Phương Thuốc Dân Gian
Trang ChủPhương Thuốc Dân GianDanh Phương Thảo Dược Đánh dấu trang

Truy cập nhanh

Dưới đây là các liên kết nhanh cho các triệu chứng phổ biến:

Thông báo quan trọng: Các bài thuốc trên trang web này chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
7000+
Tổng số bài thuốc
9
Ngôn ngữ hỗ trợ
10
Danh mục
24/7
Khả năng tiếp cận
Tìm Kiếm Phương Thuốc Dân Gian Trung Quốc
Tìm kiếm bài thuốc:
Phân loại bài thuốc:: Nội Khoa Ngoại Khoa U Bướu Da Liễu Ngũ Quan Phụ Khoa Nam Khoa Nhi Khoa Chăm Sóc Sức Khỏe Rượu Thuốc Khác

Phương Thuốc Dân Gian / Other / Chăm sóc sức khỏe theo y học cổ truyền Trung Hoa / Phòng bệnh và chăm sóc sức khỏe mùa thu theo y học cổ truyền Trung HoaBài Trước Xem Tất Cả Bài Tiếp

Phòng bệnh và chăm sóc sức khỏe mùa thu theo y học cổ truyền Trung Hoa

Vào mùa thu, mọi người nhất định không được coi thường phòng bệnh và chăm sóc sức khỏe, bởi vì khí hậu mùa thu thay đổi lớn, nếu không cẩn thận trong sinh hoạt sẽ dễ mắc bệnh.
Khí hậu mùa thu, chia làm hai giai đoạn từ tiết khí Thu phân. Đầu mùa thu, thời tiết vẫn còn rất nóng, vì vậy có câu nói “lửa thiêu tháng bảy, tháng tám mùi quế nóng”. Nhưng “lập thu sớm chiều mát”, lúc này dù ban ngày nắng nóng, nhưng buổi sáng sớm và chiều tối nhiệt độ đã giảm rõ rệt, chênh lệch nhiệt độ trong ngày lớn, người ta có thể ngủ ngon lành vào đêm. Sau tiết Thu phân, mùa thu sâu là thời tiết thu mát mẻ điển hình, gió thu thổi mát, trời trong xanh, khí khô hanh. Nếu đến cuối thu, sương thu xuất hiện, khí hậu đã chuyển lạnh.
Từ trên có thể thấy, mùa thu là thời điểm khí hậu thay đổi nhiều, có cả thời tiết nóng, khô, lạnh, ở một số khu vực của Trung Quốc còn có độ ẩm cao, ví dụ như đồng bằng Tứ Xuyên. Vì vậy, cần đặc biệt chú ý phòng bệnh và chăm sóc sức khỏe vào mùa thu, cụ thể là cần chú ý phòng ngừa các bệnh sau:
(1) Phòng và điều trị bệnh sốt rét.
Dân gian có câu ca dao: “Tháng tám lúa vàng, sốt rét lên giường, chín người mười bệnh, chẳng ai mang thuốc tới”, điều này phản ánh rõ ràng mức độ nghiêm trọng mà bệnh sốt rét từng gây ra đối với sức khỏe con người.
Sốt rét, người dân còn gọi là “bệnh lạnh nóng”, “đánh bẹp”, là bệnh truyền nhiễm phổ biến nhất vào mùa hè và thu. Ngay cả ngày nay, mỗi năm thế giới vẫn có 2–3 tỷ người mắc bệnh sốt rét, mỗi năm có tới khoảng 3 triệu người chết vì bệnh sốt rét, điều này cho thấy cần phải đặc biệt chú ý phòng và điều trị bệnh sốt rét vào mùa thu.
Nguyên nhân gây ra bệnh sốt rét là ký sinh trùng sốt rét, lây lan qua muỗi. Ký sinh trùng sốt rét là một loài ký sinh trùng nhỏ, chủ yếu ký sinh trong tế bào gan và hồng cầu của con người, sử dụng hemoglobin làm thức ăn. Khi muỗi đốt người hút máu, chúng đưa ký sinh trùng sốt rét vào máu người, gây ra sự lây lan.
