Huyệt là một trong những nội dung chính của toa châm cứu. Cơ thể con người có 361 huyệt kinh, thêm nhiều huyệt kỳ ngoại. Muốn chọn huyệt đúng, trước hết cần hiểu rõ đặc tính và chức năng chủ trị của từng huyệt. Chỉ khi dựa trên lý luận kinh lạc, huyệt đạo, kết hợp thực tiễn lâm sàng mới có thể chọn huyệt thích hợp một cách hợp lý, tạo nền tảng cho việc lập toa châm cứu chính xác. Việc chọn huyệt trong toa châm cứu dựa trên các học thuyết như âm dương, tạng phủ, kinh lạc và khí huyết, nguyên tắc cơ bản là "chọn huyệt theo kinh", xuất phát từ nguyên lý "kinh mạch thông suốt, chủ trị liên quan". Do đó, dưới sự hướng dẫn của "chọn huyệt theo kinh", nguyên tắc chọn huyệt bao gồm chọn huyệt gần, chọn huyệt xa và chọn huyệt theo chứng. Chọn huyệt gần: Là chọn huyệt ở vị trí bệnh lý và vùng lân cận, dựa trên tác dụng trị liệu gần của huyệt. Phương pháp này được áp dụng rất rộng rãi, hầu hết các chứng bệnh có triệu chứng rõ ràng, tập trung ở bề mặt cơ thể đều có thể áp dụng nguyên tắc chọn huyệt gần. Ví dụ: bệnh mắt chọn huyệt Tinh minh, Cầu hậu, Tuyền trúc, Phong trì; bệnh mũi chọn huyệt Nghinh hương, Cự liêu; liệt mặt chọn huyệt Giá xe, Địa thương; đau dạ dày chọn huyệt Trung quản, đều thuộc nhóm chọn huyệt gần. Chọn huyệt xa: Là chọn huyệt ở vị trí xa bệnh lý, dựa trên tác dụng trị liệu xa của huyệt. Đây là phương pháp cơ bản trong lập toa châm cứu, thể hiện tư tưởng điều trị theo chứng lý của Đông y. Chọn huyệt xa được áp dụng rộng rãi trong lâm sàng, thường chọn huyệt ở vùng khuỷu tay, gối trở xuống. Khi áp dụng cụ thể, có thể chọn huyệt trên kinh mạch bị bệnh (chọn huyệt theo kinh), huyệt trên kinh mạch biểu lý tương ứng (chọn huyệt theo kinh biểu lý), hoặc huyệt trên kinh mạch cùng tên (chọn huyệt theo cùng tên kinh). Ví dụ: ho, khạc máu là bệnh lý thuộc phổi, có thể chọn huyệt Xích trạch, Ngư tế, Thái uyên trên kinh thủ thái âm phổi (chọn huyệt theo kinh); cũng có thể chọn huyệt Thái bạch trên kinh túc thái âm tỳ (chọn huyệt theo cùng tên kinh); đau dạ dày thuộc bệnh lý dạ dày, có thể chọn huyệt Túc tam lý trên kinh túc dương minh vị, đồng thời chọn huyệt Công sơ trên kinh túc thái âm tỳ (chọn huyệt theo kinh biểu lý); bệnh lý mặt chọn huyệt Hợp cốc, đau mắt đỏ chọn huyệt Hành gian, tiêu chảy kéo dài, sa trực tràng chọn huyệt Bách hội, chấn thương lưng cấp tính chọn huyệt Thủy cương, đều là ứng dụng cụ thể của chọn huyệt xa. Chọn huyệt theo chứng: Còn gọi là chọn huyệt đối chứng, hay chọn huyệt theo chứng, là phương pháp chọn huyệt dựa trên các triệu chứng toàn thân hoặc nguyên nhân bệnh lý. Nguyên tắc này xuất phát từ lý luận Đông y và chức năng chủ trị của huyệt. Trong lâm sàng, có nhiều chứng bệnh như sốt, mất ngủ, mơ nhiều, ra mồ hôi tự phát, ra mồ hôi ban đêm, suy nhược, co giật, hôn mê… thường khó xác định vị trí, không phù hợp với các phương pháp chọn huyệt nói trên, lúc này phải dựa vào tính chất bệnh chứng, phân tích chứng, quy vào một tạng phủ hoặc kinh mạch nào, rồi áp dụng nguyên tắc chọn huyệt theo chứng để chọn huyệt thích hợp điều trị. Ví dụ: mất ngủ do tâm thận bất giao, phân tích chứng quy vào kinh tâm và kinh thận, do đó chọn huyệt Thần môn, Thái khê trên kinh tâm và thận. Đối với một số triệu chứng nổi bật, cũng có thể kết hợp kinh nghiệm lâm sàng để chọn huyệt. Ví dụ: sốt chọn huyệt Đại trụ, Khúc trì; nhiều đàm chọn huyệt Phong long, cũng có thể xếp vào phạm vi chọn huyệt theo chứng.
|