Toa thuốc Đông y (một) 【Chứng trị】Khí uất ở gan, huyết ứ. 【Pháp điều trị】Lý khí hóa ứ, thanh nhiệt thông phủ. 【Tên phương】Thang lý khí hóa ứ tiêu thũng. 【Thành phần】Tử cẩm 30 gram, phòng kỷ 9 gram, giao mục 5 gram, đình lự tử 15 gram, chế quân 9 gram, ô thụ 5 gram, chỉ khái 5 gram, thất tiếu tán 15 gram, đào nhân 5 gram, đan sâm 15 gram, xuyên phụ 6 gram. 【Dùng cách】Sắc nước uống, mỗi ngày 1 liều, uống 2 lần mỗi ngày. 【Xuất xứ】Phương của Lý Văn Lương. Toa thuốc Đông y (hai) 【Chứng trị】Khí trệ huyết ứ, thủy thấp nội đình. 【Pháp điều trị】Hoạt huyết hóa ứ, ích khí kiện tỳ, lợi thủy tiêu thũng. 【Tên phương】Thang hoạt can. 【Thành phần】Kim tiền thảo 30 gram, xa tiền tử 30 gram, phúc linh bì 30 gram, thao giáp 10 gram, trạch lan 10 gram, đại phúc bì 12 gram, đan sâm 15 gram, sơn dược 15 gram, trạch tả 15 gram, hoàng kỳ 15 gram. 【Dùng cách】Sắc nước uống, mỗi ngày 1 liều, uống 2 lần mỗi ngày. 【Xuất xứ】Phương của Diêu Công Thụ. Toa thuốc Đông y (ba) 【Chứng trị】Can thận âm hư. 【Pháp điều trị】Dưỡng âm lợi thủy, phối hợp hóa ứ. 【Tên phương】Thang dưỡng âm lợi thủy. 【Thành phần】Quy bản 25 gram, á điểu bản 15 gram, sinh địa 15 gram, thốn đông 15 gram, phúc bì 25 gram, phúc linh 15 gram, trạch tả 15 gram, mạch căn 15 gram, a đà 10 gram, trạch lan 15 gram, bạch thược 15 gram, bài ba diệp 10 gram, thuỷ tuyết 25 gram. 【Dùng cách】Sắc nước uống, mỗi ngày 1 lần, uống 2 lần mỗi ngày. 【Xuất xứ】Phương của Lý Văn Lương. Toa thuốc Đông y (bốn) 【Chứng trị】Tỳ thận dương hư, huyết ứ khí trệ, thủy thấp nội đình. 【Pháp điều trị】Kiện tỳ ôn thận, hóa ứ hành thủy. 【Tên phương】Giáng phụ lý trung thang gia giảm. 【Thành phần】Đảng sâm 15 gram, bạch truật 10 gram, chu linh 10 gram, phúc linh 10 gram, phụ tử 10 gram, nhục quế 3 gram (phân xông), đan sâm 15 gram, kê huyết đằng 20 gram, đương quy 10 gram, xa tiền tử 10 gram, trạch tả 10 gram, địa đảm thảo 15 gram. 【Dùng cách】Sắc nước uống, mỗi ngày 1 liều, uống 2 lần mỗi ngày. 【Xuất xứ】Phương của Đới Cẩm Thành.
|