Bệnh sốt rét theo chu kỳ phát bệnh chia thành ba loại: sốt rét gián đoạn, sốt rét ác tính và sốt rét ba ngày. Người mắc bệnh sốt rét thường có triệu chứng chính là cảm giác lạnh, run rẩy dữ dội, trong y học gọi là co giật lạnh, kéo dài khoảng vài phút rồi bắt đầu sốt cao, nhiệt độ có thể lên tới 40℃, sau khoảng 3–4 giờ thì đổ mồ hôi to, nhiệt độ dần hạ xuống bình thường. Ngoài cảm giác lạnh, sốt cao, bệnh nhân thường cảm thấy mệt mỏi, kiệt sức, không muốn ăn, chóng mặt, đau lưng, đau tay chân. Nếu trẻ em, đôi khi có thể xuất hiện co giật. Bệnh nhân sốt rét nặng có thể xuất hiện hôn mê, nói mê, cổ cứng, đe dọa tính mạng.
Khi mắc bệnh sốt rét, cần điều trị kịp thời, thuốc thường dùng là chloroquine và primaquine. Trong đó, chloroquine có thể tiêu diệt ký sinh trùng sốt rét trong máu, primaquine có thể tiêu diệt ký sinh trùng sốt rét trong gan và thể trứng trong máu. Cách dùng là dùng hai thuốc kết hợp, liên tục trong 8 ngày. Để phòng ngừa tái phát, năm sau mùa xuân cần tiến hành điều trị giai đoạn nghỉ, nhằm mục đích chữa khỏi tận gốc. Ngoài ra, cũng có thể dùng thuốc để phòng bệnh sốt rét. Hiện nay thuốc thường dùng để phòng bệnh sốt rét là ethambutol, thông thường mỗi tuần uống một lần là đạt hiệu quả phòng bệnh, nhưng cần dùng thường xuyên. Thuốc đông y cũng có tác dụng phòng bệnh sốt rét rất tốt, ví dụ như thường sơn, a đạm tử, thanh hao,... đều có hiệu quả phòng bệnh sốt rét, có thể dùng theo hướng dẫn của bác sĩ.
Ngoài việc dùng thuốc phòng bệnh, điều quan trọng nhất là phải phòng và tiêu diệt muỗi. Cần dọn sạch rác, cỏ dại, lấp đầy hố nước đọng; phòng ngủ phải treo màn cửa, màn cửa sổ, buổi tối ngủ phải kéo màn; có thể phun thuốc DDT, thuốc diệt muỗi, đốt hương muỗi, thuốc diệt muỗi, hoặc đốt cỏ nghệ; nếu uống một chút vitamin B1, cũng có thể đạt hiệu quả phòng bệnh tốt. Bảo vệ cá nhân cũng rất quan trọng, từ buổi chiều bắt đầu mặc quần áo dài tay, bôi kem xua đuổi côn trùng lên các bộ phận lộ ra ngoài, khi ngủ cần tránh để cơ thể sát vào màn.
Vì nguồn lây bệnh sốt rét chủ yếu là bệnh nhân sốt rét và người mang ký sinh trùng, nên cần tích cực điều trị bệnh nhân sốt rét và người mang ký sinh trùng. Đặc biệt là người mang ký sinh trùng, người này vì không có triệu chứng nên khó phát hiện, thường chỉ phát hiện trong quá trình khám sức khỏe, nhưng lại có vai trò lớn trong việc lây lan bệnh sốt rét.
(2) Phòng và điều trị bệnh hen phế quản.
Hen phế quản thường phát tác theo mùa, bắt đầu từ cuối hè đầu thu, đạt đỉnh điểm vào giữa thu, giảm dần vào mùa đông. Hen phế quản là bệnh dị ứng, vào mùa thu khí hậu chuyển từ nóng sang lạnh, người mắc bệnh hen không thể thích nghi, cộng thêm các yếu tố gây dị ứng như phấn hoa, bụi (khí gas, nấm mốc, không khí lạnh...) kích thích khiến bệnh hen phát tác.
Hen phế quản, dân gian còn gọi là “bóp hú”, là một bệnh mãn tính dai dẳng, khó chữa, vì vậy người ta còn gọi là “bóp hú cũ”. Bệnh này có thể xảy ra ở mọi độ tuổi, giới tính khác nhau, tỷ lệ mắc bệnh trung bình khoảng 2%, là một bệnh khá phổ biến. Khi mắc bệnh hen, dễ tái phát.
