I. Nguồn gốc của liệu pháp châm cứu Người ta cho rằng liệu pháp châm cứu có thể sớm hơn thuốc, nhưng kết luận này có thể là một suy đoán chủ quan, khó có căn cứ xác thực. Phương pháp y học châm hoặc cứu đều cần dựa vào công cụ y học, và cần châm cứu vào một số vị trí nhất định trên cơ thể, nói chung khó hơn việc tích lũy kiến thức về thuốc. Quá trình phát triển công cụ châm cứu, về cơ bản có quy trình như sau: châm đá → châm thạch → châm → (kim huyền) → kim. Như vậy, sự phát triển về chất có thể được xem là từ châm đá, châm đá, châm trúc, châm gỗ, châm xương, châm đồng, châm sắt, châm vàng bạc... Châm đá thời cổ đại không chỉ dùng để châm chữa bệnh, mà còn có khả năng lớn hơn để mổ rạch mủ trong các trường hợp nhiễm trùng mủ. Trong chú thích của Khoái Bộc thời Tấn đối với "Sơn Hải Kinh - Đông Sơn Kinh" về đá mài, ông nói: "có thể làm thành kim mài, dùng để chữa ung nhọt." Hạo Dật Hành thời Thanh cho rằng "đá mài" là lỗi chính tả của chữ "châm", có thể làm thành kim châm. "Thuyết Văn Giải Tự" chú thích: "châm, dùng đá để châm chữa bệnh." Như vậy, công dụng của châm đá thời cổ đại là: một là chữa bệnh mủ, một là dùng đá để châm chữa bệnh, có thể bao gồm cả liệu pháp châm cứu huyệt. Hầu hết các học giả hiện đại cho rằng châm đá là mẹ của kim, vì vậy liệu pháp châm cứu bắt nguồn từ châm đá là hợp lý. Không chỉ từ các ghi chép văn bản tìm thấy nhiều căn cứ, mà còn từ các di tích thời nguyên thủy, thời đá mới, nơi phát hiện nhiều châm đá, châm đá, châm xương, châm đồng... ngày càng nhiều, nhiều hình dạng cũng tương tự nhau, cung cấp tài liệu quý giá cho việc thảo luận về nguồn gốc của liệu pháp châm cứu. Về quan điểm truyền thống, như "Lộ Sử": "Phục Hi... đã chế tạo chín loại kim." Rõ ràng, chế tạo chín loại kim muộn hơn chế tạo kim, và muộn hơn việc chế tạo và sử dụng châm đá. Nếu câu chuyện về Phục Hi chế chín loại kim có một phần sự thật, thì thời đại Phục Hi tương đương với thời kỳ người hang động đỉnh núi thời nguyên thủy, việc sử dụng châm đá trong phẫu thuật, châm cứu có thể đã có từ ít nhất một vạn năm trước. Liệu pháp châm cứu ngoài phương pháp châm cứu còn có phương pháp cứu, nguồn gốc của cứu cũng rất thú vị, nhưng từ các ghi chép văn bản và phát hiện khảo cổ học đều chưa tìm được bằng chứng xác thực, do đó nghiên cứu của con người chỉ dựa vào suy luận. Ví dụ: người ta cho rằng hiện nay dùng nhung艾 (Ai) làm đốt hoặc que cứu, đốt để sưởi ấm hoặc đốt nóng, xông lên một số huyệt nhất định trên cơ thể để điều trị một số bệnh, dùng lửa, lửa艾 để chữa bệnh, để tìm nguồn gốc sớm nhất, người ta nghĩ đến phương pháp dùng lửa, lấy lửa nhân tạo của người nguyên thủy, dùng đá nóng để mát cơ thể để xua tan lạnh, và tích lũy dần kinh nghiệm rằng việc mát cơ thể bằng đá nóng ở một bộ phận nhất định có hiệu quả hơn với một số cảm giác khó chịu, từ đó liệu pháp dần dần hình thành. Suy luận này tuy chưa chắc phù hợp với thực tế lịch sử, nhưng cũng không thiếu lý lẽ khoa học. Trong "Tố Vấn - Dị Pháp Phương Nghiêu Luận" có đoạn nói về nguồn gốc của cứu như sau: "Bắc phương, ... đất cao, sống ở nơi cao, gió lạnh, băng giá, sống ngoài trời, ăn sữa, bị lạnh tích tụ gây bệnh đầy bụng, phương pháp điều trị thích hợp là cứu. Vì vậy, cứu cũng bắt nguồn từ phương Bắc." Nhận thức của các nhà y học cách đây hai nghìn năm, nguồn gốc không rõ ràng, ít nhất là dựa trên truyền thuyết lịch sử, lời kể miệng truyền miệng của người dân và y học. Có lẽ cứu bắt nguồn từ giai đoạn mở rộng lĩnh vực dùng lửa và lấy lửa của người nguyên thủy, không sai nhiều. II. Nguồn gốc của phương pháp ngoại trị và bấm huyệt dẫn dắt Trong xã hội nguyên thủy, trình độ sống và sản xuất của con người rất thấp, điều kiện cực kỳ tồi tệ. Để sinh tồn, con người phải đấu tranh với thú dữ, các bộ tộc, và các điều kiện khắc nghiệt, dẫn đến các bệnh thường gặp như chấn thương, bệnh thấp khớp, các bệnh do phong hàn thấp ở khớp. Đối với những bệnh này, người tiên dân dần tích lũy kinh nghiệm, hình thành tư tưởng và biện pháp phòng ngừa, chống đỡ. Ví dụ: trong "Lữ Thị Xuân Thu - Cổ Nhạc" khi bàn về múa hát của người nguyên thủy nói: "Xưa khi Đào Đường mới bắt đầu, trời âm u, ẩm thấp, tích tụ, nước chảy bị tắc, không thể lưu thông, khí người bị ứ đọng, cơ bắp co rút không đạt, nên tạo ra múa để dẫn khí." Nó mô tả chân thực người nguyên thủy sống trong môi trường âm u, ẩm thấp, do đó thường mắc các bệnh về cơ khớp co rút, không đạt, do phong hàn thấp. Người ta sáng tạo ra múa, vận động để phòng ngừa những bệnh phổ biến này. Bấm huyệt, dẫn dắt vừa dùng để giải tỏa căng cơ, mỏi khớp do lao động quá mức, vừa dùng để phòng ngừa và điều trị chấn thương, gãy xương, rời khớp do đấu tranh với thú dữ hoặc chiến tranh, từ những hành động mù quáng, vô thức ban đầu, con người dần nhận thức một cách có ý thức, từ đó bấm huyệt, dẫn dắt, phương pháp ngoại trị dần dần ra đời.
|