1. Triệu chứng và điều trị viêm họng cấp - mãn tính: Triệu chứng: Bắt đầu cấp tính là khô họng, bỏng rát, đau, đau tăng khi nuốt, nặng có thể kèm sốt, đau đầu, chán ăn và đau mỏi toàn thân. Bắt đầu mãn tính là cảm giác dị vật trong họng, ngứa, bỏng rát, khô, đau nhẹ, tiết dịch không đều nhưng đặc, thường gây ho kích thích, buổi sáng cố gắng khạc dịch có thể gây buồn nôn, cảm giác nghẹt khi nuốt, cổ cứng. Đôi khi có đau cố định tại vị trí họng, đôi khi cảm giác như lá cây dính vào, cảm giác bò như côn trùng, ngứa, cảm giác như que nhỏ chạm vào cửa sổ, cảm giác chất nhầy dính hoặc cục nhỏ di chuyển lên xuống trong họng, toàn thân kèm theo tâm trạng lo âu, nghi ngờ, thở gấp, mất ngủ. Điều trị: (1) Tây y chưa có phương pháp điều trị đặc hiệu. (2) Đông y điều trị: Trước hết dùng thuốc xịt họng Bôi Hầu Tán, xịt 2 lần mỗi ngày. (3) Uống thuốc Đông y: a: Làm mát huyết, hoạt huyết, thanh phế lợi hầu Phương họng viêm số 1 (Nguyên sâm, Sinh địa, Đơn bì, Tri mẫu, Hoàng kỳ, Xuyên sơn giáp, Xuyên beech) gồm hơn 20 vị thuốc. b: Giảm gan, điều hòa vị, thanh lợi họng Phương họng viêm số 2 (Bạch truật, Vân sâm, Trần bì, Bán hạ, Tử tô, Xuyên sơn giáp, Bối mẫu) gồm hơn 20 vị thuốc. Phù hợp với người có cảm giác dị vật trong họng, nhẹ thì như cục đờm hoặc lá nhỏ, nặng thì như bị tắc nghẽn không ra được, không đau họng nhưng đôi khi cảm giác nghẹt, ăn nuốt dễ dàng, ngực bí, khó thở, thậm chí đầy bụng, đêm họng khô, lưỡi trắng mỏng. c: Châm cứu hoặc điều trị sóng radio. d: Phòng ngừa và rèn luyện thể lực. Lưu ý về sinh hoạt: giữ ấm, ăn uống điều độ, tăng cường sức đề kháng, bỏ thuốc lá, rượu, tránh cay nóng, hạn chế quan hệ tình dục, ít uống đồ lạnh, tránh bụi. Điều trị viêm mũi họng, sâu răng, viêm hạch hạnh nhân mãn tính, duy trì đại tiện mỗi ngày 1 lần, phòng ngừa bệnh tốt. 2. Viêm họng cấp tính: Là một trong những bệnh nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính phổ biến, thường xảy ra sau viêm mũi cấp, viêm họng cấp, tỷ lệ mắc ở nam giới cao hơn, ở trẻ em diễn biến nghiêm trọng hơn, thường gặp vào mùa đông và xuân. Nguyên nhân: Nhiễm trùng: Thường do cảm lạnh, ban đầu virus xâm nhập, sau đó vi khuẩn thứ phát, vi khuẩn thường gặp gồm tụ cầu vàng, liên cầu tan huyết, phế cầu, trực khuẩn lao, cầu khuẩn catarrhal. Yếu tố nghề nghiệp: Hít quá nhiều bụi sản xuất, khí độc hại (như clo, amoniac, axit sulfuric, axit nitric, khí độc, khói hun...), cũng có thể gây viêm cấp tính niêm mạc họng. Những người nói nhiều như giáo viên, diễn viên, nhân viên bán vé, nếu phát âm sai hoặc sử dụng dây thanh quá mức, tỷ lệ mắc viêm thanh quản cấp tính cao hơn. Chấn thương: Vật lạ, tổn thương niêm mạc họng do dụng cụ khám, cũng có thể gây viêm họng cấp tính. Uống rượu, hút thuốc quá mức, lạnh, mệt mỏi làm giảm sức đề