Trước khi bệnh hen phát tác, bệnh nhân thường có dấu hiệu báo trước như ho tái phát, ngực bí, ngứa mũi, hắt hơi liên tiếp. Nếu không điều trị kịp thời, có thể nhanh chóng xuất hiện thở khò khè. Do đàm đặc, khó khạc ra, bệnh nhân thường phải ngồi dậy. Trường hợp nặng có thể xuất hiện môi, móng tay tím tái, tứ chi lạnh, ra mồ hôi, chóng mặt, tim đập nhanh. Thời gian phát tác từ vài phút đến vài ngày.
Các biện pháp điều trị chính cho bệnh hen phế quản là:
Khi mới có triệu chứng cảm cúm ban đầu, nên uống nhiều trà, hoặc dùng cúc hoa dại, lá tơ mai mỗi thứ 10 gram, hãm nước sôi uống thay trà; hoặc uống thuốc đông y dạng viên như Viên thanh nhiệt tiêu viêm, Viên ngân hoàng;
Khi có dấu hiệu báo trước của hen, có thể dùng viên Non-phenyl, mỗi lần 12,5 mg, ngày 2–3 lần; viên Promethazine, mỗi lần 2–4 mg, ngày 2–3 lần;
Thuốc giãn phế phổ biến nhất là aminophylline, mỗi lần 0,1–0,2 gram uống, ngày 1–3 lần. Dạng khí dung chứa 0,25%–0,5% isoproterenol hít vào, hiệu quả giãn phế nhanh chóng; nếu bệnh hen ở mức độ trung bình, bệnh nhân không nằm được, phải tiêm thuốc để ngừng cơn hen, đồng thời cần chú ý chống viêm, hóa đàm.
Vì hen phế quản là bệnh mãn tính dễ phát tác, nên bệnh nhân trong thời kỳ ổn định cần chủ động thực hiện các biện pháp phòng ngừa:
Trước hết phải tránh các yếu tố gây dị ứng: các yếu tố gây dị ứng phổ biến gồm phấn hoa gió (cây cẩu, cây bông gai, cây cỏ dại...), bào tử nấm mốc, bụi nhà, ve, một số bụi nghề nghiệp (như bụi bông, bụi tằm, bụi sắn, một số chất tẩy rửa và khí kích thích từ nhà máy hóa chất...), thuốc... Nếu bệnh nhân hen biết mình dị ứng với yếu tố nào, nên tránh xa. Nếu một số người dị ứng với bụi trong không khí, cần cùng nhau làm việc, trồng cây xanh, làm sạch không khí.
Thứ hai là điều trị vào mùa hè: từ tiểu thử đến lập thu, gọi là “tam phủ”, tức là “ba mùa nóng nhất”, là thời điểm nóng nhất trong năm, dương khí mạnh nhất. “Dưỡng dương vào mùa xuân và hè”, thời điểm này điều trị có thể giúp tăng cường dương khí, nâng cao khả năng phòng bệnh. Các đơn vị như Viện Y khoa Thượng Hải I đã phát hiện rằng, trong thời kỳ ổn định, dùng phương thuốc bổ thận dương như Hữu Quy Hoàn làm chủ phương, hiệu quả ngăn ngừa tái phát theo mùa đạt tới 90,8%; nếu kết hợp thêm phương thuốc bổ phế như Bổ phế thang hoặc Ngọc Bình Phong Tán để bổ phế thận, hiệu quả càng tốt.
Thứ ba là giữ tâm trạng thoải mái: nhiều tài liệu lâm sàng cho thấy, có tới 30%–70% trường hợp hen phế quản bị khởi phát do yếu tố tinh thần. Những yếu tố gây kích thích tinh thần gồm căng thẳng quá mức, lo lắng, đặc biệt là buồn bực, oán giận, tức tối... Mặc dù không phải là nguyên nhân gốc rễ của bệnh hen, nhưng lại ảnh hưởng đến tần suất phát bệnh và mức độ nặng của bệnh, vì vậy bệnh nhân hen phế quản phải giữ tâm trạng thoải mái, rộng lượng, tránh kích thích tinh thần, để phòng ngừa tái phát.
Thứ tư là chú ý điều dưỡng dinh dưỡng: nên ăn nhiều củ cải, cả củ cải trắng và củ cải đỏ đều được. Củ cải trắng có thể tiêu đàm hóa khí, bệnh nhân hen thường có đàm nhiều, khí nghẹt; củ cải đỏ giàu vitamin A, có thể tăng cường sức đề kháng, phòng ngừa hen do cảm cúm. Nếu một số bệnh nhân hen phát hiện mình bị hen do ăn một số thực phẩm (như tôm, cua...) hoặc làm bệnh nặng hơn, thì tuyệt đối phải kiêng những thực phẩm đó.
