Ngôn ngữ: 简体中文 | 繁體中文 | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ภาษาไทย | Bahasa Indonesia | Bahasa Melayu | Filipino
|
| Trang Chủ → Phương Thuốc Dân Gian → Danh Phương Thảo Dược | Đánh dấu trang |
Dưới đây là các liên kết nhanh cho các triệu chứng phổ biến:
| Tìm Kiếm Phương Thuốc Dân Gian Trung Quốc | ||||
| Phân loại bài thuốc:: Nội Khoa Ngoại Khoa U Bướu Da Liễu Ngũ Quan Phụ Khoa Nam Khoa Nhi Khoa Chăm Sóc Sức Khỏe Rượu Thuốc Khác | ||||
| Phương Thuốc Dân Gian / Chăm sóc sức khỏe / Thực phẩm giải độc / Bài thuốc bí truyền thanh nhiệt giải độc thường dùng | Bài Trước Xem Tất Cả Bài Tiếp |
Bài thuốc bí truyền thanh nhiệt giải độc thường dùng | |
Những vị thuốc này có chức năng thanh tả nội nhiệt, giải trừ nhiệt độc, lương huyết tả nhiệt, chủ yếu dùng cho thể chất nhiệt và chứng nội nhiệt.① Hạ Sinh: Hạ Sinh là rễ của cây Hạ Sinh hoặc Hạ Sinh Bắc thuộc họ Hạ Sinh, chứa hạ sinh tố, các glycosid vòng ether, ngoài ra còn chứa tinh dầu, alkaloid; các thí nghiệm dược lý cho thấy chiết xuất nước, chiết xuất cồn và thuốc sắc của Hạ Sinh đều có tác dụng hạ huyết áp; Hạ Sinh còn có tác dụng giãn mạch và tăng cường tim; nhiều loài Hạ Sinh khác nhau đều có tác dụng an thần và chống co giật. Theo y học cổ truyền Trung Hoa, Hạ Sinh có tính hàn, vị ngọt, đắng, công năng dưỡng âm hạ hỏa, lương huyết giải độc, dùng cho các chứng như sốt nóng do bệnh nhiệt, phát ban, lao nhiệt, mất ngủ, tự hãn, trộm hãn, tổn thương dịch thể, táo bón, đau họng... Liều dùng: 6–12 gram; nhưng người đại tiện lỏng hoặc đàm thấp nhiều thì kiêng dùng.② Quyết Minh Tử: Quyết Minh Tử là hạt của cây Đậu Đằng hoặc Quyết Minh thuộc họ Đậu, chứa anthraquinone, anthranoide, quyết minh tố và vitamin A... Thí nghiệm dược lý cho thấy Quyết Minh Tử có tác dụng hạ huyết áp và giảm cholesterol huyết thanh; có tác dụng kháng khuẩn đa dạng và nhuận tràng. Theo y học cổ truyền Trung Hoa, Quyết Minh Tử có tính hơi hàn, vị ngọt, đắng, công năng thanh can minh mục, lợi thủy thông tiện, dùng cho các chứng như mắt đỏ, đau rát, sợ ánh sáng, chảy nước mắt do can nhiệt hoặc can phong nhiệt; ngoài ra còn hiệu quả trong điều trị cao huyết áp, viêm gan, xơ gan kèm theo bụng đầy nước và táo bón kinh niên. Liều dùng: 3–9 gram, nghiền vụn sắc uống.③ Địa Cốt Bì: Địa Cốt Bì là vỏ rễ của cây Câu kỷ thuộc họ Câu kỷ, chứa axit quế, nhiều hợp chất phenol, betaine và axit linoleic... Địa Cốt Bì có tác dụng hạ sốt rõ rệt, thuốc sắc có thể làm giảm đường huyết, có tác dụng hạ cholesterol huyết thanh và chống gan nhiễm mỡ; dịch ngâm của Địa Cốt Bì có tác dụng hạ huyết áp đáng kể ở động vật. Theo y học cổ truyền Trung Hoa, Địa Cốt Bì có tính hàn, vị ngọt, nhạt, công năng lương huyết, trừ nhiệt hư, thanh phế nhiệt, dùng cho các chứng như sốt nóng do hư lao, trộm hãn, ho khan do phế nhiệt, xuất huyết do huyết nhiệt như nôn máu, chảy máu cam, sưng đau do độc, cao huyết áp... Liều dùng: thông thường 3–9 gram.