Viêm tuyến tiền liệt (một) 【Biện chứng】Thấp nhiệt hạ chú. 【Điều trị】Thanh nhiệt lợi thấp, phân thanh tả trọc. 【Tên phương】Bạch phân thanh dẫn. 【Thành phần】Xuyên bạch 6g, Hoàng bá 1,5g, Thạch xương bồ 1,5g, Phục linh 3g, Đan sâm 4,5g, Bạch truật 3g, Liên tâm 2,1g, Xa tiền tử 4,5g. 【Cách dùng】Sắc nước uống, mỗi ngày 1 thang, uống 2 lần. 【Nguồn】"Y học tâm ngộ" quyển bốn. (hai) 【Biện chứng】Âm hư hỏa vượng, chân âm bất túc, hư hỏa dư thừa. 【Điều trị】Tư âm thanh nhiệt, lợi thủy thông lâm. 【Tên phương】Hóa âm giản. 【Thành phần】Sinh địa hoàng 6g, Thục địa hoàng 6g, Ngưu tất 6g, Chu tiên 6g, Trạch tả 6g, Hoàng bá 6g, Tri mẫu 6g, Đậu xanh 9g, Long đản thảo 4,5g, Xa tiền tử 3g. 【Cách dùng】Sắc nước uống, mỗi ngày 1 thang, uống 2 lần. 【Nguồn】"Cảnh nguyệt toàn thư" quyển năm mươi mốt. (ba) 【Biện chứng】Thận hư thủy đình. 【Điều trị】Bổ thận lợi thủy, tả trọc phân thanh. 【Tên phương】Cố tinh đạo trọc phương. 【Thành phần】Bạch 12g, Phục linh 12g, Tử sái tử 12g, Hoài sơn dược 12g, Xa tiền tử 12g, Sa viện tế lý 18g, Dịch trí nhân 9g, Ngưu tất 9g, Trạch tả 9g, Ô dược 6g, Thạch xương bồ 6g, Cam thảo tiêu 6g. 【Cách dùng】Sắc nước uống, mỗi ngày 1 thang, uống 2 lần. 【Nguồn】"Tạp chí Y học Trung Hoa". (tư) 【Biện chứng】Đàm ứ chặn mạch kinh. 【Điều trị】Hoạt huyết hóa ứ hành khí dẫn trệ. 【Tên phương】Thang tuyến tiền liệt. 【Thành phần】Đan sâm 10g, Trạch lan 10g, Xích thược 10g, Đào nhân 10g, Hồng hoa 4,5g, Nhũ hương 4,5g, Mạc dược 4,5g, Vương bất lưu hành 10g, Thanh bì 6g, Xuyên luyện tử 6g, Tiểu hồi hương 3g, Bạch chỉ 6g, Bại tạng thảo 20g, Bồ công anh 20g. 【Cách dùng】Sắc nước uống, mỗi ngày 1 thang, uống 2 lần. 【Nguồn】"Y học ngoại khoa Trung Hoa". (ngũ) 【Biện chứng】Âm hư hỏa vượng. 【Điều trị】Tư thận thanh nhiệt. 【Tên phương】La lâm thang. 【Thành phần】Sinh sơn dược 30g, Sinh tả thực 90g, Tri mẫu 9g, Chân a đà 9g, Sinh bạch thược 9g. 【Cách dùng】Sắc nước uống. 【Nguồn】"Y học trung trung tham tây lục" quyển thượng.
|