Đông y điều trị tiểu đường bao gồm các nội dung như “giảm đường huyết, điều hòa lipid máu, giảm cân và giảm triệu chứng”. Tiểu đường trong y học cổ truyền được gọi là “tiêu khát bệnh”, lâm sàng chia thành ba giai đoạn: giai đoạn đầu gọi là “Tỳ đán” (giai đoạn tiền tiểu đường); giai đoạn giữa gọi là “tiêu khát” (giai đoạn phát bệnh tiểu đường); giai đoạn cuối gọi là “tiêu đán” (giai đoạn biến chứng tiểu đường). Cách nhận thức này rõ ràng, có hệ thống. Mục tiêu điều trị tiểu đường là phấn đấu sống khỏe mạnh, trường thọ. Các biện pháp cơ bản bao gồm ăn uống hợp lý, vận động thích hợp, tâm trạng bình tĩnh, bỏ thuốc lá, rượu bia, trên nền tảng đó tùy theo tình trạng bệnh cụ thể mà lựa chọn dùng thuốc Tây y uống hoặc tiêm, châm cứu, bấm huyệt, v.v. Tại đây, chỉ xin trình bày ngắn gọn một số loại thuốc đông y thường dùng, dựa theo kinh nghiệm lâm sàng 40 năm của tôi, nhằm cung cấp tham khảo cho bệnh nhân tiểu đường. Ngọc Tuyền Hoàn (Cửu Chi Đường) 【Thành phần】Củ cải, Hoa tiên, Địa hoàng, Ngũ vị tử, Mạch môn, Sinh cam thảo. 【Công dụng chủ trị】Dưỡng âm sinh tân, chỉ khát trừ phiền, ích khí hòa trung. 【Cách dùng và liều lượng】Mỗi lần 5 gram, ngày 4 lần. Theo kinh nghiệm lâm sàng của tôi, loại thuốc này dùng cho giai đoạn Tỳ đán và Tiêu khát của bệnh tiêu khát, có lợi cho cải thiện triệu chứng, hỗ trợ hạ đường huyết, điều hòa lipid máu. Dùng cho người có biểu hiện miệng khô khát, khát nước nhiều, ăn nhiều nhưng vẫn đói, tâm phiền, mất ngủ, ra mồ hôi nhiều, mệt mỏi, lưỡi đỏ, mạch tế. Tuy nhiên phải biết rằng, chỉ dựa vào viên này là chưa đủ sức mạnh để điều trị, không đạt mục đích điều trị. Người bệnh đã đến giai đoạn Tiêu đán nên thận trọng sử dụng. Tiêu Khát Hoàn 【Thành phần】Củ cải, Hoa tiên, Hoàng kỳ, Sinh địa, Bắp ngô, Nam ngũ vị tử, Sơn dược, Glimepiride (Uy Giáng Đường). 【Công dụng chủ trị】Ích khí dưỡng âm, tư thận sinh tân, hạ đường huyết. Dùng cho giai đoạn Tỳ đán và Tiêu khát của bệnh tiêu khát, người có đường huyết cao. Biểu hiện lâm sàng: khát nước, tiểu nhiều, ăn nhiều nhưng vẫn đói, gầy yếu, mệt mỏi, chứng khí âm hư. 【Cách dùng và liều lượng】Ngày dùng 1–3 lần, mỗi lần 2–10 viên, uống trước bữa ăn với nước ấm. 【Quy cách】Mỗi 10 viên chứa 2,5 mg Uy Giáng Đường. 【Chống chỉ định】Người bệnh từ giai đoạn Tiêu khát sang Tiêu đán, chức năng gan thận kém, dị ứng với Uy Giáng Đường thì không dùng. 【Chú ý】Thuốc này có tác dụng hạ đường huyết mạnh, tiện lợi khi dùng. Liều khởi đầu nên nhỏ, đặc biệt người già, cần thận trọng tránh hạ đường huyết. Khát Lạc Ninh Khang 【Thành phần】Hoàng kỳ, Hoàng tinh, Sinh địa, Thái tử tham, Hoa tiên. 【Công dụng chủ trị】Ích khí dưỡng âm, tư thận sinh tân. Dùng cho giai đoạn Tỳ đán và Tiêu khát của bệnh tiêu khát. Biểu hiện lâm sàng: mệt mỏi, tim hồi hộp, thở dốc, khát nước, ra mồ hôi nhiều, ăn nhiều nhưng vẫn đói, đường huyết cao. 【Cách dùng và liều lượng】Ngày 3 lần, mỗi lần 4 viên, 3 tháng là một liệu trình. 【Chú ý】Nghiên cứu gần đây cho rằng Hoa tiên có hại cho thận, khi dùng lâu dài nên kiểm tra nước tiểu và chức năng thận định kỳ, người bệnh đến giai đoạn Tiêu đán thì không dùng. Kim Hoàng Giảm Đường Viên 【Thành phần】Hoàng kỳ, Kim ngân hoa. 【Công dụng chủ trị】Ích khí thanh nhiệt, có tác dụng hạ đường huyết nhẹ. Dùng cho bệnh tiêu khát, khí hư có nhiệt, biểu hiện lâm sàng: khát nước nhiều, ăn nhiều nhưng vẫn đói, mệt mỏi, thiếu sức, dùng thuốc này có thể hỗ trợ điều trị. 【Cách dùng và liều lượng】Mỗi lần ăn trước bữa ăn 7–10 viên, 2 tháng là một liệu trình. Tiên Linh Cốt Bảo 【Thành phần】Chủ yếu gồm Dâm dương hoắc, Tục đoạn, Đan sâm, Tri mẫu. 【Công dụng chủ trị】Tư bổ can thận, hoạt huyết thông lạc, cường gân kiện cốt, dùng cho chứng xương khớp do can thận hư, huyết ứ lạc trệ gây loãng xương. Tôi thường dùng thuốc này điều trị đau lưng, đau chân do loãng xương ở người già mắc tiểu đường, đạt hiệu quả tốt. 【Cách dùng và liều lượng】Uống, liều phòng ngừa: ngày 2 lần, mỗi lần 1–2 viên. Liều điều trị: ngày 2 lần, mỗi lần 3 viên, 4–6 tuần là một liệu trình.
|