④ La Căn: La Căn là thân rễ dưới đất của cây Lục Bồ thuộc họ Lúa, chứa actin, asparagine... Theo y học cổ truyền Trung Hoa, La Căn có tính hàn, vị ngọt, công năng thanh nhiệt sinh tân, trừ phiền, chỉ nôn, lợi tiểu, dùng cho các chứng như tổn thương dịch thể do sốt nóng, phiền nhiệt, khát nước, nôn mửa do vị nhiệt, nghẹn, trào ngược, cũng như điều trị ho khan do phế nhiệt, phế ung... Liều dùng: thông thường khô 9–30 gram; tươi 15–40 gram.⑤ Liên Kiều: Liên Kiều là quả của cây Liên Kiều thuộc họ Mộc Tinh, chứa tinh dầu, liên kiều phenol, flavon glycosid, alkaloid... Thí nghiệm dược lý cho thấy Liên Kiều có tác dụng kháng khuẩn phổ rộng, liên kiều phenol có thể là thành phần chính gây ức chế vi khuẩn; Liên Kiều còn có tác dụng chống viêm, chống nôn, lợi tiểu và tăng cường tim; flavon glycosid có thể tăng độ bền của mao mạch, do đó có tác dụng cầm máu đối với các trường hợp xuất huyết do vỡ mao mạch, bầm tím dưới da... Theo y học cổ truyền Trung Hoa, Liên Kiều có tính hơi hàn, vị đắng, công năng thanh nhiệt giải độc, tán kết tiêu thũng, dùng cho các chứng như nhiệt bệnh, đan độc, ban sởi, ung độc, dị ứng xuất huyết... Liều dùng: thông thường 6–9 gram.⑥ Mẫu Đơn Bì: Mẫu Đơn Bì là vỏ rễ của cây Mẫu Đơn thuộc họ Mao Công, chứa paeonol, paeonoside, tinh dầu và sterol thực vật... Thí nghiệm dược lý chứng minh Mẫu Đơn Bì có tác dụng hạ huyết áp; có tác dụng giảm đau, an thần, chống viêm và hạ sốt; có khả năng ức chế mạnh đối với nhiều vi khuẩn gây bệnh. Theo y học cổ truyền Trung Hoa, Mẫu Đơn Bì có tính lạnh, vị đắng, cay, công năng thanh nhiệt, lương huyết, hòa huyết, thanh ứ, dùng cho các chứng như nhiệt nhập huyết phân, phát ban, kinh đau, nôn máu, ung độc, chấn thương do ngã... Liều dùng: 5–9 gram; nhưng người tỳ vị hư hàn, đại tiện lỏng thì kiêng dùng.⑦ Triêu Mẫu: Triêu Mẫu là rễ thân của cây Triêu Mẫu thuộc họ Thiên Xuân, chứa nhiều saponin, các hợp chất flavonoid, mangiferin... Thí nghiệm chứng minh Triêu Mẫu có tác dụng hạ sốt rõ rệt, có hiệu quả rõ rệt đối với các chứng sốt do bệnh xuất huyết lưu hành, viêm não Nhật Bản, lao phổi sốt nóng... Theo y học cổ truyền Trung Hoa, Triêu Mẫu có tính hàn, vị ngọt, đắng, công năng thanh nhiệt tả hỏa, dưỡng âm nhuận táo, dùng cho các chứng như ho khan do phế nhiệt hoặc ho khan do âm hư, phiền nhiệt, khát nước, lao nhiệt, tiểu khó, táo bón... Liều dùng: thông thường 6–9 gram; nhưng người thận dương hư, mạch hai chân yếu, đại tiện lỏng thì kiêng dùng.⑨ Bán Lan Gốc: Bán Lan Gốc là rễ của cây Bán Lan hoặc Cỏ Đại Thanh thuộc họ Cúc, chứa indigo glycosid, đại thanh tố B, β-sitosterol... Bán Lan Gốc có tác dụng kháng virus rõ rệt. Có khả năng ức chế nhiều vi khuẩn gây bệnh, có tác dụng chống xoắn khuẩn giang mai. Lâm sàng dùng thuốc sắc Bán Lan Gốc uống hoặc tiêm cơ điều trị viêm não Nhật Bản loại B có hiệu quả rõ rệt; đối với viêm gan cấp và mạn tính đều có hiệu quả nhất định, có thể làm dịu hoặc loại bỏ triệu chứng, thúc đẩy cải thiện chức năng gan; dùng Bán Lan Gốc điều trị các bệnh da do virus như herpes đơn giản, zona, hồng ban, sùi mồng gà... đều có hiệu quả điều trị khác nhau. Theo y học cổ truyền Trung Hoa, Bán Lan Gốc có tính hàn, vị đắng, công năng thanh nhiệt giải độc, lương huyết, lợi hầu họng, dùng cho các chứng như cúm, viêm não, viêm phổi, đan độc, phát ban do nhiệt độc, mắt đỏ, mụn nhọt... Liều dùng: thông thường 5–9 gram; nhưng người tỳ vị hư hàn thì không nên dùng.