Phương thuốc Đông y (1) 【Bệnh chứng】Phổi thận âm hư, hư hỏa thượng nhiễu. 【Điều trị】Dưỡng phổi thận, khu thấp hóa đàm. 【Tên phương】Thận họng thang. 【Thành phần】Thục địa 20 gram, đương quy 10 gram, pháp bán hạ 12 gram, phục linh 15 gram, cát cánh 15 gram, đại lực tử 10 gram, trần bì 10 gram, táo sái 12 gram, trọng lâu 15 gram, cam thảo 10 gram. 【Cách dùng】Sắc uống, mỗi ngày 1 thang, uống 3 lần. 【Xuất xứ】Tạp chí Y học Tây Tạng. Phương thuốc Đông y (2) 【Bệnh chứng】Thất tình uất kết, đàm trệ ở họng. 【Điều trị】Thư khí hóa đàm. 【Tên phương】Hợp dược Nhị Tứ gia giảm. 【Thành phần】Bán hạ 9 gram, trần bì 12 gram, phục linh 6 gram, cam thảo 6 gram, xuyên phong 12 gram, tô cảng 12 gram, sinh địa 9 gram, huyền sâm 12 gram, sa sâm 12 gram, nam tinh 9 gram, xương hồ 12 gram, cát cánh 6 gram, tương can 9 gram. 【Cách dùng】Sắc uống, mỗi ngày 1 thang, uống 2 lần. 【Xuất xứ】Phương của Bệnh viện Trung y Thành phố Thạch Gia Trang. Phương thuốc Đông y (3) 【Bệnh chứng】Phổi thận âm hư, họng thiếu dưỡng nhuận. 【Điều trị】Dưỡng phổi thận. 【Tên phương】Ngữ họng cam lộ ẩm. 【Thành phần】Nhị đông mỗi loại 12 gram, nhị địa mỗi loại 9 gram, nhị sài mỗi loại 9 gram, nguyên sâm 6 gram, nguyên sâm 6 gram, thạch hộc 9 gram, bà diệp 9 gram, cam thảo 6 gram, ngọc phiêu diệp 6 gram. 【Cách dùng】Sắc uống, mỗi ngày 1 thang, uống 2 lần. 【Xuất xứ】Phương của Tề Cường. Phương thuốc Đông y (4) 【Bệnh chứng】Hư hỏa thượng viêm. 【Điều trị】Dưỡng âm lương huyết, thanh nhiệt lợi họng. 【Tên phương】Tân gia cam lộ ẩm. 【Thành phần】Mạch đông 20 gram, sinh địa 15 gram, huyền sâm 15 gram, đậu căn 15 gram, hoàng cầm 10 gram, bà diệp 10 gram, thạch hộc 10 gram, xạ can 10 gram. 【Cách dùng】Sắc uống, mỗi ngày 1 thang, uống 2 lần. 【Xuất xứ】Phương của Lục Hàn Nguyệt. Phương thuốc Đông y (5) 【Bệnh chứng】Phổi thận âm hư. 【Điều trị】Dưỡng âm thanh nhiệt lợi họng. 【Tên phương】Lợi họng thang. 【Thành phần】Huyền sâm 12 gram, mạch đông 10 gram, đan bì 10 gram, xích sài 10 gram, cát cánh 5 gram, xạ can 5 gram, sinh cam thảo 3 gram, ngọc phiêu diệp 5 gram, quan lâu bì 10 gram, thiền dịch 5 gram. 【Cách dùng】Sắc uống, mỗi ngày 1 thang, uống 2 lần. 【Xuất xứ】Phương của Hoàng Hoành. Phương thuốc Đông y (6) 【Bệnh chứng】Đàm thấp kết tụ, khí huyết ứ trệ. 【Điều trị】Táo thấp hóa đàm, hoạt huyết khu ứ, tiêu thũng chỉ thống. 【Tên phương】Khổ tử thang. 【Thành phần】Bán hạ (bể vụn) 500 gram, giấm 2500 ml. 【Cách dùng】Cho giấm và bán hạ vào nồi ngâm 24 giờ, đun sôi, vớt bỏ bán hạ, thêm benzoat natri (theo tỷ lệ 0,5% so với dung dịch thuốc), lọc, đóng chai 100 ml. Mỗi lần uống 10 ml, ngày uống 1-2 lần. 【Xuất xứ】Phương của Tả Phúc Dưỡng. Phương thuốc Đông y (7) 【Bệnh chứng】Dương tà lưu tại thượng tiêu, hóa táo tổn thương âm phổi. 【Điều trị】Thanh nhiệt giải độc, lợi họng khai đàm, cương cam hóa âm. 【Tên phương】Nhị căn nhị bạch huyền mai cát cát thang. 【Thành phần】Sơn đậu căn 9-12 gram, bản lam căn 15-30 gram, huyền sâm 15-30 gram, ô mai 10 gram, cát cánh 10 gram, sinh cam thảo 10 gram, bạch vi 9-12 gram, bạch liễm 9-12 gram. 【Cách dùng】Sắc uống, mỗi ngày 1 thang, uống 2 lần. 【Xuất xứ】Tạp chí Y học Tứ Xuyên. Phương thuốc Đông y (8) 【Bệnh chứng】Phổi thận âm hư, âm hư huyết nhiệt, tái cảm phong tà, kết tụ ở họng. 【Điều trị】Dưỡng âm lương huyết, thư phong. 【Tên phương】Dưỡng âm thanh họng thang. 【Thành phần】Sinh địa 9 gram, đan bì 9 gram, thiên hoa phấn 9 gram, tri mẫu 9 gram, mạch đông 12 gram, nữ trinh tử 12 gram, hạn liên thảo 12 gram, thạch hộc 12 gram, thiền thoát 6 gram, bạc hà 6 gram, tang diệp 4 lá, lục oanh mai 10 bông, cam thảo 3 gram. 【Cách dùng】Sắc uống, mỗi ngày 1 thang, uống 2 lần. 【Xuất xứ】Phương của Lý Tư Sĩ. Phương thuốc Đông y (9) 【Bệnh chứng】Phổi thận âm hư, họng thiếu nhu nhuận. 【Điều trị】Dưỡng âm nhuận phổi, thanh nhiệt dưỡng thận. 【Tên phương】Bách sinh thang. 【Thành phần】Bách hợp 10 gram, sinh địa 10 gram, thục địa 10 gram, tang bạch bì 10 gram, huyền sâm 10 gram, mạch đông 10 gram, thị sương 6 gram, xuyên bối phân (phụt) 3 gram, cam thảo 3 gram, lao căn 30 gram. 【Cách dùng】Sắc uống, mỗi ngày 1 thang, uống 2 lần. 【Xuất xứ】Phương của Cán Tổ Vọng
|