kháng, dễ gây bệnh. Triệu chứng lâm sàng: Viêm họng cấp thường xảy ra sau nhiễm trùng đường hô hấp trên, cũng có thể là nhiễm trùng lan xuống từ viêm mũi hoặc viêm họng cấp. Vì vậy thường có triệu chứng viêm ở mũi và họng. Ban đầu có sốt, sợ lạnh và các biểu hiện toàn thân khác. Khàn tiếng: Là triệu chứng chính của viêm họng cấp, nhẹ thì giọng mất độ tròn, rõ, âm thanh trầm, thô, nặng thì khàn, nghiêm trọng đến mức chỉ có thể thì thầm, thậm chí mất tiếng hoàn toàn. Đau họng: Người bệnh cảm thấy họng khó chịu, khô, có cảm giác dị vật, đau ở họng và trước khí quản, đau tăng khi nói chuyện, nhưng không ảnh hưởng đến việc nuốt. Ho nhiều đờm: Do niêm mạc họng viêm, tiết dịch tăng, thường có ho, ban đầu ho khan, về sau có dịch nhầy mủ, vì đặc nên khó khạc ra, dính trên dây thanh gây khàn tiếng nặng hơn. Kiểm tra: Dưới kính soi họng gián tiếp thấy niêm mạc họng sung huyết, sưng to lan tỏa, dây thanh đỏ, đôi khi thấy xuất huyết dưới niêm mạc dây thanh, mép dây thanh sưng to, hai đầu hẹp hình thoi, khi nói không khép kín, bề mặt thường có dịch đặc bám. Các vùng như dây thanh thiệt, mảnh nhĩ thiệt cũng có thể sung huyết, sưng to rõ. Điều trị: Bôi Hầu Tán: Phun trực tiếp lên dây thanh, khu vực bệnh họng, mỗi ngày 2 lần. Tác dụng: loại bỏ mô hoại tử, sinh cơ mới, chống viêm, giảm đau, hoạt huyết, trừ ứ, thông kinh lạc, thu liễm thương, đào mủ, hóa đàm, mềm khối u, hành khí tán kết, an thần, giảm ho, thanh nhiệt giải độc. Loại bỏ yếu tố kích thích: bỏ thuốc lá, rượu. Nghỉ ngơi hợp lý cho dây thanh, giảm nói chuyện, cấm hét lớn, sửa sai cách phát âm. Điều trị tích cực viêm mũi họng, nhiễm trùng đường hô hấp dưới, giúp đường hô hấp thông suốt, giảm kích thích do dịch tiết từ các cơ quan lân cận đối với họng. 3. Điều trị loét miệng theo Đông y: Loét miệng là loét trong miệng, còn gọi là viêm loét miệng, mép vết loét đỏ, tâm vết loét màu vàng xanh, đau dữ dội, chảy nước miếng, thường kèm theo hôi miệng, miệng khô, tiểu vàng, đại tiện táo bón. Loét nhẹ chỉ loét 1-2 chỗ, loét nặng có thể lan rộng khắp miệng, thậm chí gây sốt và mệt mỏi toàn thân. Đông y cho rằng nguyên nhân loét miệng phức tạp, liên quan đến suy giảm chức năng miễn dịch tự thân, rối loạn nội tiết, yếu tố di truyền, căng thẳng tinh thần quá mức, mệt mỏi. Chỉ cần xác định rõ nguyên nhân, điều trị đúng theo triệu chứng sẽ có hiệu quả nhất định. Phân tích Đông y về loét miệng tái phát có các trường hợp sau: I. Loét miệng do huyết hư: Thường xuất hiện ở môi, rốn lưỡi, hai má, vết loét màu trắng xám, quanh vết loét sưng nhẹ, liền rồi lại tái phát, kéo dài không ngừng, lành không để lại dấu vết, kèm theo đau dữ dội tại chỗ loét, đau đầu, đau đầu kéo dài đến tận xương mày, kinh nguyệt ra nhiều, mệt mỏi, tim đập nhanh, ngủ không yên. Nguyên nhân do huyết