Nấm linh chi không phải là nấm hương Tên tiếng Trung: Nấm linh chi Tên khoa học: Ganodermalucidum (Leyss. ex Fr.) Karst. Phiên âm Hán ngữ: Linh chi Tiếng Anh: Lingzhi''Reishi Tên khác: Xích chi, Xích linh chi Thông thường khi nói đến nấm linh chi, thực chất là chỉ phần cơ thể sinh sản (tức quả thể) của nấm linh chi. Đặc điểm sinh học của quả thể nấm linh chi như sau: Một năm, chất gỗ, có cuống. Quả thể hình thận, bán tròn hoặc gần tròn, kích thước 12 cm × 20 cm, sau này có thể đạt tới 2 cm; mặt trên màu vàng nâu đến nâu đỏ, đôi khi nhạt dần ra ngoài, mép quả thể màu vàng nâu nhạt, có vòng đồng tâm và rãnh vòng, bề mặt có ánh sáng như sơn bóng; mép quả thể tù hoặc nhọn, đôi khi cuộn vào trong. Thịt nấm màu trắng nhạt đến trắng gỗ, phần gần ống nấm thường có màu nâu nhạt hoặc gần nâu, chất gỗ, dày khoảng 1 cm. Ống nấm màu trắng nhạt, nâu nhạt đến nâu, dài khoảng 1 cm; mặt ống ban đầu màu trắng, dần chuyển sang nâu nhạt, xám nâu đến nâu, đôi khi có màu vàng đất hoặc nâu vàng nhạt, mỗi mm có 4–5 ống. Cuống nấm mọc bên hoặc lệch, hiếm khi mọc gần giữa, hình trụ gần tròn hoặc trụ dẹt, đường kính 2–4 cm, dài 10–19 cm, bề mặt cùng màu với mặt quả thể, hoặc màu tím đỏ đến tím nâu, có ánh sáng như sơn bóng. Spore màu nâu nhạt đến nâu vàng, chứa một giọt dầu, kích thước (8,5–11,2) micromet × (5,2–6,9) micromet, hình trứng, đầu thường bằng phẳng, lớp vỏ kép, lớp vỏ bên trong màu nâu nhạt đến nâu vàng, có gai nhỏ nhô ra, lớp vỏ bên ngoài trơn nhẵn, không màu. Giới bào không màu đến nâu, phân nhánh, nhiều uốn cong, đường kính 1,5–6 micromet, thành dày, không có vách ngăn, không có cấu trúc khóa. Nấm linh chi thường sống trên thân cây gỗ mục loại sồi, sơn, hoặc gốc cây đã chặt; cũng từng thấy trên thân cây gỗ kim ngân. Phân bố: Hà Bắc, Sơn Tây, Sơn Đông, Giang Tô, An Huy, Chiết Giang, Tể Giang, Phúc Kiến, Đài Loan, Hồ Nam, Hải Nam, Quảng Tây, Quý Châu, Tứ Xuyên, Cát Lâm và Vân Nam
|