Viêm đại tràng mạn tính (I) 【Biện chứng】Tỳ vị khí hư, trung khí hạ hãm. 【Trị pháp】Bổ trung ích khí chỉ tả. 【Phương danh】Thang Dưỡng khí. 【Thành phần】Hoàng kỳ 12g, dĩ dã nhân 12g, đảng sâm 10g, phục linh 10g, huyết dư tàn 10g, xích thạch tư 10g, bạch thược 10g, bạch truật tàn 6g, trần bì tàn 6g, sài hồ 6g, hậu bổ 6g, hoàng liên 6g. 【Cách dùng】Sắc nước uống, mỗi ngày 1 thang, uống 2 lần mỗi ngày. 【Xuất xứ】Phương của Sư Kim Mạc. (II) 【Biện chứng】Tỳ bất kiện vận, thấp nhiệt tích tụ trong ruột, can tỳ khí trệ. 【Trị pháp】Kiện tỳ ôn trung, thanh trường hóa thấp. 【Phương danh】Thang Ôn trung. 【Thành phần】Đảng sâm 9g, bạch truật 9g, phó tương 3g, chích cam thảo 6g, phúc linh 9g, phòng phong 9g, tiêu thần khu 9g, tiêu sơn tra 9g, trần bì 6g, bạch thược 12g, tần bì 12g. 【Cách dùng】Sắc nước uống, mỗi ngày 1 thang, uống 2 lần mỗi ngày. 【Xuất xứ】Phương của Trai Quốc Kiến. (III) 【Biện chứng】Can thận dương khí hư yếu, vận hóa bất lực. 【Trị pháp】Ôn dương ích khí, thạch trường chỉ tả. 【Phương danh】Thang Xích thạch tư. 【Thành phần】Phụ tử 9g, hoàng kỳ 9g, đương quy 9g, cúc cương 9g, đào lý 9g, xuyên lương tử 9g, ngũ vị tử 3g, hoàng liên 3g, phó tương 6g, hà tử 6g, xích thạch tư 30g, nhục đậu khấu 1,5g. 【Cách dùng】Sắc nước uống, mỗi ngày 1 thang, uống 2 lần mỗi ngày. 【Xuất xứ】Phương của Giang Xuân Hoa. (IV) 【Biện chứng】Thấp nhiệt tà độc ứ trệ tại dạ dày ruột. 【Trị pháp】Thanh nhiệt lợi thấp, kiện tỳ hòa vị. 【Phương danh】Thang Giải độc thanh trường. 【Thành phần】Bạch đầu ông 30g, tần bì 20g, hoàng bá 12g, hoàng liên 16g, bạch thược 30g, bạch truật 30g, thương truật 12g, phúc linh 30g, châu linh 16g, biến túc 16g, sơn dược 30g, mộc hương 10g. 【Cách dùng】Sắc nước uống, mỗi ngày 1 thang, uống 2 lần mỗi ngày. 【Xuất xứ】Phương của Đồ Gia Vân.
|