Ý Lệ Là một loại tà khí có khả năng lây nhiễm mạnh. Có đặc điểm khởi phát nhanh, bệnh nặng, triệu chứng tương tự, khả năng lây nhiễm cao. Con đường lây nhiễm là không khí và tiếp xúc, xâm nhập qua miệng và mũi, bất kể già trẻ, khỏe yếu, tiếp xúc đều bị bệnh. Sự phát sinh và bùng phát của ý lệ liên quan đến hiện tượng khí hậu bất thường trong tự nhiên, như hạn hán kéo dài, nóng bức, sương mù độc hại; điều kiện môi trường và vệ sinh ăn uống kém; cũng như sự khác biệt trong chế độ xã hội. Thất Tình Là bảy trạng thái cảm xúc: vui, giận, lo, nghĩ, buồn, sợ, kinh, thuộc yếu tố gây bệnh về tinh thần. Mỗi trạng thái cảm xúc khác nhau ảnh hưởng khác nhau đến nội tạng. Trong "Tố Vấn – Dương Âm Ứng Tượng Đại Luận" nói: "Giận tổn thương can", "Vui tổn thương tâm", "Nghĩ tổn thương tỳ", "Buồn tổn thương phế", "Sợ tổn thương thận". Biến đổi cảm xúc bất thường tổn thương nội tạng, chủ yếu ảnh hưởng đến khí cơ của nội tạng, khiến khí cơ lên xuống không điều hòa, rối loạn chức năng khí huyết. Dù thất tình có thể ảnh hưởng đến năm tạng, nhưng theo quan sát lâm sàng, chủ yếu ảnh hưởng đến tâm, can, tỳ. Ăn uống và lao động nghỉ ngơi Ăn uống và lao động là điều kiện cần thiết để con người tồn tại và duy trì sức khỏe. Nhưng ăn uống cần có tiết chế nhất định, lao động nghỉ ngơi cần sắp xếp hợp lý, nếu không sẽ làm giảm sức đề kháng cơ thể, hoặc ảnh hưởng đến chức năng sinh lý của tạng phủ, khiến cơ thể mắc bệnh. Bệnh do ăn uống chủ yếu gồm ba mặt: ăn uống thất điều, ăn uống không sạch, ăn uống thiên vị. Tỳ chủ vận hóa tinh vi thực phẩm, vị chủ tiếp nhận, tiêu hóa thực phẩm, do đó tổn thương do ăn uống trước tiên ảnh hưởng đến tỳ vị, sau đó ảnh hưởng đến các tạng phủ khác hoặc sinh ra bệnh khác. Lao lực quá mức sẽ tổn thương khí, lao tâm quá mức tổn thương âm, tiêu hao huyết, quan hệ tình dục quá mức dễ tổn thương tinh thận, quá mức an nhàn, hoàn toàn không tham gia lao động hay luyện tập thể thao, cũng sẽ khiến khí huyết vận hành không thuận, chức năng tỳ vị đình trệ, sức đề kháng cơ thể giảm, dẫn đến các bệnh khác. Dịch ẩm, ứ huyết Đều là sản phẩm bệnh lý do rối loạn chức năng tạng phủ, đồng thời có thể tác động trực tiếp hoặc gián tiếp lên một số mô tổ chức tạng phủ gây bệnh, vì vậy cũng là yếu tố gây bệnh. 1. Dịch ẩm: Dịch và ẩm đều là sản phẩm bệnh lý do rối loạn chuyển hóa dịch thể. Phân thành hai loại: hữu hình và vô hình. Dịch ẩm hữu hình là những thứ nhìn thấy được, nghe thấy được, như dịch hoặc ẩm. Dịch đặc, dính gọi là dịch; ẩm loãng hơn gọi là ẩm. Dịch ẩm vô hình là những biểu hiện như chóng mặt, buồn nôn, hôn mê không nhận biết, nhưng không thấy dịch hoặc ẩm thực thể nào được bài tiết ra. (1) Hình thành dịch ẩm: Dịch ẩm là do chức năng khí hóa của các tạng như phổi, tỳ, thận bị ảnh hưởng, hoặc tam giao thủy đạo không thông suốt, ảnh hưởng đến việc vận chuyển và bài tiết dịch thể bình thường, dẫn đến thủy thấp tích tụ. (2) Triệu chứng và đặc điểm dịch ẩm: Do vị trí khác nhau, biểu hiện lâm sàng của bệnh dịch ẩm cũng khác nhau. Ví dụ như dịch ẩm ở phổi, có thể thấy ho, khạc đờm; dịch mê tâm, có thể thấy ngực đầy, tim đập nhanh, thần hôn, điên cuồng; dịch dừng ở dạ dày, có thể thấy buồn nôn, nôn, đầy tức, khó chịu; dịch ở kinh lạc gân cốt, có thể gây lô lô, hạch dịch, tê bại chi thể, dịch khí kết ở họng, có thể gây cảm giác nghẹn ở họng; dịch ẩm lên đầu, có thể gây chóng mặt, choáng váng; dịch tràn ra da thịt, thành phù; dịch ở ngực sườn, thấy đau ngực sườn, đau khi ho; dịch ở trên mạn, thường thấy ho, khạc đờm không nằm được; dịch ở ruột, thường gây tiếng ruột kêu, bụng đầy, ăn ít. 2. Ứ huyết: Bất kỳ trường hợp nào máu vận hành không thuận, hoặc máu rời khỏi kinh mạch không tiêu tán được, đều có thể hình thành ứ huyết. (1) Hình thành ứ huyết: Chủ yếu do khí hư, khí trệ, huyết hàn, khiến máu vận hành không thuận, đông lại, hoặc do chấn thương ngoài hoặc nguyên nhân khác gây chảy máu trong, không tiêu tán hoặc bài tiết kịp thời. (2) Đặc điểm triệu chứng ứ huyết: Triệu chứng ứ huyết rất phong phú, thường thay đổi tùy vị trí ứ huyết, nhưng biểu hiện lâm sàng có đặc điểm chung như đau như kim chích, da tím, khối u, xuất huyết, da sần sùi, mạch tế sác.
|