hư trong cơ thể, cộng thêm kinh nguyệt làm huyết càng hư, khiến huyết không dưỡng não dẫn đến đau đầu. Thông qua điều trị theo chứng, có thể chữa khỏi. II. Loét miệng do can hỏa vượng: Thường xảy ra ở môi, nướu, đầu lưỡi, hai má, vết loét màu vàng trắng, quanh đỏ sưng, số lượng nhiều có thể liên kết thành mảng, đau dữ dội, đồng thời có thể kèm đau đầu đỉnh đầu, chóng mặt, mắt hoa, dễ cáu giận, miệng đắng. Do thể chất cơ thể can dương quá mạnh, kinh nguyệt xuống, huyết âm bị thiếu, không thể điều hòa can dương dẫn đến đau đầu và loét miệng. Cần chú ý giảm hỏa can, dùng phương thuốc Long Đởm Tiêu Can Thang có hiệu quả rõ rệt. III. Loét miệng do huyết ứ: Vết loét màu xám trắng nhạt, đặc điểm là phát triển nhanh, lành chậm. Phụ nữ thường xuất hiện vài vết loét bất ngờ trong niêm mạc miệng trước và trong kỳ kinh nguyệt, đau dữ dội, đau đầu cố định, kinh nguyệt màu tím sẫm, có vết bầm, nếu không điều trị lâu dài dễ làm bệnh nặng hơn. Trong quá trình phòng ngừa loét miệng trong kỳ kinh nguyệt, cần giữ tinh thần thoải mái, nghỉ ngơi hợp lý, kiên trì dùng thuốc đúng liệu trình, tránh mệt mỏi quá mức, ăn uống thanh đạm, ăn nhiều trái cây, rau củ tươi, uống nhiều nước. Trong quá trình điều trị, nên kiêng tuyệt đối thực phẩm cay, nóng, kích thích. Một số loét tái phát liên quan đến rối loạn chức năng tiêu hóa, thiếu hụt dinh dưỡng, giảm miễn dịch cơ thể, vệ sinh miệng kém hoặc yếu tố tâm lý, điều trị cần áp dụng biện pháp tổng hợp. Ngoài dùng thuốc ngoài, uống thuốc trong, cần chú ý vệ sinh miệng, giữ tinh thần thoải mái, tránh mệt mỏi quá mức, uống nhiều nước, ăn nhiều rau củ tươi, trái cây, ăn uống thanh đạm, dễ tiêu, không ăn đồ cay, kích thích. Điều trị: Thuốc Bôi Hầu Tán dùng tại chỗ Thuốc uống Đông y: Thuốc thanh nhiệt giải độc. 4. Nốt sần dây thanh: Còn gọi là nốt sần thanh quản, nốt sần người hát, là một dạng viêm thanh quản mạn tính do biến đổi viêm. Nguyên nhân: Do sử dụng giọng nói quá mức hoặc sai cách kéo dài. Thường gặp ở giáo viên dạy lớp lớn, ca sĩ cao giọng vượt quá âm vực tự nhiên, vị trí tổn thương thường ở trung điểm màng dây thanh, cũng là điểm rung động khi phát âm cao. Ban đầu là bầm máu dưới niêm mạc, sau tiến triển thành nốt sần do hóa tổ chức. Triệu chứng lâm sàng: Giai đoạn đầu phát âm cao bị vỡ, còn gọi là phát “lơm”, dùng giọng dễ mệt, không bền, phát âm thấp không thay đổi, dần dần nặng hơn, từ nhiều âm bị vỡ (khô) thành rò rỉ rõ (khàn). Khàn tiếng từ gián đoạn phát triển thành liên tục. Kiểm tra: Soi họng thấy hai bên mép tự do ở điểm giao giữa 1/3 trước và giữa dây thanh, có u nhú đối xứng, giai đoạn đầu giống u nhú mềm màu đỏ, có phù. Trường hợp kéo dài, có u nhú màu trắng, bán trong suốt, bề mặt nhẵn, đáy có một số mạch máu nhỏ, khi nói hai nốt sần khép lại, cản trở sự khép kín dây thanh. 