Phương Thuốc Dân Gian
Trang ChủPhương Thuốc Dân GianDanh Phương Thảo Dược Đánh dấu trang

Truy cập nhanh

Dưới đây là các liên kết nhanh cho các triệu chứng phổ biến:

Thông báo quan trọng: Các bài thuốc trên trang web này chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
7000+
Tổng số bài thuốc
9
Ngôn ngữ hỗ trợ
10
Danh mục
24/7
Khả năng tiếp cận
Tìm Kiếm Phương Thuốc Dân Gian Trung Quốc
Tìm kiếm bài thuốc:
Phân loại bài thuốc:: Nội Khoa Ngoại Khoa U Bướu Da Liễu Ngũ Quan Phụ Khoa Nam Khoa Nhi Khoa Chăm Sóc Sức Khỏe Rượu Thuốc Khác

Phương Thuốc Dân Gian / Chăm sóc sức khỏe / Tráng vị bổ thận / Thuốc dân gian thường dùng tiêu thực kiện vịBài Trước Xem Tất Cả Bài Tiếp

Thuốc dân gian thường dùng tiêu thực kiện vị

Thuốc tiêu thực kiện vị
Thuốc đông y loại tiêu thực kiện vị có thể tăng cường chức năng vận hóa của tỳ vị, thúc đẩy tiêu hóa thức ăn, điều trị chứng tích trệ do ăn uống. Tỳ vị là gốc của hậu thiên, "trong khí vị thì sống, không khí vị thì chết", thường xuyên sử dụng loại thuốc này có thể kéo dài đáng kể tuổi thọ con người.
① Đinh hương
Đinh hương là hoa đầu của cây Đinh hương thuộc họ Myrtaceae, chứa dầu bay hơi, trong đó chủ yếu là eugenol, acetyl eugenol, caryophyllene, eugenone, piperine và nhiều thành phần bay hơi khác. Vì chứa nhiều dầu bay hơi nên có tác dụng kháng khuẩn, khử trùng và kích thích tiêu hóa.
Theo y học cổ truyền Trung Hoa, vị thuốc này tính ấm, vị cay, công năng ôn trung giáng nghịch, ôn thận trợ dương, dùng cho chứng buồn nôn do lạnh dạ dày, ợ chua, ăn ít, tiêu chảy, và chứng liệt dương do thận dương hư.
Lượng dùng: 1–3 gram, nhưng người có thiếu dịch vị, trung tiêu nhiệt táo thì không nên dùng.
③ Mộc hương
Mộc hương là rễ của các loài cây Đinh hương, Mộc hương Tây Tạng và Mộc hương Việt Tây thuộc họ Asteraceae; chứa dầu bay hơi, trong đó có các thành phần như costusene, costusin, costus lactone, costus alcohol và costus acid. Thử nghiệm dược lý chứng minh rằng mộc hương có tác dụng giãn cơ trơn phế quản; có tác dụng thư giãn trực tiếp đối với ruột, và ức chế nhiều vi khuẩn gây bệnh và nấm gây bệnh.
Theo y học cổ truyền Trung Hoa, vị thuốc này tính ấm, vị cay, đắng, công năng hành khí chỉ thống, ôn trung hòa vị, dùng cho chứng khí trệ ở đường ruột, đau tức ngực bụng, đau vùng thượng vị do khí trệ do thấp nhiệt gan mật, kèm theo buồn nôn, tiêu chảy, lỵ, cảm giác tức bụng sau khi đi ngoài, chứng hàn thũng.
Lượng dùng: 1–9 gram; nhưng người phổi hư có nhiệt, huyết phân nhiệt táo, hư hỏa xung lên thì kiêng dùng.
③ Thục đậu khấu
Thục đậu khấu là hạt của cây Thục đậu khấu thuộc họ Myristicaceae, chứa nhiều dầu bay hơi, thành phần chính là terpene, còn chứa dầu béo, trong đó có nhiều axit myristic. Dầu bay hơi trong thục đậu khấu có tác dụng kháng khuẩn, kích thích niêm mạc đường ruột, tăng cường nhu động, thúc đẩy tiết dịch vị, từ đó giúp tăng khẩu vị và tiêu hóa; đồng thời thục đậu khấu có tác dụng止泻 (chỉ tả).
