Phương Thuốc Dân Gian
Trang ChủPhương Thuốc Dân GianDanh Phương Thảo Dược Đánh dấu trang

Truy cập nhanh

Dưới đây là các liên kết nhanh cho các triệu chứng phổ biến:

Thông báo quan trọng: Các bài thuốc trên trang web này chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
7000+
Tổng số bài thuốc
9
Ngôn ngữ hỗ trợ
10
Danh mục
24/7
Khả năng tiếp cận
Tìm Kiếm Phương Thuốc Dân Gian Trung Quốc
Tìm kiếm bài thuốc:
Phân loại bài thuốc:: Nội Khoa Ngoại Khoa U Bướu Da Liễu Ngũ Quan Phụ Khoa Nam Khoa Nhi Khoa Chăm Sóc Sức Khỏe Rượu Thuốc Khác

Phương Thuốc Dân Gian / Chăm sóc sức khỏe / Thực phẩm giải độc / Sơn từ câuBài Trước Xem Tất Cả Bài Tiếp

Sơn từ câu

Sản phẩm này là giả thừng khô của cây Du điệp lan (Cremastra appendiculata Rolfe) hoặc cây Độc tẩu lan (Pleione yunnanensis Rolfe). Loại trước được gọi là "Mao từ câu", loại sau được gọi là "Băng cầu tử". Thu hoạch vào mùa hè và thu, bỏ phần trên mặt đất và bụi bẩn, phân loại theo kích cỡ, hấp chín trong nồi nước sôi đến khi ruột trong, rồi phơi khô.
【Hình thái】Mao từ câu hình cầu bất quy tắc hoặc hình nón, đỉnh dần nhọn lên, phần đáy có vết rễ con. Dài 1,8–3cm, đường kính phần phình to 1–2cm. Mặt ngoài màu vàng nâu hoặc nâu sẫm, có nếp nhăn dọc hoặc rãnh dọc, ở giữa có 2–3 đường gờ nổi, mỗi gờ có các sợi sợi khô héo còn lại từ lá vảy. Chất cứng, khó gãy, mặt cắt màu trắng xám hoặc trắng vàng, hơi dạng sáp. Mùi thơm nhẹ, vị nhạt, có cảm giác nhớt.
Băng cầu tử hình nón, dạng cổ chai hoặc khối không đều, đường kính 1–2cm, cao 1,5–2,5cm. Đỉnh nhọn dần, phần đầu đứt có dạng bàn, phần đáy phình to và tròn bằng, lõm ở giữa, có 1–2 đường gờ, thường lệch một bên. Khi đã bỏ lớp vỏ ngoài thì mặt ngoài màu vàng trắng, khi còn vỏ thì màu nâu nhạt, bề mặt bóng, có nếp nhăn không đều. Mặt cắt màu vàng nhạt, dạng sáp trong suốt một nửa.
【Tính vị và quy kinh】Vị ngọt, hơi cay, tính mát. Quy kinh can, tỳ.
【Công năng và chủ trị】Thanh nhiệt giải độc, hóa đàm tán kết. Dùng cho các chứng như ung nhọt độc, lở loét, hạch bạch huyết, lao hạch, rắn cắn, v.v.
【Cách dùng và liều lượng】3–9g, dùng ngoài tùy lượng.
【Bảo quản】Để nơi khô ráo.

Cách sử dụng trang web

  1. Nhập tên bệnh hoặc triệu chứng vào ô tìm kiếm
  2. Nhấp vào nút tìm kiếm để tìm bài thuốc liên quan
  3. Duyệt kết quả tìm kiếm, nhấp vào bài thuốc quan tâm
  4. Đọc kỹ hướng dẫn chi tiết và cách sử dụng của bài thuốc
  5. Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng

Tìm kiếm phổ biến tuần này

Liên hệ chúng tôi

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc đề xuất nào, vui lòng liên hệ với chúng tôi

Email: [email protected]