Hiệu quả điều trị ung thư bằng y học cổ truyền Trung Hoa đã được công nhận rộng rãi. Giáo sư Tôn Yên – chuyên gia nổi tiếng về ung thư đánh giá: "Y học cổ truyền không chỉ nâng cao hiệu quả lâm sàng ung thư, kéo dài thời gian sống và cải thiện chất lượng cuộc sống, mà còn kết hợp với phẫu thuật, xạ trị và hóa trị, giúp giảm độc tính và tăng hiệu quả." Vậy trong giai đoạn xạ trị và hóa trị ung thư, nên chọn thuốc Đông y như thế nào để "giảm độc tăng hiệu", giúp bệnh nhân tận dụng tối đa lợi ích? Bài viết này giới thiệu vấn đề này. Trước hết, cần nhận thức rằng giai đoạn xạ trị và hóa trị là một giai đoạn đặc biệt, biểu hiện lâm sàng có đặc điểm riêng, có thể tóm tắt thành hai điểm: 1. Chính khí tổn thương: Xạ trị và hóa trị có tác dụng giết chết trực tiếp ung thư, sau khi điều trị có thể tiêu diệt hoặc kiểm soát ung thư ở mức độ nhất định. Đồng thời, cơ thể cũng chịu tổn thương nhất định. Nếu phân tích theo lý luận y học cổ truyền, xạ trị và hóa trị là phương pháp "công tà", trong quá trình sử dụng thường "thương chính", tức tổn thương chính khí. Do đó, giai đoạn này, bệnh nhân có đặc điểm "chính khí hư". Ví dụ, mệt mỏi, yếu, rụng tóc, giảm bạch cầu đều là biểu hiện của "chính khí hư". 2. Tỳ vị hư yếu: Việc sử dụng xạ trị và hóa trị làm tổn thương chính khí, trong đó ảnh hưởng rõ rệt đến chức năng tỳ vị, gây ra tỳ vị hư yếu. Lâm sàng, bệnh nhân biểu hiện ăn uống kém, chán ăn, thậm chí buồn nôn, nôn. Thứ hai, dựa theo đặc điểm trên, điều trị y học cổ truyền nên lấy bổ chính khí, kiện tỳ hòa vị làm chủ yếu. Cần lưu ý: 1. Bổ chính khí cần dựa theo lý luận y học cổ truyền, phân biệt là âm hư, dương hư hay khí huyết hư, phải điều trị theo chứng. Ví dụ, sau khi hóa trị, bệnh nhân có thể xuất hiện loét miệng, thường là biểu hiện âm hư, điều trị nên dưỡng âm chủ yếu, nếu không phân biệt âm dương, cứ bổ dương, bổ khí, sẽ càng tổn thương âm dịch, gây bất lợi cho bệnh. Nhiều bệnh nhân hoặc người nhà nhận thức được tác dụng của thuốc Đông y, dùng bổ phẩm rất phổ biến, nhưng tình trạng bổ quá mức rất nhiều, cần được khoa học hóa, chuẩn hóa. "Điều trị theo chứng" là tinh túy của y học cổ truyền, nếu bỏ mất điều này, hiệu quả thuốc Đông y sẽ giảm đáng kể, thậm chí đi ngược lại. 2. Xử lý tốt mối quan hệ giữa bổ chính khí và kiện tỳ hòa vị. Sau khi xạ trị và hóa trị, thường xuất hiện chứng chính khí hư, cần bổ trợ điều trị, nhưng đồng thời, tỳ vị bệnh nhân cũng đang ở trạng thái hư yếu, thậm chí cực kỳ yếu, mà mọi thuốc bổ (kể cả thực phẩm bổ dưỡng) đều cần tỳ vị vận hóa mới phát huy tác dụng. Nói cách khác, thuốc bổ làm tăng gánh nặng cho tỳ vị, tăng khối lượng công việc của tỳ vị, y học cổ truyền gọi là "thực phẩm bổ dưỡng dễ gây cản trở tỳ vị", bổ dưỡng dễ dẫn đến rối loạn vận hóa tỳ vị. Kết quả này không chỉ khiến bổ dưỡng thất bại, mà còn gây tổn thương chức năng tỳ vị, bất lợi cho phục hồi bệnh nhân. "Tỳ vị là gốc của hậu thiên", mọi dinh dưỡng sau khi sinh ra đều đến từ tỳ vị, chức năng tỳ vị cần được coi trọng, đặc biệt trong giai đoạn xạ trị và hóa trị. Khi bổ dưỡng, cần quan sát thường xuyên các biểu hiện lâm sàng phản ánh chức năng tỳ vị như lưỡi, lớp lưỡi, khẩu vị, nếu cần, trước tiên chăm sóc tỳ vị rồi mới bổ dưỡng, hoặc dùng chế phẩm tiêm thuốc Đông y để bổ dưỡng, đảm bảo bổ dưỡng và chức năng tỳ vị cùng phát triển. Thứ ba, trong giai đoạn xạ trị và hóa trị không nên dùng thuốc Đông y mạnh công, mạnh tả. Xạ trị và hóa trị vốn theo lý luận y học cổ truyền là loại trừ tà, công tà, thực tiễn lâm sàng cũng chứng minh điều này. Sau khi công tà, do dễ tổn thương chính khí, nên phải điều bổ và bảo vệ chính khí. Do đó, trong giai đoạn xạ trị và hóa trị, khi chọn thuốc Đông y, cần xem xét đặc điểm lâm sàng giai đoạn này, để thuốc Tây công tà và thuốc Đông y bổ chính khí phối hợp hài hòa, kết hợp hữu cơ. Tóm lại, trong giai đoạn xạ trị và hóa trị, bệnh nhân có đặc điểm lâm sàng chính khí hư, tỳ vị hư yếu, điều trị nên lấy bổ chính khí, kiện tỳ hòa vị làm chủ yếu, nắm vững mối quan hệ giữa bổ chính khí và kiện tỳ hòa vị, phân biệt rõ thứ tự ưu tiên, cố gắng tránh dùng thuốc Đông y công phá.
|