Phương thuốc Đông y (1) 【Chứng bệnh】Ho đàm ẩm. 【Pháp trị】Tuyên phế hóa đàm, bình sưng chỉ khái. 【Tên phương】Thanh Sương Thang. 【Thành phần】Mã đề chế 9g, Tế tâm 9g, Xạ can 9g, Sinh thạch cao 24g, Ngũ vị tử 9g, Cam thảo chế 9g, Pháp bán hạ 9g. 【Cách dùng】Sắc nước uống, mỗi ngày 1 thang, uống 3 lần mỗi ngày. 【Xuất xứ】Phương của Tô Lý. Phương thuốc Đông y (2) 【Chứng bệnh】Đàm hỏa xâm phổi, ứ trệ phổi khiếu, phổi bất tấu giáng. 【Pháp trị】Thanh nhiệt hóa đàm, tuyên phế lợi khí. 【Tên phương】Gia vị Tiền Hồ Thang. 【Thành phần】Tiền hồ 12g, Tính nhân 9g, Tang diệp 12g, Tri mẫu 12g, Mạch đông 9g, Hoàng cầm 9g, Ngân hoa 15g, Khoản đông hoa 15g, Bìa diệp 12g, Cát cánh 9g, Cam thảo 6g. 【Cách dùng】Sắc nước uống, mỗi ngày 1 thang, uống 2 lần mỗi ngày. 【Xuất xứ】Phương của Trịnh Kiều. Phương thuốc Đông y (3) 【Chứng bệnh】Phổi và tỳ đều hư, đàm ẩm tắc phổi. 【Pháp trị】Hóa đàm trừ đàm, giáng khí bình sưng, đồng thời bổ phổi và tỳ. 【Tên phương】Ma Tinh Nhị Tam Thang. 【Thành phần】Mã đề chế 10g, Tính nhân 10g, Hóa cụ hồng 12g, Bán hạ 10g, Phục linh 15g, Xích tô tử sao 10g, Lai phục tử 10g, Bạch giới tử 6g, Trà 6g, Hà tử 6g, Cam thảo 5g. 【Cách dùng】Sắc nước uống, mỗi ngày 1 thang, uống 2 lần mỗi ngày; trường hợp nặng có thể uống 1,5 thang mỗi ngày, chia làm 3 lần. 【Xuất xứ】Phương của Giảo Thụ Đức. Phương thuốc Đông y (4) 【Chứng bệnh】Đàm trọc tắc phổi, phổi bất tấu giáng. 【Pháp trị】Thuận khí giáng nghịch, hóa đàm tiêu thực. 【Tên phương】Thất tử định sương thang. 【Thành phần】Đình lự tử 10g, Lai phục tử 9g, Thương nhĩ tử 8g, Ngũ vị tử 5g, Hoàng cương tử 9g, Bạch giới tử 8g, Tử tô tử 9g. 【Cách dùng】Bọc vải sắc nước uống, mỗi ngày 1 thang, uống 2 lần mỗi ngày. 【Xuất xứ】Phương của Tân Nghĩa Xương. 【Xuất xứ】Tuyển tập phương thuốc Đông y bí truyền (Hen suyễn)
|