Thứ năm là tránh làm việc quá sức: vì làm việc quá sức sẽ tiêu hao chính khí, tổn thương tạng phủ, làm suy giảm sức đề kháng, trở thành yếu tố gây khởi phát hen.
(3) Phòng và điều trị táo bón.
Lý do nhấn mạnh việc phòng và điều trị táo bón vào mùa thu là vì mùa thu khí hậu khô hanh, khô tổn tân dịch, ruột khô, dễ gây táo bón.
Táo bón là chứng bệnh đại tiện khó khăn, chậm, phân khô cứng, muốn đi đại tiện nhưng không đi được, khó khăn, không thông suốt. Đây không phải là bệnh nặng, nếu điều trị đúng cách hoặc điều chỉnh sinh hoạt phù hợp, thường dễ khỏi. Nhưng nếu điều trị sai, dùng thuốc tẩy quá mức, dù có hiệu quả tạm thời, về lâu dài lại làm nặng thêm bệnh. Trường hợp nặng có thể gây đau bụng, ăn kém, buồn nôn, nôn mửa, bồn chồn mất ngủ; đồng thời dễ gây bệnh trĩ, nứt kẽ hậu môn, chảy máu; do cố gắng rặn quá sức khi đi đại tiện, còn có thể gây phình mạch, đặc biệt ở người mắc cao huyết áp và bệnh tim mạch, thậm chí có nguy cơ gây xuất huyết não, nhồi máu cơ tim. Vì vậy, tuyệt đối không được xem nhẹ việc điều trị và phòng ngừa táo bón.
Điều trị: căn cứ vào nguyên nhân gây táo bón để điều trị đúng phương pháp. Nếu là loại nhiệt kết tân hư, biểu hiện tiểu vàng, hôi miệng, lưỡi vàng, mạch huyền hoạt, nên thanh nhiệt dưỡng âm, dùng: sinh địa 12 gram, nữ trinh tử 10 gram, hỏa ma nhân 10 gram, kim anh tử 10 gram; nếu là loại huyết hư trường táo, biểu hiện chóng mặt, tim đập, môi và lưỡi nhợt, mạch细, dùng: sinh địa 12 gram, đương quy 9 gram, hỏa ma nhân 10 gram, đào nhân 10 gram, bạch tử nhân 10 gram; nếu là loại khí trệ bất hành, biểu hiện hơi trướng, muốn đi đại tiện nhưng không đi được, bụng đầy, mạch huyền, dùng: trầm hương 9 gram, mộc hương 10 gram, bá tật 9 gram, tri thực 6 gram, hỏa ma nhân 9 gram; nếu là loại trọc âm ngưng kết, biểu hiện tứ chi không ấm, tiểu trong, mạch trầm trì vô lực, dùng: bán hạ, quế chi, nhục dung, sả dương mỗi thứ 10 gram. Ngoài bài thuốc, một số thuốc đông y dạng viên cũng có thể dùng, như Nhũ tràng hoàn, Ma nhân tư tỳ hoàn, Thanh ninh hoàn, Căn cư hoàn.
Phòng ngừa: trước hết cần ăn uống điều độ, vì ăn uống không điều độ là một trong những nguyên nhân chính gây táo bón, chủ yếu do lựa chọn thực phẩm không phù hợp. Nói chung, rau củ, trái cây và thực phẩm giàu chất béo thường có tác dụng nhuận tràng, nên dùng nhiều hơn; trong khi các thực phẩm cay nóng, khô cứng lại làm nặng thêm táo bón, nên hạn chế dùng.
Thứ hai cần chú ý tinh thần và sinh hoạt: vì kích thích tinh thần thường gây rối loạn khí cơ, ảnh hưởng đến chức năng dẫn truyền đại tràng, khiến đại tràng không thông, làm táo bón nặng hơn. Vì vậy, người bị táo bón cần tránh kích thích tinh thần quá mức, giữ tâm trạng thoải mái. Đồng thời, nên hình thành thói quen đi đại tiện tốt, tạo phản xạ điều kiện cho trực tràng đi đại tiện đúng giờ.
(4) Phòng và điều trị tiêu chảy mùa thu ở trẻ nhỏ.
