Vô sinh ở nam giới (một) 【Chứng chứng】Thận tinh khiếm khuyết. 【Pháp trị】Bổ thận điền tinh. 【Phương danh】Thang Bổ thận ích tinh. 【Thành phần】Thục địa hoàng 30 gram, Cúc kỷ tử 15 gram, Sơn dược 15 gram, Phục linh 15 gram, Bá ký thiên 15 gram, Đảng sâm 15 gram, Bổ cốt chỉ 15 gram, Tiên mao 15 gram, Dâm dương hoắc 15 gram, Sơn túy nhục 15 gram, Lộ phong phòng 10 gram, Thược dược 10 gram. 【Cách dùng】Sắc nước uống, mỗi ngày 1 thang, uống 2 lần mỗi ngày. 【Nguồn xuất xứ】Tạp chí Y học Quảng Tây. (hai) 【Chứng chứng】Thận âm tổn thương. 【Pháp trị】Tư âm bổ thận, ích tuỷ điền tinh. 【Phương danh】Viên Ý tinh Dục lân. 【Thành phần】Thục địa 30 gram, Thục sâm tử 30 gram, Phủ bồn tử 25 gram, Phục linh 20 gram, Cúc kỷ tử 30 gram, Bại cố tư 30 gram, Xe tiền tử 10 gram, Sao củ cải 15 gram, Nhục quế 10 gram, Ngũ vị tử 15 gram, Lộc dung 5 gram, Trần hương 10 gram, Hồ đào nhân 5 gram, Bá ký thiên 25 gram. 【Cách dùng】Trên thuốc nghiền thành bột, luyện mật làm viên nặng 9 gram. Mỗi lần uống 1 viên, ngày uống 3 lần. 【Nguồn xuất xứ】Phương của Bành Tĩnh Sơn. (ba) 【Chứng chứng】Tỳ thận đều hư. 【Pháp trị】Bổ thận kiện tỳ, ôn dương ích khí. 【Phương danh】Thang Ôn thận ích khí. 【Thành phần】Đảng sâm 20 gram, Cúc kỷ tử 20 gram, Hà thủ ô 20 gram, Bạch truật 10 gram, Phục linh 12 gram, Thục địa 12 gram, Bại cố tư 12 gram, Sơn dược 30 gram, Thục sâm tử 30 gram, Phủ bồn tử 15 gram, Dâm dương hoắc 15 gram, Nhục dung dung 15 gram, Cam thảo 5 gram. 【Cách dùng】Sắc nước uống, mỗi ngày 1 thang, uống 2 lần mỗi ngày. 【Nguồn xuất xứ】Phương của Trương Tử Vi. (tư) 【Chứng chứng】Thận dương (khí) bất túc. 【Pháp trị】Bổ thận dục tinh. 【Phương danh】Thang Dục tinh. 【Thành phần】Chế Hà thủ ô 15 gram, Nghiệm tử 12 gram, Đương quy 12 gram, Thục địa 12 gram, Thục sâm tử 10 gram, Phủ bồn tử 12 gram, Tiên linh bì 12 gram, Xuyên niêm khê 12 gram. 【Cách dùng】Sắc nước uống, mỗi ngày 1 thang, uống 2 lần mỗi ngày, 1 tháng là một liệu trình. 【Nguồn xuất xứ】Tạp chí học báo Viện Y học Trung Quốc Triết Giang. (năm) 【Chứng chứng】Tinh thất tích nhiệt. 【Pháp trị】Tư âm thanh nhiệt. 【Phương danh】Tán Bình hỏa. 【Thành phần】Thục địa 30 gram, Huyền sâm 15 gram, Mạch đông 9 gram, Sinh địa 9 gram, Đơn bì 9 gram, Sơn dược 9 gram, Thạch hộc 9 gram, Sa sâm 9 gram. 【Cách dùng】Sắc nước uống, mỗi ngày 1 thang, uống 2 lần mỗi ngày. 【Nguồn xuất xứ】Biện chứng lục, tập mười. (sáu) 【Chứng chứng】Can khí uất kết. 【Pháp trị】Thư can giải uất. 【Phương danh】Tán Vong ưu. 【Thành phần】Bạch truật 15 gram, Phục thần 9 gram, Viễn chí 6 gram, Sài hồ 1,5 gram, Sài hồ 1,5 gram, Dụ kim 3 gram, Bạch thược 30 gram, Đương quy 9 gram, Bá ký thiên 6 gram, Trần bì 1,5 gram, Trần bì 1,5 gram, Bạch giới tử 6 gram, Thần khúc 1,5 gram, Mạch đông 9 gram, Đơn bì 9 gram. 【Cách dùng】Sắc nước uống, mỗi ngày 1 thang, uống 2 lần mỗi ngày. 【Nguồn xuất xứ】Biện chứng lục, tập mười. (bảy) 【Chứng chứng】Đàm thấp quá盛. 【Pháp trị】Bổ thận kiện vị, hóa thấp trừ đàm. 【Phương danh】Viên Thuần nhất. 【Thành phần】Bạch truật 100 gram, Sơn dược 100 gram, Thạch thực 10 gram, Dịch ý nhân 25 gram, Nhục quế 200 gram, Sa nhân 50 gram. 【Cách dùng】Trên làm thành bột, luyện mật làm viên, mỗi ngày uống 50 gram. 【Nguồn xuất xứ】Biện chứng lục, tập mười.
|