⑨ Kim Âm Hoa: Kim Âm Hoa là búp hoa của cây Nhẫn Đông thuộc họ Nhẫn Đông, chứa chlorogenic acid, inositol, các hợp chất flavonoid... Thí nghiệm dược lý chứng minh Kim Âm Hoa có tác dụng chống viêm và hạ sốt; có khả năng ức chế virus cúm và nhiều vi khuẩn gây bệnh, nấm gây bệnh da... phản ánh rõ tác dụng thanh nhiệt giải độc của Kim Âm Hoa. Theo y học cổ truyền Trung Hoa, Kim Âm Hoa có tính hàn, vị ngọt, công năng thanh nhiệt, giải độc, dùng cho các chứng như sốt do bệnh nhiệt, tiêu chảy do nhiệt độc, các chứng như lở loét, sưng đau do nhiệt độc... Liều dùng: thông thường 6–12 gram; nhưng người hư hàn, tiêu chảy do lạnh hoặc vết thương chảy mủ trong lành, không có nhiệt độc thì không nên dùng.⑩ Hạ Khô Thảo: Hạ Khô Thảo là hoa hoặc toàn cây của cây Hạ Khô Thảo thuộc họ Lăng Hình, chứa terpenoid saponin và aglycone oleanolic acid, tinh dầu, vitamin, kali clorua... Nghiên cứu dược lý chứng minh toàn cây Hạ Khô Thảo đều có tác dụng hạ huyết áp; dịch sắc của Hạ Khô Thảo có mức độ ức chế khác nhau đối với một số nấm da phổ biến, đồng thời ức chế nhiều vi khuẩn gây bệnh. Theo y học cổ truyền Trung Hoa, Hạ Khô Thảo có tính hàn, vị đắng, cay, công năng thanh can hỏa, tán uất kết, hạ huyết áp, dùng cho các chứng do can hỏa thượng di như mắt đỏ, sưng đau, đau mắt, sợ ánh sáng, chảy nước mắt, đau đầu, chóng mặt... dùng cho các chứng do đàm hỏa uất kết như lở hạch, u bướu... Liều dùng: thông thường khoảng 9 gram.⑩ Chi Tử: Chi Tử là quả của cây Sơn Chi thuộc họ Cẩm Tú Cầu, chứa nhiều glycosid đắng, đồng thời chứa mannitol, ursolic acid... Chi Tử có tác dụng lợi mật, làm tăng tiết mật; đồng thời Chi Tử có tác dụng hạ sốt, an thần, giảm đau và chống co giật; còn có tác dụng kháng vi sinh vật, ức chế nhiều vi khuẩn gây bệnh và nấm da gây bệnh. Theo y học cổ truyền Trung Hoa, Chi Tử có tính hàn, vị đắng, công năng tả hỏa trừ phiền, thanh nhiệt lợi thấp, lương huyết giải độc, dùng cho các chứng như sốt nóng do nhiệt hư, mất ngủ do phiền muộn, vàng da, mắt đỏ, chảy máu cam, sưng đau do độc... Liều dùng: 3–9 gram.⑩ Bồ Công Anh: Bồ Công Anh là toàn cây có rễ của cây Bồ Công Anh thuộc họ Cúc, chứa sitosterol, choline, inulin và acid fruit... Dịch sắc của Bồ Công Anh có tác dụng kháng vi sinh vật gây bệnh; đồng thời có tác dụng bảo vệ gan, lợi mật và nâng cao chức năng miễn dịch của cơ thể. Theo y học cổ truyền Trung Hoa, Bồ Công Anh có tính hàn, vị ngọt, đắng, công năng thanh nhiệt giải độc, tiêu thũng tán kết, dùng cho các chứng như viêm tuyến sữa cấp tính, viêm hạch bạch huyết, viêm tuyến nước bọt, viêm dạ dày, viêm gan, viêm túi mật, nhiễm trùng đường tiểu... Liều dùng: 9–15 gram, nghiền nát đắp ngoài, dùng cho các chứng như viêm tuyến sữa, mụn nhọt, sưng đau... | |
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc đề xuất nào, vui lòng liên hệ với chúng tôi
Email: [email protected]