Khi bước vào mùa thu, một số trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dễ bị nôn ói, tiêu chảy, trẻ ăn vào là nôn, mỗi ngày đi đại tiện 5–10 lần, phân loãng như nước trứng, trẻ gầy rộc rõ rệt, bệnh này là bệnh mùa điển hình, các bác sĩ gọi là “tiêu chảy mùa thu”.
“Tiêu chảy mùa thu” là một loại tiêu chảy ở trẻ nhỏ do virus rota gây ra, không chỉ phổ biến ở khắp Trung Quốc mà còn lan rộng khắp các châu lục trên thế giới, là một bệnh toàn cầu.
Bệnh phát triển nhanh, ngoài việc đưa trẻ đến bệnh viện điều trị kịp thời, điều quan trọng là phải chăm sóc đúng cách, vì chăm sóc gia đình hợp lý có mối quan hệ lớn với việc hồi phục nhanh chóng sức khỏe trẻ. Về vấn đề ăn uống, cần đảm bảo lượng ăn và lượng nước uống cho trẻ, nguyên tắc là trẻ đi đại tiện bao nhiêu thì phải đưa vào bấy nhiêu. Cần chú ý giữ ấm bụng trẻ, vì mùa thu khí hậu dần lạnh, bụng trẻ dễ bị lạnh, khi bị tiêu chảy, nhu động ruột đã tăng nhanh, nếu bụng lại bị lạnh thì nhu động ruột càng nhanh hơn, tiêu chảy không những không dừng lại mà còn nặng hơn.
Phòng ngừa “tiêu chảy mùa thu”, then chốt là phải kiểm soát chặt chẽ “bệnh từ miệng vào”, không cho trẻ uống nước sống, kiên trì rửa tay bằng nước chảy trước và sau khi ăn, giữ vệ sinh cho việc cho con bú. Với trẻ nhỏ, nên khuyến khích nuôi con bằng sữa mẹ, vì sữa mẹ là thực phẩm dinh dưỡng tự nhiên lý tưởng nhất cho trẻ sơ sinh, chứa nhiều kháng thể miễn dịch, chất diệt khuẩn và enzyme hỗ trợ tiêu hóa, trẻ ít bị tiêu chảy nhiễm trùng, đồng thời thuận lợi cho sự phát triển khỏe mạnh. Nếu phát hiện bệnh nhân, phải cách ly sớm, điều trị sớm, ngăn chặn lây lan.
(5) Cần chú ý phòng ngừa rụng tóc vào mùa thu.
Lý do nhấn mạnh phòng ngừa rụng tóc vào mùa thu là vì mùa thu khí hậu khô hanh, nếu không chăm sóc đúng cách, dễ tổn thương khí phế. Theo lý luận y học cổ truyền Trung Hoa, phế chủ da lông, khí phế hư thì ngoại vệ không đủ, lông tóc không chắc. Vì vậy, vào mùa thu, rụng tóc tương đối nhiều, nếu không chú ý chăm sóc, hoặc dùng thuốc sai cách, sẽ làm rụng tóc nặng hơn.
Nguyên nhân gây rụng tóc chủ yếu là yếu tố di truyền bẩm sinh và yếu tố hậu thiên. Yếu tố hậu thiên rất nhiều, vì vậy cần cố gắng sửa đổi một số thói quen xấu để phòng ngừa rụng tóc:
Một là giữ tinh thần vui vẻ, tránh căng thẳng, mỗi ngày phải đảm bảo giấc ngủ và thời gian nghỉ ngơi đầy đủ. Người dùng trí óc quá mức và ngủ không đủ giấc dễ bị rụng tóc sớm;
Hai là hạn chế thực phẩm nhiều dầu mỡ, cay nóng, kích thích như cà phê, thuốc lá, rượu bia. Tránh dùng thuốc quá liều hoặc ăn chất độc hại;
Ba là chú ý chăm sóc tóc, mỗi 3–5 ngày gội đầu một lần, để tóc luôn trong môi trường sạch sẽ, ít dùng nước nóng và xà phòng kiềm, cũng ít dùng nước giếng chứa nhiều clo để gội đầu.
Bốn là thường xuyên massage đầu, trước khi ngủ mỗi tối dùng lược chải tóc 30 lần, điều này có thể loại bỏ bụi bẩn bám trên tóc, đồng thời thúc đẩy tuần hoàn máu da đầu, có lợi cho mọc tóc, giữ tóc chắc và tăng độ bóng của tóc.
