Ngôn ngữ: 简体中文 | 繁體中文 | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ภาษาไทย | Bahasa Indonesia | Bahasa Melayu | Filipino
|
| Trang Chủ → Phương Thuốc Dân Gian → Danh Phương Thảo Dược | Đánh dấu trang |
Dưới đây là các liên kết nhanh cho các triệu chứng phổ biến:
| Tìm Kiếm Phương Thuốc Dân Gian Trung Quốc | ||||
| Phân loại bài thuốc:: Nội Khoa Ngoại Khoa U Bướu Da Liễu Ngũ Quan Phụ Khoa Nam Khoa Nhi Khoa Chăm Sóc Sức Khỏe Rượu Thuốc Khác | ||||
| Phương Thuốc Dân Gian / Chăm sóc sức khỏe / Thực phẩm giải độc / Bài thuốc dân gian thường dùng để lợi thủy trừ thấp | Bài Trước Xem Tất Cả Bài Tiếp |
Bài thuốc dân gian thường dùng để lợi thủy trừ thấp | |
Các vị thuốc lợi thủy trừ thấp chủ yếu nhằm điều hòa chuyển hóa nước trong cơ thể, thúc đẩy bài tiết nước, điều trị các chứng thấp ẩm, gọi là chứng thấp ẩm bao gồm: tiểu ít, phù thũng, lâm chứng, bụng đầy nước, đàm ẩm, thấp nhiệt, vàng da, thấp thấp, băng huyết...① Cây tiền thảo: Cây tiền thảo là toàn cây của cây tiền thảo họ Plantaginaceae, chứa aucubin, aucubin, chất nhầy tiền thảo... thí nghiệm dược lý chứng minh: nước sắc tiền thảo có khả năng điều hòa tiết dịch dạ dày; làm tăng tiết dịch đường hô hấp, có tác dụng rõ rệt trong việc long đàm; ức chế một số nấm gây bệnh da và vi khuẩn gây bệnh. Trong y học cổ truyền, cho rằng vị thuốc này tính hàn, vị ngọt, công dụng thanh can minh mục, lợi thủy thông lâm, chỉ khái hóa đàm, dùng cho các chứng như tiểu không thông, lâm chứng, băng huyết, ho nhiều đàm, tiêu chảy do thử thấp, thấp chứng... Liều dùng: thông thường 3–9 gram.② Thạch vi: Thạch vi là lá của cây thạch vi họ Polypodiaceae, bao gồm thạch vi và thạch vi Lư Sơn hoặc thạch vi có cuống, chứa hợp chất flavonoid; toàn cây thạch vi còn chứa saponin, anthraquinone, chất tanin... thạch vi có tác dụng rõ rệt trong việc giảm ho, long đàm và giảm hen; có tác dụng lợi tiểu và tiêu thũng; lâm sàng dùng để điều trị viêm phế quản mạn tính, hen suyễn hiệu quả rõ rệt. Dùng nước sắc lá thạch vi hoặc pha nước sôi uống, uống nhiều lần như trà, có hiệu quả rõ rệt trong điều trị viêm thận cấp và mạn tính, viêm niệu quản cấp và mạn tính. Trong y học cổ truyền, cho rằng vị thuốc này tính mát, vị đắng, ngọt, công dụng lợi thủy thông lâm, thanh phế nhiệt, dùng cho các chứng như đau lâm, tiểu ra máu, sỏi niệu đạo, viêm thận, ho do phế nhiệt, viêm phế quản mạn tính, lỵ... Liều dùng: 6–9 gram.③ Kim tiền thảo: Kim tiền thảo là toàn cây của cây kim tiền thảo họ Primulaceae, chứa thành phần phenolic, steroid, flavonoid, axit amin, kali choline, tinh dầu... thí nghiệm dược lý chứng minh: kim tiền thảo có tác dụng lợi mật, làm giãn cơ vòng mật, dễ dàng bài tiết sỏi dạng cát trong ống mật, giảm tắc nghẽn và đau, làm giảm vàng da; kim tiền thảo còn có tác dụng lợi tiểu và điều trị sỏi niệu đạo; ngoài ra, kim tiền thảo làm tăng lưu lượng máu ở động mạch vành, não, đùi và thận, có tác dụng bảo vệ tim trong trường hợp thiếu máu cơ tim cấp tính; đồng thời, kim tiền thảo tăng tiết dịch gan, mật, thúc đẩy bài tiết cholesterol, do đó kim tiền thảo có hiệu quả rõ rệt trong điều trị bệnh tim mạch và xơ vữa động mạch não. Trong y học cổ truyền, cho rằng vị thuốc này tính bình, vị hơi mặn, công dụng thanh nhiệt lợi tiểu, thanh thũng giải độc, dùng cho các chứng như vàng da do thấp nhiệt, phù thũng, sỏi mật, sỏi thận, sỏi bàng quang, nghẹn ăn, chướng bụng, phù thũng... Liều dùng: thông thường khoảng 30 gram.