Viêm gan mạn tính (I) 【Biện chứng】Can tỳ bất hòa. 【Trị pháp】Kiện tỳ sơ can. 【Phương danh】Thang Kiện tỳ sơ can. 【Thành phần】Đảng sâm 10g, bạch truật 5g, phúc linh 10g, mễ nhân 5g, sài hồ 15g, dục kim 10g, đan sâm 12g, bạch thược 1,5g, xuyên lương 15g, kê nội kim 15g, cốc nha 10g, diên hồ sói 15g. 【Cách dùng】Sắc nước uống, mỗi ngày 1 thang, uống 2 lần mỗi ngày. 【Xuất xứ】Phương của Tô Triệu Tường. (II) 【Biện chứng】Tỳ hư thấp trú. 【Trị pháp】Kiện tỳ hóa thấp, lý khí giáng trọc. 【Phương danh】Khí dung số III viêm gan. 【Thành phần】Hương nhu 10g, bội lan 10g, thương truật 10g, hậu bổ 6g, trần bì 5g, chỉ khi 10g, đại phúc bì 10g, mộc hương 6g, ngân trần 15g, tiêu tam tiên mỗi loại 10g. 【Cách dùng】Tất cả các vị trên nghiền thành bột mịn, chế thành viên hoàn, mỗi gói 15g, mỗi lần uống nửa gói, ngày uống 2 lần. 【Xuất xứ】Phương của Thường Ngọc Anh. (III) 【Biện chứng】Can uất tỳ hư, khí trệ huyết ứ, thấp nhiệt chưa thanh. 【Trị pháp】Kiện tỳ sơ can, hoạt huyết hóa ứ, phối hợp thanh nhiệt lợi thấp. 【Phương danh】Thang Dưỡng can. 【Thành phần】Đảng sâm 12g, sao bạch truật 10g, sao thương truật 10g, hương nhu 10g, ngân trần 15g, đương quy 12g, bạch thược 12g, hương phụ 10g, Phật thủ 10g, sơn tra 15g, trạch lan 15g, sinh mẫu lệ 15g, vương bất lưu hành 12g. 【Cách dùng】Sắc nước uống, mỗi ngày 1 thang, uống 2 lần mỗi ngày. 【Xuất xứ】Phương của Quan Dư Ba. (IV) 【Biện chứng】Can khí uất kết, khí trệ huyết ứ. 【Trị pháp】Kiện tỳ thanh can, thông lạc tiêu痞. 【Phương danh】Thang Dưỡng can thanh chứng. 【Thành phần】Đảng sâm 9g, phúc linh 9g, chế đại hoàng 9g, chi tử 9g, a giao 9g, địa biệt trùng 6g, đào nhân 6g, long đởm thảo 6g, ngô thùy 30g, sơn giáp bản 1,7g (ngậm riêng). 【Cách dùng】Sắc nước uống, mỗi ngày 1 thang, uống 2 lần mỗi ngày. 【Xuất xứ】Phương của Giang Xuân Hoa. (V) 【Biện chứng】Tỳ thận dương hư, khí hư huyết trệ. 【Trị pháp】Ôn bổ tỳ thận, ích khí dưỡng huyết, nhu can. 【Phương danh】Thang Ôn can. 【Thành phần】Hoàng kỳ 30g, phụ phiến 10g, bạch truật 10g, hương phụ 10g, hạnh nhân 10g, cổ hồng 10g, đảng sâm 12g, tử hà trà 12g, bạch thược 15g, đương quy 15g, ngân trần 15g. 【Cách dùng】Sắc nước uống, mỗi ngày 1 thang, uống 2 lần mỗi ngày. 【Xuất xứ】Phương của Quan Dư Ba. (VI) 【Biện chứng】Huyết ứ. 【Trị pháp】Nhuyễn kiên tán kết, hoạt huyết hóa ứ. 【Phương danh】Thang Hóa gan. 【Thành phần】Bạch giáp 2g, xuyên sơn giáp 2g, đại hoàng 6g, đào nhân 10g, xuyên khung 10g, đương quy 10g, tam lăng 10g, oải trượng 10g, đan sâm 15g, xích thược 30g. 【Cách dùng】Sắc nước uống, mỗi ngày 1 thang, uống 2 lần mỗi ngày. 【Xuất xứ】Phương của Ân Nghĩa Tài.
|