Nếu đã bị rụng tóc, cần điều trị kịp thời. Nếu thuộc loại huyết nhiệt phong táo, biểu hiện tóc khô, rụng thưa, ngứa da đầu, lưỡi đỏ, mạch số, dùng phương thuốc Thanh huyết tiêu phong tán gia giảm: sinh địa 12 gram, đương quy 12 gram, bạch cúc lý 12 gram, cương giới 6 gram, xà yến 6 gram, tường hoạt 6 gram, khổ sâm 6 gram, cúc thắng tử 10 gram, nữ trinh tử 10 gram, hạn liên thảo 10 gram; nếu thuộc loại tỳ vị thấp nhiệt, biểu hiện tóc ẩm ướt, như bị dầu hoặc nước thấm, rụng thưa, lưỡi vàng bết, dùng phương thuốc Kiện tỳ dưỡng phát thang gia giảm: sao bạch truật 12 gram, trạch tả 12 gram, trúc linh 12 gram, bạch tiên bì 12 gram, sinh địa 10 gram, hà thủ ô 10 gram, xích thạch chỉ 10 gram, sương truật 10 gram, tường hoạt 3 gram, xuyên khung 3 gram, sơn tra 18 gram, hổ trượng 15 gram.
(6) Phòng và điều trị viêm họng mạn tính do khô mùa thu.
Lý do nhấn mạnh phòng và điều trị viêm họng vào mùa thu là vì mùa thu khí hậu nhiều nắng, ít mưa, khô hanh. Nếu viêm họng cấp tính không được điều trị triệt để, sẽ trở thành viêm họng mạn tính.
Viêm họng mạn tính là tình trạng viêm lan tỏa ở niêm mạc họng, mô dưới niêm mạc và tổ chức hạch lympho, thường là một phần của viêm đường hô hấp trên, là bệnh phổ biến ở khoa tai mũi họng. Triệu chứng chính của viêm họng mạn tính là họng khô đau, niêm mạc họng đỏ thẫm, thường do âm hư tân thương, hư hỏa thượng ngược gây ra, điều trị nên dưỡng âm thanh nhiệt, thanh lợi họng, dùng: sinh địa 12 gram, mạch môn 9 gram, bạch thược 6 gram, đan bì 9 gram, bối mẫu 9 gram, huyền sâm 6 gram, cam thảo 6 gram, bạc hà 10 gram, phật thủ 12 gram, thanh quả 6 gram. Cũng có thể dùng mạch môn 3 gram, cam thảo 1,5 gram, ngân hoa 3 gram, ô mai 3 gram, thanh quả 3 gram, hãm nước sôi, uống thường xuyên. Về ăn uống nên thường xuyên ăn nước đậu xanh hoặc nước lê. Nước đậu xanh nấu từ đậu xanh, thanh quả, ô mai, thêm mật ong uống thường xuyên; nước lê nấu từ một cái bát lớn nước trong mát, cắt lê, củ cải, củ cải trắng thành miếng, ngâm vào nước, uống thường xuyên. Hoặc lấy nước ép từ lê, củ cải, củ cải trắng uống.
(7) Nam giới mùa thu đừng quên phòng liệt dương.
Lý do là tỷ lệ mắc bệnh liệt dương ở nam giới thường cao hơn các mùa khác vào mùa thu. Có người thống kê 1102 bệnh nhân liệt dương, có sự thay đổi rõ rệt theo mùa là 772 người, phân bố như sau: mùa thu 386 người, chiếm 50%; mùa hè 116 người, chiếm 15%; mùa xuân 39 người, chiếm 5%; mùa đông 231 người, chiếm 30%. Điều này cho thấy tỷ lệ mắc bệnh liệt dương cao vào mùa thu.
Liệt dương là chứng bệnh nam giới dương vật mềm yếu, không thể cương cứng, hoặc cương cứng không đủ, không thể hoàn thành quan hệ tình dục bình thường. Theo một số cơ quan thống kê, gần đây trong các vụ ly hôn ở Trung Quốc, có tới 3/4 do phía nữ giới khởi xướng, trong đó phần lớn là do chồng mắc chứng rối loạn chức năng sinh dục, đặc biệt là liệt dương.
