Trong thời xưa, khi thầy thuốc dạy học trò có bốn câu nói: "Một bàn tay chữ đẹp, hai giỏi kép, ba ngón tay bắt mạch, bốn mùa mặc áo." Câu này tóm tắt bốn điều kiện cần thiết cho một thầy thuốc có học thức. Trong đó, "một bàn tay chữ đẹp" được xếp hàng đầu, điều này thực sự là một truyền thống tốt đẹp trong y học cổ truyền Trung Hoa. Hầu hết các danh y đều rất coi trọng việc viết đơn thuốc rõ ràng, tìm kiếm nghệ thuật thư pháp. Danh y thời Thanh, Hà Hồng Phường (1821–1889), nổi tiếng khắp vùng Đại Giang Nam Bắc, đồng thời giỏi thư pháp, mỗi lần viết đơn thuốc đều tự tay viết, không nhờ đệ tử. Điều này khác với một số danh y, chỉ nói miệng, đệ tử ghi chép. Thư pháp của Hà Hồng Phường siêu việt, người đời xem đơn thuốc của ông như báu vật, người Nhật đến Thượng Hải săn mua, mỗi tờ giá tới 10 đồng bạc, ít nhất cũng 4–5 đồng. Thời đó, nhuận bút một bức tranh của Tề Bạch Thạch cũng chỉ 2 đồng. Danh y Trình Môn Tuyết từng viết thơ tặng "Biên niên dược phương mạt tích của Hà Hồng Phường": "Mỗi khi thấy nét thư pháp rực rỡ, tâm hồn thật thà, bản thảo sơ sài do chính tay viết. Không chỉ y giới ngưỡng mộ bậc thầy, ngay cả thư pháp cũng truyền lại cho hậu thế." Ca ngợi ông không chỉ là bậc thầy trong giới y học, mà cả nghệ thuật thư pháp cũng đủ để truyền lại cho đời sau. Từ xưa đến nay, giới y học có rất nhiều người giỏi thư pháp, nhiều danh y là những họa sĩ nổi tiếng. Y học gia thời Tấn, Gia Hồng, từ nhỏ ham học, nhà nghèo, "tự mình chặt củi để đổi giấy bút, đêm nào cũng viết sách đọc thuộc." Ông viết bốn chữ lớn "Thiên Đài chi quán" trên đá vách núi Thiên Đài, được đại thư pháp Mi Bộc khen là "bức thư pháp lớn nhất, đứng đầu mọi thời đại." Y học gia thời Nam Triều, Đào Hồng Cảnh, từ nhỏ cũng nghèo, "thường dùng que cỏ làm bút, học viết trên tro." Tác phẩm "Diết Hạc Minh" ông để lại trên đá vách núi Gia Sơn, Tưởng Châu, dáng chữ hùng tráng, tinh tế, bị đại thư pháp Hoàng Đình Kiên nhầm là do thư thánh Vương Hy Chi sáng tác. Thi sĩ Tôn Tư Miếu thời Đường cũng là một nhà thư pháp lớn, bộ "Tây Hưng Tụng Tịch" thời Tống thu thập thư pháp của ông. Fu Thanh Chủ (1607–1684) được hậu thế tôn vinh là "người viết thư pháp hàng đầu thời Thanh sơ", ảnh hưởng sâu rộng. Các tiệm buôn ở khu vực Thái Nguyên đều coi việc có chữ ký của ông là niềm vinh dự. Ông viết dòng chữ "Tân Nguyên cổ bạch" cho cây bạch đàn cổ ở Tự viện Tề Niên, phong cách mạnh mẽ, khí thế hùng vĩ, được mệnh danh là một trong ba tuyệt phẩm của khu vực Tự viện Tề Niên. Ông 20 tuổi được bộ sưu tập thư pháp Triệu Mạnh Tề, yêu thích nét chữ mềm mại, lưu loát, sau này ngộ ra: "thư phẩm chính là nhân phẩm", Triệu Mạnh Tề từ nhà Tống chuyển sang nhà Nguyên làm quan, "tâm thuật hỏng, tay cũng theo đó", nên chữ cũng mềm mại. Ngũ Chân Trung Nghĩa trung nghĩa không khuất phục, nên chữ cũng trầm ổn, mạnh mẽ. Từ đó ông bỏ Triệu Mạnh Tề, chuyên học chữ Ngũ Chân. Ông nói: "Viết chữ không có kỳ diệu, chỉ có chính trực và ngu ngốc. Chính cực thì kỳ sinh, cuối cùng trở thành kỳ diệu mà lặng lẽ." Quan điểm thẩm mỹ thư pháp của ông là "tứ ninh tứ vô" –宁拙毋巧 (nghĩa là: nên ngu ngốc hơn là khéo léo);宁丑毋媚 (nghĩa là: nên xấu hơn là dễ thương);宁支离毋轻滑 (nghĩa là: nên rời rạc hơn là trơn tru);宁真率毋安排 (nghĩa là: nên chân thật hơn là sắp xếp). Lý luận này vẫn ảnh hưởng sâu rộng trong giới thư pháp ngày nay. Thư pháp của ông bề ngoài phóng khoáng, bên trong kiên cường. Chữ nhỏ đặc biệt tinh xảo, cổ xưa. Nay ở bờ sông Phấn Hà, Thái Nguyên có công