Thai kỳ nôn mửa (một) 【Phân chứng】Vị âm bất túc. 【Điều trị】Kiện tỳ ích thận, giáng khí an thai. 【Danh phương】Thổ Kim song bội thang. 【Thành phần】Nhân sâm 9g, Tô tử 9g, Phục linh 9g, Cốc nha 9g, Bá kích thiên 9g, Tú tư tử 9g, Bạch thược 9g, Bạch truật 15g, Dịch lý nhân 15g, Sơn dược 15g, Thần khúc 6g, Sa nhân 1 trái, Cam thảo 0,6g, Sài hồ 1,5g. 【Cách dùng】Sắc uống, mỗi ngày 1 liều, uống 2 lần mỗi ngày. 【Xuất xứ】"Thai sản mật thư" quyển thượng. (hai) 【Phân chứng】Vị âm bất túc. 【Điều trị】Dưỡng âm thanh vị. 【Danh phương】An thai lương cách ẩm. 【Thành phần】Tri mẫu 6g, Mạch môn 6g, Nhân sâm 3g, Lô căn 12g, Cát căn 9g, Hắc sơn chi 4,5g, Trúc nhũ 4,5g, Tỏi trắng 2 nhánh. 【Cách dùng】Sắc uống, mỗi ngày 1 liều, uống 2 lần mỗi ngày. 【Xuất xứ】"Thai sản mật thư" quyển thượng. (ba) 【Phân chứng】Đàm thấp hóa nhiệt. 【Điều trị】Thanh nhiệt hóa đàm, hòa vị chỉ nôn. 【Danh phương】Trúc nhũ thang. 【Thành phần】Thanh trúc nhũ 9g, Sinh khương 12g, Bán hạ 15g, Phục linh 12g, Trần bì 9g. 【Cách dùng】Làm vụn, sắc uống, chia làm 2 lần uống. 【Xuất xứ】"Y Tâm Phương". (bốn) 【Phân chứng】Can nhiệt phạm vị, can hỏa uất遏. 【Điều trị】Thanh can hòa vị. 【Danh phương】Sài hồ thanh can tán. 【Thành phần】Sài hồ 3g, Long đởm thảo 3g, Đương qui 3g, Xuyên khung 3g, Hoàng cầm 3g, Bạch thược 3g, Tri mẫu 3g, Sinh địa 3g, Cúc cánh 3g, Cam thảo 3g, Hoàng liên (sao bằng nước gừng) 3g. 【Cách dùng】Sắc uống, mỗi ngày 1 liều, uống 2 lần mỗi ngày. 【Xuất xứ】"Trần Tố Ẩn Nữ Khoa Bổ Giải" quyển tam. (năm) 【Phân chứng】Tỳ vị hư yếu. 【Điều trị】Ích khí dưỡng vị. 【Danh phương】Nhân sâm thang. 【Thành phần】Nhân sâm 12g, Chế hậu bổ 6g, Sinh khương 6g, Trích thực (chế) 6g, Cam thảo chế 6g. 【Cách dùng】Sắc uống, mỗi ngày 1 liều, uống 3 lần mỗi ngày. 【Xuất xứ】"Ngoại Đài Bí Yếu".
|