Yếu tố tinh thần là nguyên nhân phổ biến và chính nhất gây liệt dương, chiếm tới 85%–90% tổng số trường hợp. Ví dụ như mối quan hệ vợ chồng không hài hòa, có thái độ thù địch với vợ; hoặc sự phối hợp quan hệ tình dục không hài hòa, không đạt được thỏa mãn tình dục lý tưởng, dẫn đến ghét bỏ quan hệ tình dục, gây ra liệt dương. Môi trường quan hệ tình dục không phù hợp, ví dụ như trong một căn phòng có nhiều người ở, khi quan hệ tình dục có tâm lý lo sợ hoặc nghi ngờ, cũng có thể gây liệt dương. Nhưng có không ít người bị liệt dương do thiếu kiến thức tình dục, trong lòng sợ hãi, sợ thất bại trong quan hệ tình dục khiến vợ không hài lòng, từ đó hình thành liệt dương; hoặc một lần quan hệ không hài lòng, liền nghĩ mình bị liệt dương. Vì những người này có tâm lý nghi ngờ hoặc sợ hãi, mỗi lần có nhu cầu tình dục, nhưng khi chuẩn bị quan hệ, lại xuất hiện tâm lý căng thẳng, sợ hãi, lo lắng, kết quả là dương vật cương cứng lại mềm đi, không thể quan hệ. Ngoài ra, thủ dâm quá mức và quan hệ tình dục quá nhiều cũng là nguyên nhân phổ biến gây liệt dương. Quan hệ tình dục quá nhiều, đặc biệt là quan hệ liên tiếp, tức là quan hệ một lần rồi lại tiếp tục quan hệ, do cần kích thích mạnh hơn mới có thể cương cứng và xuất tinh. Lâu ngày, trung khu thần kinh cương cứng bị ức chế, sẽ dẫn đến liệt dương chức năng.
Còn một nhóm liệt dương thuộc loại cơ cấu, hiện nay điều trị rất khó, nguyên nhân do khuyết tật giải phẫu cơ quan sinh dục.
Theo y học cổ truyền Trung Hoa, bệnh này liên quan đến ba kinh: can, thận, dương minh. Lâm sàng có thể chia thành các loại sau:
Thận dương hư: biểu hiện là lạnh lẽo, tay chân lạnh, đau lưng mỏi gối, liệt dương, lưỡi to, nhợt, mạch trầm tế, nên bổ dương thận, dùng Phương Hữu Quy Hoàn gia giảm: thục địa 10 gram, sơn truật 8 gram, câu kỷ tử 10 gram, túc tử 10 gram, nhục quế 8 gram, phụ tử 10 gram, bá kỷ thiên 10 gram, tiên linh pí 15 gram, dương khởi thạch 8 gram, lộc giác giao 8 gram.
Tâm tỳ hư tổn: biểu hiện là liệt dương, hồi hộp, quên lãng, không muốn ăn, lưỡi nhợt, mạch yếu, dùng Phương Quy Tỳ Thang gia giảm: đảng sâm 10 gram, bạch truật 10 gram, phục linh 8 gram, hoàng kỳ 30 gram, cát nguyên nhục 8 gram, táo nhân 8 gram, mộc hương 3 gram, đương quy 10 gram, túc tử 10 gram, bổ cốt chi 10 gram.
Can uất bất thư: biểu hiện là liệt dương, sườn đau, mạch huyền, nên thư can giải uất, dùng Phương Tiêu Dao Tán gia giảm: sài hồ 10 gram, bạch thược 10 gram, đương quy 10 gram, bạch truật 9 gram, phục linh 8 gram, túc tử 8 gram, cam thảo 5 gram, hương phụ 5 gram, bổ cốt chi 10 gram, câu kỷ tử 10 gram.
Thấp nhiệt hạ chú: biểu hiện là liệt dương, âm đạo ẩm ướt, tiểu đỏ, đái buốt, lưỡi vàng bết, mạch huyền hoạt, dùng Phương Long đởn tả can thang gia giảm: long đởn thảo 10 gram, hoàng cầm 10 gram, xa tiền tử 10 gram, chi tử 6 gram, trạch tả 8 gram, mộc thông 6 gram, bách tật 8 gram, hoàng bá 6 gram, sương truật 30 gram, ý dĩ nhân 60 gram.
Ngoài điều trị bằng thuốc, cũng có thể dùng liệu pháp châm cứu: chọn huyệt thận du, mệnh môn, tam âm giao, túc tam lý, quan nguyên, bát liêu. Mỗi lần chọn 3–5 huyệt, dùng kim châm, phương pháp bổ, hoặc kết hợp châm cứu. Liệu pháp ăn uống có thể chọn 90 gram hẹ, rửa sạch, cắt khúc, gan cừu 120 gram cắt lát, xào nhanh trên chảo sắt, dùng kèm giấm, hiệu quả tốt đối với liệt dương do mệnh môn hỏa hư.