viên bia thư pháp, toàn bộ là thư pháp của ông. Những danh y thời cận đại giỏi thư pháp còn nhiều như sao trời, rạng rỡ trong vườn thuốc. Như Phạm Văn Phủ, Tạ Lợi Hành, Đinh Cẩm Nhân, Ý Thiết Kiều, Vương Trung Kỳ, Tiêu Long Hữu, Sư Kim Mạc, Cố Tiểu Nghiên, Tùy Tiểu Bổ, Tần Bá Vị, Trình Môn Tuyết, Nghiêm Thanh Sơn, Trần Đạo Long... thư pháp của họ đều đạt trình độ cao, các bản thảo đơn thuốc của họ đều được người đời coi là báu vật thư pháp, sưu tầm cất giữ. Danh y tỉnh Chiết Giang, Phạm Văn Phủ có danh hiệu "tam tuyệt: thơ, thư, y". Ông nổi tiếng trong giới học giả nhờ thơ và thư pháp. Ông học thư pháp suốt đời, không ngừng nghỉ, chữ ông như rồng bay, phong cách phóng khoáng, mạnh mẽ, có xương cốt riêng, nổi bật. Các biển hiệu thương mại ở Tỉnh Ninh Ba đều coi việc có chữ ký của ông là vinh dự. Trong bốn danh y Bắc Kinh, Tiêu Long Hữu giỏi cả thơ, văn, thư, họa, dùng viết thư, vẽ tranh để rèn luyện tính tình. Thư pháp của ông đủ các thể: chân, thảo, hành, lệ, đạt đến trình độ tinh tế, hoàn hảo. Trong và ngoài Bắc Kinh, "các bản thảo khám bệnh của ông được coi như báu vật." Trước giải phóng, người ta đã sẵn sàng trả giá cao để mua bản thảo thư pháp của ông, đóng khung treo như tác phẩm nghệ thuật. Nay tại điện Khổng Phủ ở Khúc Phủ còn lưu giữ nhiều cặp câu đối do ông viết. Khác với các danh y khác, Cố Tiểu Nghiên, một trong "mười danh y Thượng Hải", từng nói: "Chữ là mặt tiền của một đơn thuốc, là biểu hiện của văn hóa, học thức, tài năng của một bác sĩ." Nhiều bệnh nhân trước khi mời bác sĩ, thường xem trước đơn thuốc để đánh giá học vấn sâu rộng, trình độ nghề nghiệp. Chữ viết xấu thì việc kinh doanh ít ảnh hưởng, nhưng chữ viết không chuẩn xác, dược sĩ sai sót, gây hại đến mạng sống, hậu quả nghiêm trọng. Vì vậy, các học trò vào môn, trước tiên phải học viết chữ, mỗi sáng phải luyện chữ, sau khi thầy duyệt xong mới được đọc sách y. Đây đã trở thành quy định. Khoảng một năm, khi thầy thấy nền tảng chữ lớn đã vững, mới học chữ hành. Bản thân ông thích chữ "Tranh tọa vị" của Nghiêm Nghiêm, thư pháp mang phong cách rõ rệt của Nghiêm Nghiêm. Ông thân thiết với các danh họa như Trương Đại Thiên, Ngô Hồ Phàm, Hoàng Bính Hồng, thường trao đổi thư pháp, tặng nhau. Ngô Hồ Phàm khen ông: "Thư pháp trên đơn thuốc có phong thái tướng quân của Nghiêm Nghiêm." Trình Tiểu Bổ có trình độ thư pháp rất cao, học theo Tô Đông Pha, Hoàng Đình Kiên, nét chữ mạnh mẽ, khí thế hùng vĩ, có phong cách lớn. Trình Môn Tuyết đa tài, có danh hiệu "tam tuyệt: thơ, thư, họa". Ông tự nhận: "Tôi viết thơ là giỏi nhất, thư pháp thứ hai, y học thứ ba." Ngoài ra, ông còn giỏi khắc chữ, bố cục, kỹ thuật "không thua chuyên gia" (theo lời Thời Hà Tề). Tần Bá Vị học thư pháp theo Triệu Chiêu, chữ nhỏ như ruồi, đều đặn, lưu loát, chữ lệ có nền tảng vững chắc. Nay trên mái chính điện của Đền Thành Hoàng ở Thượng Hải còn lưu lại một câu đối ông viết từ thời trẻ. Nghiêm Thanh Sơn từ nhỏ được dạy học, mỗi sáng đều luyện thư pháp. Ông thích nhất "Thư phả Tôn Quá Đình", thấu hiểu tinh túy, thư pháp của ông vừa phóng khoáng vừa trầm tĩnh, vừa mềm mại vừa kiên cường, thanh thoát, riêng biệt. Vào một ngày năm 1960, bệnh viện in bảng tin, ba chữ "Bảng tin đen" không thể viết tốt, Nghiêm Thanh Sơn đi ngang qua, cầm bút không do dự, viết liền ba chữ "Bảng tin đen", chữ viết tròn trịa, đầy đặn, khiến mọi người khen ngợi. Họa sĩ丁斌 ngẫu nhiên có mặt, cũng khen không kịp, nói: "Người hiện đại hiếm có ai đạt được."
|