Trẻ em hen suyễn (I) 【Chứng biện】Đàm khí giao kết, phế khí không thể tuyên giáng, lên ngược gây ra tiếng thở khò khè, phế quản mở đóng bị cản trở, hô hấp khó khăn, bí bách không thông. 【Điều trị】Tuyên phế giáng khí trừ đàm bình suyễn. 【Tên phương】Phong Long Thang. 【Thành phần】Phong Phòng 6g, Địa Long 10g, Cúc Căn 6g, Tô Tử 12g, Bạch Quả 10g, Bách Bộ 10g, Thiên Trúc Hoàng 3g, Hư Tử 6g. 【Cách dùng】Sắc nước uống, mỗi ngày 1 thang, uống 2 lần mỗi ngày. 【Xuất xứ】Phương của Đinh Kim Nguyên. (II) 【Chứng biện】Đàm nhiệt nội tàng, lại cảm ngoại tà, bên trong và bên ngoài hợp lại, đàm tắc khí đạo, phế khí bất tuyên. 【Điều trị】Tuyên phế bình suyễn, thanh giáng phế nhiệt, tiêu đàm chỉ khái. 【Tên phương】Ma Tính Thạch Căn Tân Trà Thang. 【Thành phần】Mật Ma Hoàng 5g, Tinh Nhân 6g, Sinh Thạch Cẩm 12g, Tế Tân 2g, Chích Cam Thảo 4g, Trà 1 nắm. Sinh Khương 3 lát, Đại Táo 4 quả. 【Cách dùng】Sắc nước uống, mỗi ngày 1 thang, uống 2 lần mỗi ngày. 【Xuất xứ】Phương của Lữ Trường Giang. (III) 【Chứng biện】Hư trung tả thực. 【Điều trị】Tuyên phế hóa đàm, thu nạp thận khí. 【Tên phương】Phương cơ bản điều trị trẻ em hen suyễn. 【Thành phần】Chích Ma Hoàng 3-5g, Thục Địa 10-15g, Tinh Nhân 10g, Bán Hạ Túy Lệ 10g, Khảm Đồng Hoa 10g, Xạ Can 6g, Chích Tế Tân 2-5g, Ngũ Vị Tử 5g, Chích Cam Thảo 5g. 【Cách dùng】Sắc nước uống, mỗi ngày 1 thang, uống 2 lần mỗi ngày. 【Xuất xứ】Phương của Giang Dục Nhân. (IV) 【Chứng biện】Đàm nhiệt tàng ở phế, phế thất thanh tịnh. 【Điều trị】Tuyên phế thanh nhiệt, hóa đàm định suyễn. 【Tên phương】Sùng Long Định Suý Thang. 【Thành phần】Sùng Thoái 9g, Địa Long 9g, La Phục Tử 9g, Tô Tử 9g, Tinh Nhân 9g, Bán Hạ 9g, Tang Bì 9g, Ma Hoàng 6g, Hoàng Cầm 6g, Bạch Quả 3g, Cam Thảo 3g. 【Cách dùng】Sắc nước uống, mỗi ngày 1 thang, uống 2 lần mỗi ngày. 【Xuất xứ】Phương của Ngũ Tuyết Kiều.
|