(8) Phòng và điều trị bệnh sán lá gạo.
Lý do nhấn mạnh phòng và điều trị bệnh sán lá gạo vào mùa thu là vì nhiễm bệnh chủ yếu xảy ra vào mùa thu. Sán lá gạo trưởng thành dài từ 3–7 cm, rộng 12 cm. Khi sống màu đỏ thịt, hình dạng giống miếng gừng. Sán ký sinh ở ruột non, có thể gây ra các triệu chứng tiêu hóa và toàn thân như đau bụng, đầy bụng, tiêu chảy, nặng có thể gây thiếu máu, phù, rối loạn phát triển. Vì bệnh sán lá gạo do ăn sống củ sắn, củ súng, nên nhiễm bệnh chủ yếu xảy ra vào mùa thu, thời điểm thu hoạch các loại thực phẩm này. Đặc biệt khi hái, vừa hái vừa ăn, nguy cơ nhiễm bệnh cao hơn. Đối với bệnh nhân nặng, cần điều trị hỗ trợ tích cực, cải thiện dinh dưỡng, điều chỉnh thiếu máu, rồi mới tiến hành thuốc tẩy sán. Thuốc tẩy sán gồm thiodigoxin, hexachlorodiphenyl, v.v.
Chìa khóa phòng bệnh là khuyến khích không ăn sống củ sắn, củ súng, củ sen, cũng không dùng răng cắn vỏ. Khi ăn sống phải rửa kỹ, ngâm trong nước sôi vài phút hoặc phơi nắng một ngày mới ăn. Cần giữ vệ sinh, không uống nước sống, khi tiếp xúc với thực vật thủy sinh hoặc nước bẩn phải rửa tay sạch, tránh nhiễm nang trùng.
(9) Phòng bệnh mùa thu cần diệt muỗi.
Đây là vì muỗi là tác nhân truyền bệnh sốt rét và nhiều bệnh khác, đặc biệt là đầu mùa thu là thời điểm muỗi hoạt động “thịnh hành”, cũng là thời điểm bùng phát sốt rét. Với muỗi, nơi sinh sản lý tưởng là ao tù, rãnh nước, mùa thu từ mùa hè nóng ẩm, mưa nhiều chuyển sang, nhiều nơi thấp trũng, nước đọng không chảy, thành một hồ nước chết, rất thuận lợi cho muỗi sinh sản. Giai đoạn trứng, ấu trùng, nhộng của muỗi trước khi thành muỗi đều không thể rời khỏi nơi có nước chết.
Loài muỗi rất đa dạng, toàn thế giới có hơn 2000 loài. Muỗi thích hút máu, nhưng chỉ có muỗi cái hút máu. Muỗi không thích ánh sáng mạnh, ban ngày thường không ra hoạt động, nhưng đến lúc hoàng hôn, chúng sẽ bay ra từ nơi tối tăm, thành đàn tìm mục tiêu, nhẹ nhàng đậu lên da người để gây hại. Vì bệnh do muỗi truyền rất nhiều, nên cần chú trọng công tác diệt muỗi. Nói chung, phương pháp hiệu quả nhất để tiêu diệt muỗi là giữ gìn vệ sinh môi trường, dọn sạch rác, cỏ dại trước và sau nhà, đặc biệt là các rãnh nước không lưu thông, cần thông thoáng kịp thời. Cần bảo vệ các loài như chim én, dơi, bướm, ếch, vốn có thể tiêu diệt muỗi, để chúng đảm nhiệm vai trò tiêu diệt muỗi.

Cách sử dụng trang web

  1. Nhập tên bệnh hoặc triệu chứng vào ô tìm kiếm
  2. Nhấp vào nút tìm kiếm để tìm bài thuốc liên quan
  3. Duyệt kết quả tìm kiếm, nhấp vào bài thuốc quan tâm
  4. Đọc kỹ hướng dẫn chi tiết và cách sử dụng của bài thuốc
  5. Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng

Tìm kiếm phổ biến tuần này

Liên hệ chúng tôi

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc đề xuất nào, vui lòng liên hệ với chúng tôi

Email: [email protected]