5. Polyp thanh quản: Thường xảy ra ở mép một bên dây thanh ở vị trí trước - giữa 1/3, gọi là polyp dây thanh, Nguyên nhân: Do sử dụng giọng nói sai cách kéo dài, hoặc bắt nguồn từ một lần phát âm mạnh, cũng có thể do viêm đường hô hấp trên, là một bệnh lý mạn tính ở thanh quản. Di chứng: Ban đầu, ở mép màng dây thanh, trong khoảng trống tiềm tàng dưới biểu mô, có tích tụ dịch mô, phù nề, giãn mạch, xuất huyết, sau đó dần dần chuyển thành phù nề trắng trong dạng thủy tinh hoặc tăng sinh sợi, hình thành polyp dây thanh hình bầu dục hoặc tròn, phân thành hai loại: giới hạn và gốc rộng. Triệu chứng lâm sàng: Chủ yếu là khàn tiếng, mức độ tùy thuộc vào kích thước và loại polyp. Polyp nhỏ giới hạn chỉ thay đổi giọng nhẹ, polyp gốc rộng gây khàn nặng, âm thanh trầm và đơn điệu, không thể hát, thậm chí mất tiếng. Polyp lớn có thể gây tiếng rít họng và khó thở. Kiểm tra: Soi họng thấy polyp dây thanh giới hạn thường ở một bên dây thanh ở vị trí trước - giữa 1/3, gốc nhỏ có cuống, khối u màu trong suốt, hồng nhạt hoặc trắng vàng hình tròn hoặc bầu dục, mọc từ mép dây thanh, có thể di chuyển lên xuống theo nhịp thở. Đôi khi treo lơ lửng dưới khe thanh quản, chỉ nhìn thấy khi thở ra. Loại gốc rộng thấy khối u màu trắng xám hoặc hồng nhạt, nền rộng, thường ở một bên, cả hai bên cùng có ít gặp. 6. Viêm hạch hạnh nhân mạn tính: Viêm hạch hạnh nhân mạn tính thường do viêm hạch hạnh nhân cấp tính tái phát nhiều lần hoặc do ống hạch dẫn lưu không畅, vi khuẩn, virus trong hạch sinh sôi gây viêm mạn tính. Sau các bệnh truyền nhiễm cấp tính (như sốt phát ban, đậu mùa, cúm, bạch hầu...) cũng có thể gây biến đổi mạn tính. Nhiễm trùng xoang mũi cũng có thể đi kèm. Cơ chế bệnh sinh chưa rõ ràng, hiện nay hai giả thuyết phổ biến là: (I) Do viêm cấp tái phát nhiều lần, sức đề kháng cơ thể suy giảm, tức là phản ứng miễn dịch giảm, dẫn đến tổn thương mạn tính. (II) Xuất hiện phản ứng dị ứng tự thân, Triệu chứng lâm sàng: Đặc điểm là có tiền sử viêm cấp tính, nhưng bình thường không có triệu chứng rõ rệt. Bệnh nhân đôi khi cảm thấy họng khô, ngứa, có cảm giác dị vật, ho kích thích, hôi miệng... Nếu hạch hạnh nhân to quá mức, có thể gây khó thở, khó nuốt hoặc rối loạn tiếng nói. Do thường xuyên nuốt dịch viêm, kích thích ruột, hoặc do vi khuẩn, độc tố trong hạch hấp thu gây phản ứng toàn thân. Dẫn đến rối loạn tiêu hóa, đau đầu, mệt mỏi, sốt nhẹ. Kiểm tra: Hạch hạnh nhân và vòm khẩu hầu có dấu hiệu sung huyết mạn tính, miệng hạch thấy các điểm trắng vàng dạng bã đậu, đôi khi cần dùng ống đè vòm khẩu hầu mới đẩy ra được từ hạch, kích thước hạch không ổn định, trẻ em, thanh niên thường do tăng sinh, hạch to, người lớn hạch thường đã teo nhỏ, nhưng bề mặt thấy sẹo, gồ ghề, thường dính với mô xung quanh, hạch