Theo y học cổ truyền Trung Hoa, vị thuốc này tính ấm, vị cay, công năng ôn tỳ vị, hành khí, tiêu thực, cố tràng, dùng cho chứng đau bụng đầy do tỳ vị hư hàn, ăn không tiêu, ăn ít buồn nôn, tiêu chảy lạnh do hư.
Lượng dùng: thường từ 2–9 gram, nhưng người có thực nhiệt, hỏa tà thì kiêng dùng.
④ Thương thuật
Thương thuật là rễ thân của các loài cây Thương thuật Nam và Bắc thuộc họ Asteraceae, chứa dầu bay hơi, thành phần chính là cineole, α-thujone, ar-turmerone và các hợp chất terpenoid khác; ngoài ra còn chứa carotene, vitamin A và tiền vitamin D1.
Theo y học cổ truyền Trung Hoa, vị thuốc này tính ấm, vị cay, đắng, công năng thơm hóa uế, trừ phong khử độc, trừ thấp kiện tỳ, dùng cho chứng đầy bụng, trướng bụng, đại tiện lỏng, buồn nôn, mệt mỏi tứ chi, cảm cúm thời kỳ lưu hành, đàm nhiều.
Lượng dùng: 6–12 gram.
⑤ Ngô thù du
Ngô thù du là quả chưa chín của cây Ngô thù du thuộc họ Rutaceae, chứa dầu bay hơi, alkaloid ngô thù du và các thành phần khác. Dầu bay hơi có tác dụng thơm kiện vị, có khả năng khu phong và ức chế quá trình lên men bất thường trong ruột; alkaloid ngô thù du cũng có tác dụng kích thích vị giác nhờ vị đắng; nghiên cứu lâm sàng chứng minh rằng khi nghiền bột Ngô thù du trộn với giấm đắp vào lòng bàn chân có thể hạ huyết áp; đắp vào rốn có thể chữa rối loạn tiêu hóa, điều hòa chức năng đường ruột, ôn lý khử hàn, giảm đau và hỗ trợ tiêu hóa.
Theo y học cổ truyền Trung Hoa, vị thuốc này tính ấm, vị cay, đắng, công năng ôn trung chỉ thống, lý khí trừ thấp, dùng cho chứng đau tức vùng thượng vị, buồn nôn, tiêu chảy, ợ chua, đau đầu, đau sưng, đau kinh.
Lượng dùng: thường 1–6 gram, nhưng người có chứng nhiệt táo thì kiêng dùng.
⑥ Hậu bổ
Hậu bổ là vỏ thân của cây Hậu bổ thuộc họ Magnoliaceae; chứa honokiol, dầu bay hơi... Do có tác dụng kháng khuẩn rộng rãi, Hậu bổ có thể ức chế nhiều vi khuẩn gây bệnh và nấm da gây bệnh phổ biến, do đó có hiệu quả rõ rệt đối với viêm ruột cấp, lỵ do vi khuẩn hoặc lỵ do amip.
Theo y học cổ truyền Trung Hoa, vị thuốc này tính ấm, vị đắng, cay, công năng hành khí trừ thấp, giáng nghịch bình thấu, dùng cho chứng đầy trướng ngực bụng, nôn trớ, ăn không tiêu, ho đàm, thở khò khè, lỵ do hàn thấp.
Lượng dùng: thường 2–6 gram, nhưng người thể hư và phụ nữ mang thai cần thận trọng.
⑦ Hương phụ
Hương phụ là rễ thân của cây Cỏ sậy thuộc họ Cyperaceae, chứa dầu bay hơi, alkaloid, glycoside tim và các hợp chất flavonoid. Thử nghiệm chứng minh rằng hương phụ có tác dụng hạ sốt, giảm đau và chống viêm rõ rệt, đồng thời có khả năng ức chế một số vi khuẩn gây bệnh và nấm gây bệnh.
Theo y học cổ truyền Trung Hoa, vị thuốc này tính bình, vị cay, hơi đắng, công năng lý khí giải uất, chỉ thống điều kinh, dùng cho chứng can vị bất hòa, khí uất không thư giãn, đau tức ngực bụng, sườn, đầy trướng do đàm ẩm, kinh nguyệt không đều.
