Viêm lưỡi teo là thay đổi teo ở niêm mạc lưỡi do nhiều bệnh lý gây ra, thuộc phạm vi "lưỡi gương" hoặc "lưỡi nứt" trong y học cổ truyền Trung Hoa, chẩn trị theo y học cổ truyền có hiệu quả tốt. Chữa âm hư hỏa vượng: chủ trị chứng âm hư can thận. Thường thấy miệng khô, đau lưỡi, ăn kém, lưỡi đỏ đỏ, trơn bóng, hoặc bong vảy. Đi kèm theo nóng trong người, ra mồ hôi trộm, ù tai, lưng gối mỏi, hoặc năm chi nhiệt, ngủ không yên, đại tiện khô. Phụ nữ thì kinh nguyệt ra nhiều, màu đỏ tươi, đau bụng, hoặc màu đen có cục, chu kỳ không đều. Mạch trầm tế hoặc hoạt số. Thường dùng phương pháp Tri Bạch Địa Hoàng Hoàn, Nhị Chí Hoàn gia giảm: tri mẫu, hoàng bách, đan bì, địa cốt bì, thanh hao, bạch thược, sơn thù nhục, vân linh, sơn dược, nữ trinh tử, hạn liên thảo, thạch cao, huyền sâm, thiên đông, đương quy, hoa phấn. Chữa dưỡng phế vị: chủ trị chứng phế vị tích nhiệt, đốt tổn tân dịch, vị âm thiếu, âm hư tân thiếu, không thể lên bổ sung, thấy miệng khô, đau lưỡi, lưỡi đỏ đỏ mà sáng bóng hoặc có nứt. Đi kèm theo khát nước, uống nhiều, ra mồ hôi nhiều, sợ nóng, hoặc ho khan, ít đàm, ăn không ngon, đại tiện khô, hoặc khí nghịch nôn, tâm phiền ngủ kém, mạch dây tế mà tán. Phương pháp dùng Bạch Hổ Thang, Sa Sâm Mạch Đông Thang gia giảm: sinh thạch cao, tri mẫu, sa sâm, ngọc trúc, tang diệp, mạch đông, hoa phấn, cam thảo, bạch thược, sinh địa, đương quy, thạch cao, sơn dược. Chữa kiện tỳ dưỡng huyết: nếu tỳ vị yếu, không kiện vận, ngũ cốc không hóa thành tinh khí, khí huyết sinh ra không đủ, âm huyết hư tổn không thể dưỡng nhuận lưỡi, thấy lưỡi có nếp nhăn chồng chất, hoặc lưỡi nhạt mà sáng bóng không rêu. Đi kèm theo ăn uống giảm, bụng đầy, mệt mỏi, tinh thần uể oải, lưỡi khô và đau, đại tiện hoặc táo hoặc lỏng, phụ nữ thì kinh nguyệt ra ít, màu nhạt, đau lưng bụng âm ỉ, mạch hư tế hoặc trầm tế vô lực. Phương pháp dùng Quy Tỳ Thang, Sa Sâm Mạch Đông Thang gia giảm: bạch truật, thái tử sâm, hoàng kỳ, đương quy, viễn chí, sáo nhân, long nhãn, sa sâm, mạch đông, ngọc trúc, hoa phấn, tri mẫu, thục địa, sơn dược, vân linh, cam thảo. Chữa thanh tâm tả can: do lao lực, tổn thương tình chí, tâm can hỏa vượng, nhiệt độc thịnh, đốt tổn âm dịch, âm hư tân thiếu, không thể lên bổ sung dưỡng nhuận, thấy miệng họng khô, lưỡi tê, đau, lưỡi đỏ đỏ mà sáng bóng, hoặc có nứt. Đi kèm theo tâm phiền dễ giận, ngủ mê, ngực đầy, sườn đầy hoặc đau, ăn uống ít, tiểu nóng đau, đại tiện khô, ù tai, điếc tai, mạch dây tế số. Phương pháp dùng Đạo Xích Tán, Ngọc Nữ Kiến gia giảm: sinh địa, mộc thông, cam thảo, liên kiều, hoàng cầm, long đởm thảo, chi tử, sa sâm, sinh thạch cao, tri mẫu, đương quy, thiên đông, mạch đông, hoa phấn, ngọc trúc, trúc diệp, tang diệp. Bệnh viêm lưỡi teo kéo dài, thay đổi nhiều, khác nhau ở từng người, nhưng tổng thể do tổn thương do ăn uống, tình chí, lao lực, gây rối loạn chức năng tạng phủ, hoặc do nhiệt tổn tân dịch, hoặc do hư tân thiếu, không thể lên bổ sung, khiến miệng họng khô, lưỡi đỏ, lưỡi bong, hoặc sáng bóng không rêu, hoặc nứt nhiều. Do đó, bốn phương pháp trên hỗ trợ lẫn nhau, nên dùng theo chứng.
|