Dương liệt (một) 【Biện chứng】Can khí uất kết. 【Điều trị】Giải uất thông dương. 【Tên phương】Tuyên trí thang. 【Thành phần】Phục linh 15g, Sâm nam 3g, Cam thảo 3g, Bạch truật 9g, Sinh táo 15g, Viễn chí 3g, Sắc hồ 3g, Đương quy 9g, Nhân sâm 3g, Sơn dược 15g, Ba kích thiên 9g. 【Cách dùng】Sắc nước uống, mỗi ngày 1 thang, uống 2 lần. 【Nguồn】"Biện chứng lục" quyển chín. (hai) 【Biện chứng】Can đởm thấp nhiệt hạ chú. 【Điều trị】Thanh lợi can đởm thấp nhiệt. 【Tên phương】Lung đản tả can thang. 【Thành phần】Long đản thảo (sao rượu) 4,5g, Xào hoàng cầm 8g, Chi tử (sao rượu) 9g, Đương quy (rửa rượu) 9g, Sinh địa hoàng (rửa rượu) 9g, Trạch tả 6g, Mộc thông 6g, Xa tiền tử 6g, Sắc hồ 3g, Sinh cam thảo 3g. 【Cách dùng】Tán nhỏ, sắc nước uống lúc bụng rỗng. 【Nguồn】"Y phương tập giải". (ba) 【Biện chứng】Thận hư kinh khiếp, tâm bảo hư hàn, dương sự bất cử. 【Điều trị】Ôn tâm bảo, nâng dương liệt. 【Tên phương】Cứu tướng thang. 【Thành phần】Nhân sâm 30g, Ba kích thiên 30g, Nhục quế 9g, Sao táo nhân 15g, Viễn chí 6g, Phục thần 3g, Cao lương tương 3g, Phụ tử 3g, Bạch tử nhân 6g, Hoàng kỳ 15g, Đương quy 9g, Thục sĩ tử 6g. 【Cách dùng】Sắc nước uống, mỗi ngày 1 thang, uống 2 lần. 【Nguồn】"Biện chứng lục" quyển chín. (tư) 【Biện chứng】Thận âm hư tổn. 【Điều trị】Tư âm nhuận táo, thanh nhiệt điền tinh. 【Tên phương】Thiên nhất thang. 【Thành phần】Địa cốt bì 15g, Huyền sâm 15g, Tả thực 15g, Sơn dược 9g, Ngưu tất 9g, Đan bì 9g, Thục địa 30g, Nhục quế 3g. 【Cách dùng】Sắc nước uống, mỗi ngày 1 thang, uống 2 lần. 【Nguồn】"Nam nữ khoa 5000 kim phương". (ngũ) 【Biện chứng】Âm dương song hư, tâm khí bất túc. 【Điều trị】Dưỡng tâm an thận, khởi âm tráng dương. 【Tên phương】Khởi âm thang. 【Thành phần】Nhân sâm 15g, Bạch truật 30g, Ba kích thiên 30g, Hoàng kỳ 15g, Bắc ngũ vị tử 3g, Thục địa 30g, Nhục quế 3g, Viễn chí 3g, Bạch tử nhân 3g, Sơn truật nhục 9g. 【Cách dùng】Sắc nước uống, mỗi ngày 1 thang, uống 2 lần. 【Nguồn】"Biện chứng lục" quyển chín.
|