④ Trạch tả: Trạch tả là củ của cây trạch tả họ Alismataceae, chứa nhiều hợp chất diterpenoid, bao gồm hai loại trạch tả alcohol, hai loại acetate trạch tả alcohol và epimer trạch tả alcohol, còn chứa tinh dầu, một lượng nhỏ alkaloid, choline, phosphatidylcholine... thí nghiệm dược lý chứng minh: trạch tả có tác dụng giãn mạch vành rõ rệt và tác dụng hạ huyết áp nhẹ; có tác dụng rõ rệt trong việc giảm cholesterol, triglyceride trong máu và chống xơ vữa động mạch; có tác dụng chống gan nhiễm mỡ và lợi tiểu rõ rệt. Trong y học cổ truyền, cho rằng vị thuốc này tính hàn, vị ngọt, nhạt, công dụng lợi thủy, trừ thấp, thanh nhiệt, dùng cho các chứng như tiểu ít, phù thũng, nôn mửa, tiêu chảy, đàm ẩm, chân tay phù, lâm chứng, tiểu ra máu... Liều dùng: 6–9 gram; nhưng người âm hư không có thấp nhiệt thì kiêng dùng.⑤ Bạch linh: Bạch linh là khối nấm khô của cây bạch linh họ Polyporaceae, chứa pachymaran, hợp chất terpenoid, acid linh, acetyllinlin, ergosterol, choline, phosphatidylcholine... có thể cải thiện chức năng thần kinh, tiêu hóa, tuần hoàn, hô hấp; đồng thời có tác dụng hạ lipid máu, chống ung thư, hiệu quả rõ rệt trong điều trị suy nhược thần kinh, mất ngủ, rối loạn tiêu hóa, tiêu chảy do tỳ hư... Trong y học cổ truyền, cho rằng vị thuốc này tính bình, vị ngọt, nhạt, công dụng lợi thủy trừ thấp, kiện tỳ bổ trung, an thần định tâm, dùng cho các chứng như tiểu ít, phù thũng, đàm ẩm ho, ăn kém, đại tiện lỏng, hồi hộp, mất ngủ... "Thần nông bản thảo kinh" ghi: "Dùng lâu sẽ an thần dưỡng linh, không đói, kéo dài tuổi thọ"; y vương đời Đường Tôn Tư Mẫn từng nói: "Dùng bạch linh lâu ngày trăm bệnh đều hết". Tô Đông Pha đời Tống rất coi trọng giá trị bảo dưỡng sức khỏe và kéo dài tuổi thọ của bạch linh, đã viết bài "Phú bạch linh". Liều dùng: thông thường 9–12 gram; nhưng người âm hư, thiếu dịch thể thì không nên dùng.⑥ Nhân trần: Nhân trần là phần non của cây nhân trần họ Asteraceae, chứa tinh dầu, chlorogenic acid, caffeic acid, nhiều loại xanthocromone và flavonoid, đặc biệt là hợp chất 6,7-dimethoxy coumarin có tác dụng lợi mật; thí nghiệm dược lý chứng minh: nhân trần có tác dụng rõ rệt trong việc thúc đẩy tiết mật và bài tiết mật, bảo vệ gan; có khả năng tăng cường co bóp cơ tim, tăng lưu lượng máu vành, giảm huyết áp rõ rệt và chống xơ vữa động mạch; đồng thời có tác dụng hạ sốt, giảm ho và lợi tiểu rõ rệt. Trong y học cổ truyền, cho rằng vị thuốc này tính mát, vị đắng, cay, công dụng thanh nhiệt trừ thấp, lợi mật thải hoàng, dùng cho các chứng như vàng da do thấp nhiệt, viêm gan, tiểu ít, ngứa da, phát ban... Liều dùng: thông thường 9–15 gram; trường hợp nặng có thể dùng 24–30 gram. | |
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc đề xuất nào, vui lòng liên hệ với chúng tôi
Email: [email protected]