bạch huyết dưới hàm to. Biến chứng: Cơ thể có thể bị ảnh hưởng bởi vi khuẩn và độc tố trong hạch hạnh nhân, gây phản ứng dị ứng, dẫn đến nhiều biến chứng như viêm khớp dạng thấp, viêm cơ tim, bệnh tim, viêm thận, sốt kéo dài... Vì vậy, viêm hạch hạnh nhân mạn tính thường được coi là một "ổ nhiễm" gây bệnh toàn thân. Về việc liên hệ "ổ nhiễm" với bệnh toàn thân, hiện vẫn chưa có phương pháp khách quan và xác thực. Điều trị: Đông y – thuốc thảo dược (I) Bôi Hầu Tán phun trực tiếp lên vùng tổn thương hạch hạnh nhân, mỗi ngày 2 lần (II) Châm cứu rút mủ (III) Uống thuốc Đông y (1) Thể phong nhiệt: Giải phong thanh nhiệt, giải độc, tiêu thũng (2) Thể đàm nhiệt: Thanh nhiệt tuyên phế, hóa đàm lợi hầu 7. Viêm hạch hạnh nhân cấp tính: Là viêm cấp tính không đặc hiệu của hạch hạnh nhân khẩu hầu, thường đi kèm với viêm họng cấp tính mức độ khác nhau. Là một bệnh lý họng rất phổ biến, trong Đông y gọi là "Nhũ Oai". Viêm hạch hạnh nhân cấp tính được gọi là "Lạn Nhũ Oai", "Hầu Oai Phong". Thường gặp ở trẻ em và thanh niên, dễ phát bệnh khi thay đổi mùa, thay đổi nhiệt độ. Nguyên nhân: Lạnh, ẩm, làm việc quá sức, hút thuốc, uống rượu quá mức, kích thích bởi khí độc hại, hoặc tồn tại ổ bệnh mạn tính ở đường hô hấp trên. Triệu chứng lâm sàng: Chia làm hai loại (I) Viêm hạch hạnh nhân cấp tính dạng tiết dịch: Tổn thương nhẹ, viêm chỉ giới hạn ở niêm mạc bề mặt, không có thay đổi rõ rệt ở hạch và chất thịt hạch. Triệu chứng tương tự viêm họng cấp tính thông thường, có đau họng, sốt nhẹ và các triệu chứng toàn thân nhẹ. Khi kiểm tra thấy niêm mạc họng và vòm khẩu hầu sưng đỏ, hạch hạnh nhân không sưng to rõ, bề mặt không có dịch tiết. (II) Viêm hạch hạnh nhân cấp tính mủ hóa: Viêm bắt đầu từ hạch, sau lan vào chất thịt hạch, khiến hạch sưng to rõ, nặng có thể xuất hiện nhiều ổ mủ nhỏ, hạch chứa đầy dịch tiết gồm tế bào chết, fibrin, bạch cầu, vi khuẩn... thoát ra từ miệng hạch. Bệnh khởi phát đột ngột, triệu chứng tại chỗ và toàn thân nặng hơn, đau họng dữ dội, nuốt khó, đau thường lan ra tai, hạch dưới hàm sưng to, đôi khi cảm giác xoay đầu khó khăn, toàn thân thường có rét run, sốt cao, trẻ nhỏ có thể co giật do sốt cao, nôn hoặc mê man. Khi kiểm tra thấy hạch to, xung quanh đỏ, miệng hạch có các điểm mủ màu vàng trắng. Các điểm mủ nối lại thành màng giả, nhưng không vượt quá phạm vi hạch, dễ cào sạch, không để lại vết thương chảy máu. Nếu có tổn thương mủ trong chất thịt hạch, có thể thấy các u nhú màu vàng trắng trên bề mặt. Điều trị: Đông y – thuốc thảo dược (I) Bôi Hầu Tán phun trực tiếp lên vùng tổn thương hạch hạnh nhân, mỗi ngày 2 lần (II) Châm cứu rút mủ (III) Uống thuốc Đông y (1) Thể phong nhiệt: Giải phong thanh nhiệt, giải độc, tiêu thũng (2) Thể đàm nhiệt: Thanh nhiệt tuyên phế, hóa đàm lợi hầu
|