Viêm tuyến tiền liệt cấp tính (một) 【Chứng chứng】Dương tà thấp nhiệt tích tụ ở hạ tiêu, bàng quang khí hóa bất lợi. 【Pháp trị】Thanh nhiệt hóa thấp giải độc. 【Phương danh】Thang Linh Dị Bại tạng. 【Thành phần】Thổ phục linh 25 gram, Dịch ý nhân 20 gram, Bại tạng thảo 20 gram, Vương bất lưu hành 10 gram, Thạch vũ 15 gram, Biển súc 10 gram, Cúc mạch 15 gram, Thạch trúc 15 gram. 【Cách dùng】Sắc nước uống, mỗi ngày 1 thang, uống 2 lần mỗi ngày. 【Nguồn xuất xứ】Phương của Điền Nãi Căn. (hai) 【Chứng chứng】Ẩm nhiệt hạ trệ, can hỏa cường, khí trệ huyết ứ. 【Pháp trị】Thang Tiết quân. 【Phương danh】Thanh nhiệt lợi thấp, lý khí khu ứ. 【Thành phần】Thạch trúc 12 gram, Sinh sơn chi 12 gram, Huyền sâm 12 gram, Sinh địa 15 gram, Sinh đại hoàng 12 gram, Biển súc 10 gram, Tô diệp 12 gram, Sinh sơn tra 18 gram, Lục thần khúc 12 gram, Mã biên thảo 12 gram, Thanh bì 6 gram, Xuyên niêm khê 12 gram. 【Cách dùng】Sắc nước uống, mỗi ngày 1 thang, uống 2 lần mỗi ngày. 【Nguồn xuất xứ】Phương của Tôn Hưng Đại. (ba) 【Chứng chứng】Thanh khí không thăng, Trọc âm không giáng, khí hóa bất lực, bàng quang bất lợi. 【Pháp trị】Thăng thanh giáng trọc. 【Phương danh】Thang Trường Thanh Giáng Trọc. 【Thành phần】Sài hồ 8 gram, Thăng ma 6 gram, Kỷ cương 9 gram, Phục linh 10 gram, Chu linh 10 gram, Trạch tả 10 gram, Xa tiền tử 10 gram, Mộc thông 10 gram. 【Cách dùng】Sắc nước uống, mỗi ngày 1 thang, uống 2 lần mỗi ngày. 【Nguồn xuất xứ】Phương của Hồng Quảng Hoài.
|