Trầm cảm là một hội chứng, bao gồm nhiều triệu chứng và dấu hiệu, liên quan đến cả mặt thể chất và tâm lý. Đặc điểm chẩn đoán chính là tâm trạng buồn bã hoặc u ám, mất hứng thú hoặc niềm vui, kèm theo rối loạn giấc ngủ, thay đổi khẩu vị, cảm giác mệt mỏi, chú ý kém, trí nhớ suy giảm rõ rệt, thường có lo âu, căng thẳng, nghiêm trọng có thể có ý nghĩ tự tử hoặc hành vi tự tử. Theo thống kê từ các nguồn khác nhau, trên toàn thế giới có khoảng ba trăm triệu người mắc trầm cảm, đây là một bệnh phổ biến. Từ thập niên 90 của thế kỷ 20, đội ngũ y bác sĩ Trung Quốc đã nâng cao nhận thức về trầm cảm. Do bệnh nhân trầm cảm, đặc biệt là những người nhẹ hoặc trung bình, thường tìm đến các khoa phòng khám tổng hợp, kể cả khoa Đông y, nên đòi hỏi đội ngũ y bác sĩ phải có năng lực nhận biết, xử lý và chuyển tuyến nhất định, mới có thể giúp bệnh nhân được điều trị kịp thời, đồng thời tiết kiệm lượng lớn nguồn lực y tế. Trầm cảm không phải là một cảm xúc tạm thời dễ dàng vượt qua, mà là một bệnh lý, do mất cân bằng chất dẫn truyền thần kinh gây ra. Cần điều trị bằng thuốc và liệu pháp tâm lý mới có thể hồi phục. Trầm cảm trong Đông y thuộc phạm vi “Dục chứng”. Từ hơn hai nghìn năm trước, trong các tác phẩm kinh điển Đông y như “Hoàng Đế Nội Kinh” đã đề cập đến chứng bệnh này, sau đó các học giả khác cũng có bàn luận. Ví dụ như Vương An Đạo đời Nguyên từng nói: “Mọi bệnh khởi phát đều do uất, uất nghĩa là đình trệ không thông suốt.” Hay Chu Đan Khê trong “Đan Khê Tâm Pháp” đưa ra quan điểm: “Huyết khí hòa hợp, vạn bệnh không sinh, một khi có uất, các bệnh sinh ra, do đó thân thể con người, mọi bệnh đều sinh ra từ uất.” Có rất nhiều sách cổ ghi chép phương pháp chẩn trị bệnh này, tích lũy được nhiều kinh nghiệm điều trị. Trong điều trị trầm cảm, Đông y cũng áp dụng phương pháp điều trị theo chứng. Nếu thấy thần chí mơ hồ, chóng mặt, hoa mắt, tim đập nhanh, quên lãng, ngủ dậy dễ tỉnh, lưỡi nhợt, lưỡi trắng mỏng, mạch细, dùng Phương quy bì thang bổ khí tâm – tỳ. Nếu thấy mệt mỏi, mắt mờ, miệng đắng, sườn đầy tức, lưng đau, bực bội, khó chịu, đại tiện không thông, lưỡi đỏ, lưỡi trắng mỏng, mạch huyền, dùng Phương Thanh can sơ can ẩm hoặc Diêu tiêu hoàn gia giảm. Một số bệnh nhân ngoài các triệu chứng như bực bội, mất ngủ còn đến khám vì cảm giác như có vật gì nghẹn ở họng, có thể dùng Phương bán hạ hậu bạch thang. Có những bệnh nhân thích ở một mình, sợ giao tiếp với người khác, đêm không ngủ được, thường xuyên buồn bã muốn khóc, có thể dùng Phương bách hợp địa hoàng thang gia giảm. Trên lâm sàng thường gặp bệnh nhân vì ngực đầy, khó thở mà thường đến khoa cấp cứu, sau khi kiểm tra điện tim và các xét nghiệm khác đều bình thường, nhưng bệnh nhân cảm thấy mệt mỏi toàn thân, chóng mặt, nặng nề, lúc có tim đập nhanh, hồi hộp, ngủ không yên, lưỡi tối hoặc tím, lưỡi trắng béo, mạch huyền trơn. Loại bệnh nhân này có thể dùng Phương tháo đàm hóa ư Địch đà thang phối hợp với Huyết phủ trục ư thang gia giảm. Quan niệm lý luận Đông y cho rằng cân bằng âm dương là nền tảng của sức khỏe thể chất và tinh thần, mất cân bằng âm dương sẽ sinh ra nhiều bệnh. Triệu chứng của bệnh trầm cảm, theo lý luận Đông y, là do mất cân bằng âm dương, hình – thần không hợp. Thường dùng các phương thuốc điều hòa âm dương như Quế chi thang, cũng có thể đạt hiệu quả tốt. Khi dùng thuốc Tây y, thường dùng chất ức chế tái hấp thu 5-HT (5-hydroxytryptamine), như Prozac, hiệu quả đáng tin cậy và an toàn. Việc phối hợp dùng thuốc Đông – Tây y trong lâm sàng có thể nâng cao hiệu quả điều trị và tuân thủ điều trị. Mô hình điều trị Đông – Tây y khác nhau, nhưng có thể bổ trợ cho nhau. Khi dùng thuốc chống trầm cảm Tây y thường có phản ứng phụ như khó chịu tiêu hóa, nếu dùng đồng thời thuốc Đông y hương hóa kiện vị như: Hạc hương, Bạc lan, Quảng mộc hương, Sa nhân, Trần bì, Phục linh, Mạch nha, có thể giảm thiểu các triệu chứng khó chịu tiêu hóa. Ngoài ra, do thuốc chống trầm cảm Tây y thường cần từ một tuần trở lên mới phát huy hiệu quả, bệnh nhân dễ thiếu kiên nhẫn và ngừng thuốc, nếu lúc này dùng thuốc Đông y tháo uất hóa đàm như: Tỳ bà, Ngọc kim, Bách hợp, Hợp hoan hoa, Ngũ vị tử, Trần đản tinh, Lục diệp mai, có thể cải thiện triệu chứng, giúp bệnh nhân có thêm niềm tin, tăng cường tuân thủ điều trị. Hơn nữa, rối loạn giấc ngủ là nỗi khổ lớn của bệnh nhân trầm cảm, họ thường thức dậy giữa đêm rồi không ngủ lại được, ban ngày lại càng bồn chồn lo lắng. Lúc này có thể dùng các phương thuốc điều lý tâm trí, thanh trừ phiền muộn như: Viễn chí, Long răng, Từ thạch, Lục diệp mai, Chiêu nhân sao, Long cốt, Mẫu lệ, hoặc dùng các thuốc Đông y dạng viên như An thần bổ tâm hoàn, Thất diệp thần an viên, cũng có hiệu quả nhất định. Tóm lại, sử dụng hợp lý thuốc Đông – Tây y sẽ giúp nhiều bệnh nhân trầm cảm sớm thoát khỏi bóng tối của trầm cảm.
|