Lượng dùng: thường 3–9 gram, nhưng người khí hư huyết táo thì thận trọng.
⑧ Sa nhân
Sa nhân là quả chín hoặc hạt của cây Dương Xuân Sa hay Sa nhân thuộc họ Zingiberaceae; chứa nhiều dầu bay hơi, còn chứa saponin; dầu bay hơi có tác dụng thơm kiện vị, kích thích cơ trơn đường ruột, thúc đẩy tiết dịch vị để hỗ trợ tiêu hóa, giãn cơ trơn ruột nhỏ giúp giảm đau.
Theo y học cổ truyền Trung Hoa, vị thuốc này tính ấm, vị cay, công năng hành khí điều trung, hòa vị, tỉnh tỳ, dùng cho chứng đầy tức ngực, bụng đầy, ăn ít, hoặc do tỳ vị hư hàn gây đau bụng, tiêu chảy.
Lượng dùng: thường 2–5 gram; khi sắc thuốc, nên đập vụn trước khi cho vào, nếu nấu lâu sẽ làm giảm hiệu lực.
⑨ Thảo đậu khấu
Thảo đậu khấu là hạt của cây Thảo đậu khấu thuộc họ Zingiberaceae, chứa dầu bay hơi, còn chứa shogaol, zingerone... Dầu bay hơi có tác dụng giảm đau, diệt khuẩn, hỗ trợ tiêu hóa, tăng khẩu vị, là thuốc thơm kiện vị.
Theo y học cổ truyền Trung Hoa, vị thuốc này tính ấm, vị cay, công năng tán hàn, hành khí, ôn vị, trừ thấp, kiện tỳ, chỉ ợ, dùng cho chứng đầy tức ngực bụng, không muốn ăn, hoặc tức ngực đau thượng vị, khí nghịch ợ, nghẹn, nôn trớ, đàm ẩm tích tụ.
Lượng dùng: thường 3–9 gram. Nếu dùng lâu dài hoặc quá liều có thể sinh nhiệt, tổn hại khí chính.
⑩ Cao lương tương
Cao lương tương là rễ thân của cây Cao lương tương thuộc họ Zingiberaceae, chứa dầu bay hơi, ngoài ra còn có các hợp chất flavonoid; dịch sắc có tác dụng kích thích cơ trơn ruột, dầu bay hơi có tác dụng thơm kiện vị.
Theo y học cổ truyền Trung Hoa, vị thuốc này tính ấm, vị cay, công năng ôn trung chỉ nôn, tán hàn giảm đau, dùng cho chứng trung hàn, đau bụng lạnh, nôn trớ, tiêu chảy, ăn tích, lạnh bệnh, nghẹn, nôn trớ.
Lượng dùng: thường 2–9 gram.
⑩ Húng quế
Húng quế là toàn cây của cây Húng quế hoặc Húng quế rộng thuộc họ Lamiaceae. Chứa nhiều dầu bay hơi, có thể ức chế sự co bóp quá mức của đường ruột, đồng thời thúc đẩy tiết dịch vị giúp tiêu hóa.
Theo y học cổ truyền Trung Hoa, vị thuốc này tính hơi ấm, vị cay, công năng thơm hóa thấp, hòa trung chỉ nôn, phát tán biểu tà, dùng cho chứng đầy tức ngực bụng, ăn ít, buồn nôn, mệt mỏi, thể lực suy yếu do trung khí không vận hành; ngoài ra còn dùng để thanh nhiệt mùa hè, chỉ nôn, và chứng ngoại cảm phong hàn kết hợp nội thương thấp đàm.
Lượng dùng: 3–9 gram.

Cách sử dụng trang web

  1. Nhập tên bệnh hoặc triệu chứng vào ô tìm kiếm
  2. Nhấp vào nút tìm kiếm để tìm bài thuốc liên quan
  3. Duyệt kết quả tìm kiếm, nhấp vào bài thuốc quan tâm
  4. Đọc kỹ hướng dẫn chi tiết và cách sử dụng của bài thuốc
  5. Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng

Tìm kiếm phổ biến tuần này

Liên hệ chúng tôi

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc đề xuất nào, vui lòng liên hệ với chúng tôi

Email: [email protected]