nước mũi đặc, chuyển vàng. Thường trẻ sơ sinh bị cảm, sốt cao hơn; trẻ lớn thường không sốt hoặc sốt thấp. Ở trẻ nhỏ, cảm lạnh đôi khi kèm theo triệu chứng viêm dạ dày ruột như đau bụng, nôn, tiêu chảy. Nếu không có biến chứng, thời gian bệnh thường kéo dài từ 1-2 tuần. Một số virus gây nhiễm trùng, ban đầu giống cảm lạnh, có thể khởi phát bằng sốt, đau họng, có hoặc không ho, chảy nước mũi, sau đó mới xuất hiện triệu chứng đặc trưng như virus đường ruột, sốt phát ban, đậu mùa, thủy đậu, v.v. Biến chứng: Do vi khuẩn thứ phát xâm nhập, cảm lạnh có thể gây ra các bệnh sau: 1. Viêm tai giữa: Nếu sốt kéo dài nhiều ngày, đau tai, trẻ nhỏ gãi tai, cần nghĩ đến viêm tai giữa. 2. Viêm xoang: Chảy nước mũi kéo dài, đặc, chuyển vàng. 3. Viêm tiểu phế quản và viêm phế quản: Ho nặng hơn, đờm nhiều. 4. Viêm phổi: Ho nặng hơn, đờm nhiều. 5. Gây phát bệnh hen suyễn: Người có tiền sử hen suyễn, khi cảm lạnh dễ phát cơn hen. 6. Viêm màng não: Nếu vi khuẩn từ đường hô hấp di chuyển vào não gây viêm màng não, bệnh nhân sẽ mê man, hoạt động kém, thậm chí mất ý thức, cổ cứng. Điều trị: Cảm lạnh thông thường không có thuốc đặc hiệu, mục đích đi khám bác sĩ gồm ba điểm: chẩn đoán chính xác, giảm triệu chứng, chú ý phát hiện biến chứng để điều trị sớm. Khi bị cảm, nên nghỉ ngơi nhiều, uống nhiều nước; bác sĩ sẽ kê thuốc để giảm triệu chứng như hạ sốt, giảm đau, giảm ho, long đờm, kháng histamine, v.v. Trẻ em bị nhiễm trùng nên tránh dùng thuốc hạ sốt aspirin để phòng ngừa hội chứng Reye. Kháng sinh không hiệu quả đối với cảm lạnh thông thường. Trẻ nhỏ do mũi nhỏ, nghẹt mũi thường nặng, lại không giỏi thở bằng miệng, ảnh hưởng đến giấc ngủ; nghẹt mũi cũng làm khó ăn, vì vậy trước khi ăn và trước khi ngủ có thể dùng máy hút mũi để hút dịch, hoặc dùng thuốc xịt mũi có chất co mạch niêm mạc mũi để giảm nghẹt nhanh, nhưng thuốc co mạch niêm mạc mũi không nên dùng liên tục quá 4-5 ngày để tránh kích ứng niêm mạc mũi.

Cách sử dụng trang web

  1. Nhập tên bệnh hoặc triệu chứng vào ô tìm kiếm
  2. Nhấp vào nút tìm kiếm để tìm bài thuốc liên quan
  3. Duyệt kết quả tìm kiếm, nhấp vào bài thuốc quan tâm
  4. Đọc kỹ hướng dẫn chi tiết và cách sử dụng của bài thuốc
  5. Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng

Tìm kiếm phổ biến tuần này

Liên hệ chúng tôi

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc đề xuất nào, vui lòng liên hệ với chúng tôi

Email: [email protected]