Lý Âm Giản 【Nguồn】"Tĩnh Nguyệt toàn thư" quyển ngũ nhất. 【Danh hiệu khác】Lý Dinh Giản (trong "Tân Niên Tập" quyển nhất). 【Thành phần】Thục địa 9–21 gam hoặc 30–60 gam, Đương quy 6–9 gam hoặc 15–21 gam, Cam thảo chế 3–6 gam, Can khương (sao vàng) 3–9 gam hoặc thêm Câu kỷ tử 3–6 gam 【Cách dùng】Dùng 400ml nước, đun còn 280–320ml, uống nóng. 【Công dụng】Bổ thận kiện tỳ, hoạt huyết điều kinh. 【Chỉ định】Âm hư chân chính, đàm thấp nội đình. Trướng mãn, nôn mửa, buồn nôn, nôn ói, đau bụng, phụ nữ kinh trễ, huyết trệ. 【Gia giảm】Mệnh môn hỏa suy, âm trung vô dương, thêm Phụ tử, Nhân sâm; ngoại cảm phong hàn, tà chưa thâm nhập, chỉ thấy sốt, đau mình, thêm Xạ hồ 6 gam; hàn đình âm thịnh mà tà khí khó giải, thêm Ma hoàng 6 gam; thể âm thịnh, ngoại cảm hàn tà, sợ lạnh, mạch tế, thêm Hài nhân 3–6 gam, nặng thì thêm Phụ tử 3–6 gam, hoặc đồng thời thêm Xạ hồ để hỗ trợ; âm hư nội nhiệt, nên bỏ Can khương, Câu kỷ tử, chỉ dùng ba vị này, hoặc thêm Nhân sâm; tỳ thận đều hư, thủy phạm thành đàm, hoặc nôn hoặc trướng, thêm Phục linh 4,5 gam, hoặc thêm Bạch giới tử 1,5 gam; tiêu chảy không ngừng, dùng ít Đương quy hoặc bỏ đi, thêm Sơn dược, Bán đậu, Ngô thù du, Bổ cốt chỉ, Nhục đậu khấu, Phụ tử; đau lưng bụng, thêm Đỗ trọng, Cúc kỷ; trướng đau bụng, thêm Trần bì, Mộc hương, Sa nhân.
|